Bắc Ninh: Danh sách các phương tiện vi phạm phạt nguội trong tỉnh Bắc Ninh tuần từ 02/12/2024 đến 08/12/2024
|
Danh Sách Phạt Nguội tuần từ 02/12/2024 đến 08/12/2024 |
||||
|
STT |
Biển số |
Thời gian vi phạm |
Địa điểm vi phạm |
Hành vi vi phạm |
|
1 |
30H-269.25 |
10:08:29 02/12/2024 |
Km 7, Quốc Lộ 17, Phường Xuân Lâm, Thị Xã Thuận Thành, Tỉnh Bắc Ninh |
12321.5.5.i.01.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
2 |
30K-550.42 |
10:10:12 02/12/2024 |
Km 7, Quốc Lộ 17, Phường Xuân Lâm, Thị Xã Thuận Thành, Tỉnh Bắc Ninh |
10019.5.6.a.01.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định trên 20 km/h đến 35 km/h |
|
3 |
12A-029.76 |
10:11:40 02/12/2024 |
Km 7, Quốc Lộ 17, Phường Xuân Lâm, Thị Xã Thuận Thành, Tỉnh Bắc Ninh |
10019.5.3.a.01.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h |
|
4 |
29H-125.32 |
10:24:50 02/12/2024 |
Km 7, Quốc Lộ 17, Phường Xuân Lâm, Thị Xã Thuận Thành, Tỉnh Bắc Ninh |
10019.5.3.a.01.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h |
|
5 |
30H-578.34 |
10:11:37 02/12/2024 |
Km 7, Quốc Lộ 17, Phường Xuân Lâm, Thị Xã Thuận Thành, Tỉnh Bắc Ninh |
10019.5.3.a.01.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h |
|
6 |
99C-115.89 |
10:05:42 02/12/2024 |
Km 7, Quốc Lộ 17, Phường Xuân Lâm, Thị Xã Thuận Thành, Tỉnh Bắc Ninh |
12321.5.5.i.01.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
7 |
35E-004.92 |
10:01:30 02/12/2024 |
Km 7, Quốc Lộ 17, Phường Xuân Lâm, Thị Xã Thuận Thành, Tỉnh Bắc Ninh |
10019.5.3.a.01.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h |
|
8 |
29H-303.65 |
09:16:55 02/12/2024 |
Km 7, Quốc Lộ 17, Phường Xuân Lâm, Thị Xã Thuận Thành, Tỉnh Bắc Ninh |
10019.5.3.a.01.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h |
|
9 |
14A-283.92 |
09:28:21 02/12/2024 |
Km 7, Quốc Lộ 17, Phường Xuân Lâm, Thị Xã Thuận Thành, Tỉnh Bắc Ninh |
12321.5.5.i.01.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
10 |
29C-977.34 |
10:17:21 02/12/2024 |
Km 7, Quốc Lộ 17, Phường Xuân Lâm, Thị Xã Thuận Thành, Tỉnh Bắc Ninh |
10019.5.3.a.01.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h |
|
11 |
99A-634.12 |
12:47:37 02/12/2024 |
Km 7, Quốc Lộ 17, Phường Xuân Lâm, Thị Xã Thuận Thành, Tỉnh Bắc Ninh |
12321.5.5.i.01.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
12 |
29C-728.74 |
13:22:55 02/12/2024 |
Km 7, Quốc Lộ 17, Phường Xuân Lâm, Thị Xã Thuận Thành, Tỉnh Bắc Ninh |
10019.5.3.a.01.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h |
|
13 |
29H-689.52 |
13:32:15 02/12/2024 |
Km 7, Quốc Lộ 17, Phường Xuân Lâm, Thị Xã Thuận Thành, Tỉnh Bắc Ninh |
10019.5.6.a.01.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định trên 20 km/h đến 35 km/h |
|
14 |
99A-799.60 |
13:26:24 02/12/2024 |
Km 7, Quốc Lộ 17, Phường Xuân Lâm, Thị Xã Thuận Thành, Tỉnh Bắc Ninh |
12321.5.5.i.01.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
15 |
30G-964.60 |
13:24:21 02/12/2024 |
Km 7, Quốc Lộ 17, Phường Xuân Lâm, Thị Xã Thuận Thành, Tỉnh Bắc Ninh |
10019.5.3.a.01.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h |
|
16 |
79A-072.34 |
13:24:51 02/12/2024 |
Km 7, Quốc Lộ 17, Phường Xuân Lâm, Thị Xã Thuận Thành, Tỉnh Bắc Ninh |
10019.5.3.a.01.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h |
|
17 |
29A-715.81 |
13:15:21 02/12/2024 |
Km 7, Quốc Lộ 17, Phường Xuân Lâm, Thị Xã Thuận Thành, Tỉnh Bắc Ninh |
10019.5.3.a.01.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h |
|
18 |
89A-254.64 |
13:15:23 02/12/2024 |
Km 7, Quốc Lộ 17, Phường Xuân Lâm, Thị Xã Thuận Thành, Tỉnh Bắc Ninh |
10019.5.3.a.01.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h |
|
19 |
11A-123.45 |
13:08:46 02/12/2024 |
Km 7, Quốc Lộ 17, Phường Xuân Lâm, Thị Xã Thuận Thành, Tỉnh Bắc Ninh |
10019.5.3.a.01.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h |
|
20 |
30E-629.76 |
13:02:01 02/12/2024 |
Km 7, Quốc Lộ 17, Phường Xuân Lâm, Thị Xã Thuận Thành, Tỉnh Bắc Ninh |
10019.5.3.a.01.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h |
|
21 |
30E-065.14 |
12:51:10 02/12/2024 |
Km 7, Quốc Lộ 17, Phường Xuân Lâm, Thị Xã Thuận Thành, Tỉnh Bắc Ninh |
10019.5.3.a.01.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h |
|
22 |
29C-963.44 |
11:38:04 03/12/2024 |
Km 7, Quốc Lộ 17, Phường Xuân Lâm, Thị Xã Thuận Thành, Tỉnh Bắc Ninh |
10019.5.3.a.01.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h |
|
23 |
89C-286.06 |
11:36:39 03/12/2024 |
Km 7, Quốc Lộ 17, Phường Xuân Lâm, Thị Xã Thuận Thành, Tỉnh Bắc Ninh |
10019.5.3.a.01.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h |
|
24 |
99A-661.64 |
11:23:08 03/12/2024 |
Km 7, Quốc Lộ 17, Phường Xuân Lâm, Thị Xã Thuận Thành, Tỉnh Bắc Ninh |
10019.5.3.a.01.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h |
|
25 |
30H-336.63 |
10:28:24 03/12/2024 |
Km 7, Quốc Lộ 17, Phường Xuân Lâm, Thị Xã Thuận Thành, Tỉnh Bắc Ninh |
10019.5.6.a.01.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định trên 20 km/h đến 35 km/h |
|
26 |
15RM00943 |
10:07:46 03/12/2024 |
Km 7, Quốc Lộ 17, Phường Xuân Lâm, Thị Xã Thuận Thành, Tỉnh Bắc Ninh |
10019.5.3.a.01.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h |
|
27 |
99C-111.64 |
10:11:56 03/12/2024 |
Km 7, Quốc Lộ 17, Phường Xuân Lâm, Thị Xã Thuận Thành, Tỉnh Bắc Ninh |
10019.5.3.a.01.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h |
|
28 |
30A-334.55 |
10:05:50 03/12/2024 |
Km 7, Quốc Lộ 17, Phường Xuân Lâm, Thị Xã Thuận Thành, Tỉnh Bắc Ninh |
12321.5.5.i.01.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
29 |
99C-303.98 |
09:49:57 03/12/2024 |
Km 7, Quốc Lộ 17, Phường Xuân Lâm, Thị Xã Thuận Thành, Tỉnh Bắc Ninh |
10019.5.3.a.01.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h |
|
30 |
30K-237.26 |
09:53:01 03/12/2024 |
Km 7, Quốc Lộ 17, Phường Xuân Lâm, Thị Xã Thuận Thành, Tỉnh Bắc Ninh |
10019.5.3.a.01.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h |
|
31 |
30K-118.89 |
09:27:22 03/12/2024 |
Km 7, Quốc Lộ 17, Phường Xuân Lâm, Thị Xã Thuận Thành, Tỉnh Bắc Ninh |
12321.5.5.i.01.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
32 |
19A-683.57 |
09:48:56 03/12/2024 |
Km 7, Quốc Lộ 17, Phường Xuân Lâm, Thị Xã Thuận Thành, Tỉnh Bắc Ninh |
12321.5.5.i.01.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
33 |
14A-872.52 |
08:57:23 03/12/2024 |
Km 7, Quốc Lộ 17, Phường Xuân Lâm, Thị Xã Thuận Thành, Tỉnh Bắc Ninh |
10019.5.3.a.01.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h |
|
34 |
30H-331.07 |
08:58:40 03/12/2024 |
Km 7, Quốc Lộ 17, Phường Xuân Lâm, Thị Xã Thuận Thành, Tỉnh Bắc Ninh |
10019.5.3.a.01.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h |
|
35 |
29E-067.29 |
11:22:52 03/12/2024 |
Km 7, Quốc Lộ 17, Phường Xuân Lâm, Thị Xã Thuận Thành, Tỉnh Bắc Ninh |
12321.5.5.i.01.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
36 |
29B-630.89 |
11:02:08 03/12/2024 |
Km 7, Quốc Lộ 17, Phường Xuân Lâm, Thị Xã Thuận Thành, Tỉnh Bắc Ninh |
10019.5.3.a.01.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h |
|
37 |
30K-515.47 |
09:56:43 04/12/2024 |
Km 7, Quốc Lộ 17, Phường Xuân Lâm, Thị Xã Thuận Thành, Tỉnh Bắc Ninh |
10019.5.3.a.01.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h |
|
38 |
99C-161.06 |
11:12:13 04/12/2024 |
Km 7, Quốc Lộ 17, Phường Xuân Lâm, Thị Xã Thuận Thành, Tỉnh Bắc Ninh |
10019.5.3.a.01.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h |
|
39 |
30L-050.90 |
11:10:44 04/12/2024 |
Km 7, Quốc Lộ 17, Phường Xuân Lâm, Thị Xã Thuận Thành, Tỉnh Bắc Ninh |
12321.5.5.i.01.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
40 |
99C-039.18 |
11:10:43 04/12/2024 |
Km 7, Quốc Lộ 17, Phường Xuân Lâm, Thị Xã Thuận Thành, Tỉnh Bắc Ninh |
10019.5.3.a.01.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h |
|
41 |
88A-122.44 |
11:04:04 04/12/2024 |
Km 7, Quốc Lộ 17, Phường Xuân Lâm, Thị Xã Thuận Thành, Tỉnh Bắc Ninh |
10019.5.3.a.01.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h |
|
42 |
30F-731.35 |
11:01:21 04/12/2024 |
Km 7, Quốc Lộ 17, Phường Xuân Lâm, Thị Xã Thuận Thành, Tỉnh Bắc Ninh |
12321.5.5.i.01.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
43 |
99C-220.61 |
10:34:40 04/12/2024 |
Km 7, Quốc Lộ 17, Phường Xuân Lâm, Thị Xã Thuận Thành, Tỉnh Bắc Ninh |
10019.5.3.a.01.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h |
|
44 |
89H-030.81 |
10:26:01 04/12/2024 |
Km 7, Quốc Lộ 17, Phường Xuân Lâm, Thị Xã Thuận Thành, Tỉnh Bắc Ninh |
12321.5.5.i.01.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
45 |
30G-495.78 |
10:09:33 04/12/2024 |
Km 7, Quốc Lộ 17, Phường Xuân Lâm, Thị Xã Thuận Thành, Tỉnh Bắc Ninh |
10019.5.3.a.01.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h |
|
46 |
89A-178.36 |
10:02:59 04/12/2024 |
Km 7, Quốc Lộ 17, Phường Xuân Lâm, Thị Xã Thuận Thành, Tỉnh Bắc Ninh |
10019.5.3.a.01.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h |
|
47 |
30A-307.87 |
09:59:27 04/12/2024 |
Km 7, Quốc Lộ 17, Phường Xuân Lâm, Thị Xã Thuận Thành, Tỉnh Bắc Ninh |
12321.5.5.i.01.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
48 |
89A-459.71 |
08:59:13 03/12/2024 |
Km 141+700, Bắc Ninh, Quốc lộ 1 |
10019.5.3.a.01.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h |
|
49 |
98A-458.65 |
09:01:00 03/12/2024 |
Km 141+700, Bắc Ninh, Quốc lộ 1 |
12321.5.5.i.01.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
50 |
29H-708.88 |
10:26:05 03/12/2024 |
Km 141+700, Bắc Ninh, Quốc lộ 1 |
10019.5.3.a.01.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h |
|
51 |
29A-279.63 |
10:30:33 03/12/2024 |
Km 141+700, Bắc Ninh, Quốc lộ 1 |
10019.5.3.a.01.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h |
|
52 |
29B-620.28 |
10:42:06 03/12/2024 |
Km 141+700, Bắc Ninh, Quốc lộ 1 |
10019.5.3.a.01.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h |
|
53 |
14H-048.66 |
10:38:33 03/12/2024 |
Km 141+700, Bắc Ninh, Quốc lộ 1 |
12321.5.5.i.01.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
54 |
12H-028.01 |
10:38:16 03/12/2024 |
Km 141+700, Bắc Ninh, Quốc lộ 1 |
12321.5.5.i.01.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
55 |
29H-064.50 |
09:47:25 03/12/2024 |
Km 141+700, Bắc Ninh, Quốc lộ 1 |
12321.5.5.i.01.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
56 |
29H-146.07 |
09:13:57 03/12/2024 |
Km 141+700, Bắc Ninh, Quốc lộ 1 |
10019.5.3.a.01.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h |
|
57 |
99C-283.92 |
09:15:08 03/12/2024 |
Km 141+700, Bắc Ninh, Quốc lộ 1 |
12321.5.5.i.01.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
58 |
30K-193.72 |
08:45:43 03/12/2024 |
Km 141+700, Bắc Ninh, Quốc lộ 1 |
12321.5.5.i.01.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
59 |
99H-009.22 |
09:27:42 03/12/2024 |
Km 141+700, Bắc Ninh, Quốc lộ 1 |
12321.5.5.i.01.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
60 |
30K-866.02 |
10:12:24 03/12/2024 |
Km 141+700, Bắc Ninh, Quốc lộ 1 |
12321.5.5.i.01.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
61 |
99C-031.08 |
09:59:44 03/12/2024 |
Km 141+700, Bắc Ninh, Quốc lộ 1 |
10019.5.3.a.01.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h |
|
62 |
30K-930.57 |
09:08:38 04/12/2024 |
Km 141+700, Bắc Ninh, Quốc lộ 1 |
12321.5.5.i.01.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
63 |
98LD01191 |
09:24:56 04/12/2024 |
Km 141+700, Bắc Ninh, Quốc lộ 1 |
12321.5.5.i.01.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
64 |
99A-745.78 |
09:39:21 04/12/2024 |
Km 141+700, Bắc Ninh, Quốc lộ 1 |
12321.5.5.i.01.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
65 |
99A-780.31 |
09:59:15 04/12/2024 |
Km 141+700, Bắc Ninh, Quốc lộ 1 |
10019.5.3.a.01.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h |
|
66 |
99A-527.15 |
08:29:03 04/12/2024 |
Km 141+700, Bắc Ninh, Quốc lộ 1 |
12321.5.5.i.01.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
67 |
28C-010.48 |
10:00:01 04/12/2024 |
Km 141+700, Bắc Ninh, Quốc lộ 1 |
10019.5.3.a.01.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h |
|
68 |
99A-836.69 |
09:33:55 04/12/2024 |
Km 141+700, Bắc Ninh, Quốc lộ 1 |
12321.5.5.i.01.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
69 |
99A-432.87 |
10:11:49 04/12/2024 |
Km 141+700, Bắc Ninh, Quốc lộ 1 |
10019.5.3.a.01.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h |
|
70 |
15A-642.62 |
10:19:56 04/12/2024 |
Km 141+700, Bắc Ninh, Quốc lộ 1 |
10019.5.3.a.01.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h |
|
71 |
99A-713.85 |
08:37:09 04/12/2024 |
Km 141+700, Bắc Ninh, Quốc lộ 1 |
12321.5.5.i.01.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
72 |
29D-539.56 |
09:23:35 04/12/2024 |
Km 141+700, Bắc Ninh, Quốc lộ 1 |
10019.5.3.a.01.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h |
|
73 |
99LD02766 |
09:15:55 04/12/2024 |
Km 141+700, Bắc Ninh, Quốc lộ 1 |
10019.5.3.a.01.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h |
|
74 |
99A-492.12 |
09:54:54 04/12/2024 |
Km 141+700, Bắc Ninh, Quốc lộ 1 |
10019.5.3.a.01.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h |
|
75 |
30E-616.87 |
09:52:05 04/12/2024 |
Km 141+700, Bắc Ninh, Quốc lộ 1 |
12321.5.5.i.01.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
76 |
30F-013.26 |
09:08:04 04/12/2024 |
Km 141+700, Bắc Ninh, Quốc lộ 1 |
12321.5.5.i.01.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
77 |
99A-640.41 |
09:59:38 04/12/2024 |
Km 141+700, Bắc Ninh, Quốc lộ 1 |
10019.5.3.a.01.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h |
|
78 |
98A-577.08 |
09:10:48 04/12/2024 |
Km 141+700, Bắc Ninh, Quốc lộ 1 |
12321.5.5.i.01.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
79 |
99E-007.65 |
09:01:53 05/12/2024 |
Km 141+700, Bắc Ninh, Quốc lộ 1 |
12321.5.5.i.01.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
80 |
98A-665.09 |
09:12:51 05/12/2024 |
Km 141+700, Bắc Ninh, Quốc lộ 1 |
10019.5.3.a.01.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h |
|
81 |
99A-294.42 |
09:19:45 05/12/2024 |
Km 141+700, Bắc Ninh, Quốc lộ 1 |
12321.5.5.i.01.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
82 |
99C-131.60 |
09:43:46 05/12/2024 |
Km 141+700, Bắc Ninh, Quốc lộ 1 |
12321.5.5.i.01.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
83 |
29H-242.15 |
09:43:42 05/12/2024 |
Km 141+700, Bắc Ninh, Quốc lộ 1 |
12321.5.5.i.01.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
84 |
37C-357.42 |
09:49:46 05/12/2024 |
Km 141+700, Bắc Ninh, Quốc lộ 1 |
12321.5.5.i.01.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
85 |
99C-305.02 |
09:52:48 05/12/2024 |
Km 141+700, Bắc Ninh, Quốc lộ 1 |
10019.5.3.a.01.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h |
|
86 |
29H-857.32 |
09:59:22 05/12/2024 |
Km 141+700, Bắc Ninh, Quốc lộ 1 |
10019.5.3.a.01.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h |
|
87 |
98C-245.91 |
10:01:31 05/12/2024 |
Km 141+700, Bắc Ninh, Quốc lộ 1 |
12321.5.5.i.01.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
88 |
29G-002.14 |
10:07:57 05/12/2024 |
Km 141+700, Bắc Ninh, Quốc lộ 1 |
10019.5.5.i.01.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
89 |
98A-489.85 |
10:12:24 05/12/2024 |
Km 141+700, Bắc Ninh, Quốc lộ 1 |
12321.5.5.i.01.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
90 |
99A-781.47 |
10:09:19 05/12/2024 |
Km 141+700, Bắc Ninh, Quốc lộ 1 |
12321.5.5.i.01.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
91 |
98C-165.31 |
10:24:41 05/12/2024 |
Km 141+700, Bắc Ninh, Quốc lộ 1 |
12321.5.5.i.01.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
92 |
30A-018.43 |
10:29:44 05/12/2024 |
Km 141+700, Bắc Ninh, Quốc lộ 1 |
10019.5.7.c.01.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định trên 35 km/h |
|
93 |
98A-685.23 |
10:33:11 05/12/2024 |
Km 141+700, Bắc Ninh, Quốc lộ 1 |
10019.5.6.a.01.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định trên 20 km/h đến 35 km/h |
|
94 |
99A-273.16 |
10:14:56 02/12/2024 |
Ngã tư VNPT, Phường Đại Phúc, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh |
12321.5.5.a.01.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
95 |
99A-754.18 |
12:51:36 02/12/2024 |
Ngã tư VNPT, Phường Đại Phúc, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh |
12321.5.5.a.01.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
96 |
99A-600.57 |
16:19:09 02/12/2024 |
Ngã tư VNPT, Phường Đại Phúc, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh |
12321.5.5.a.01.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
97 |
99A-359.73 |
12:59:35 03/12/2024 |
Ngã tư VNPT, Phường Đại Phúc, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh |
12321.5.5.a.01.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
98 |
99A-395.11 |
17:49:12 03/12/2024 |
Ngã tư VNPT, Phường Đại Phúc, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh |
12321.5.5.a.01.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
99 |
37K-364.41 |
13:32:42 04/12/2024 |
Ngã tư VNPT, Phường Đại Phúc, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh |
12321.5.5.a.01.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
100 |
99A-100.89 |
10:59:10 07/12/2024 |
Ngã tư VNPT, Phường Đại Phúc, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh |
12321.5.5.a.01.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
101 |
99A-222.34 |
11:11:47 07/12/2024 |
Ngã tư VNPT, Phường Đại Phúc, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh |
12321.5.5.a.01.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
102 |
88A-470.18 |
12:24:13 07/12/2024 |
Ngã tư VNPT, Phường Đại Phúc, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh |
12321.5.5.a.01.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
103 |
30K-994.11 |
15:25:31 08/12/2024 |
Ngã tư VNPT, Phường Đại Phúc, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh |
12321.5.5.a.01.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
104 |
19A-502.76 |
2024-12-04 11:47:00 |
Phường Đại Phúc, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh |
5.3.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h |
|
105 |
29H-926.97 |
2024-12-04 10:58:00 |
Phường Đại Phúc, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh |
5.3.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h |
|
106 |
30A-066.78 |
2024-12-05 11:34:00 |
Phường Đại Phúc, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh |
5.3.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h |
|
107 |
30M-377.99 |
2024-12-03 11:10:00 |
Phường Đại Phúc, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh |
5.3.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h |
|
108 |
98A-440.05 |
2024-12-04 10:49:00 |
Phường Đại Phúc, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh |
5.5.i.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
109 |
98C-344.92 |
2024-12-03 11:35:00 |
Phường Đại Phúc, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh |
5.3.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h |
|
110 |
98H-042.85 |
2024-12-04 10:31:00 |
Phường Đại Phúc, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh |
5.5.i.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
111 |
99A-045.05 |
2024-12-04 11:25:00 |
Phường Đại Phúc, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh |
5.3.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h |
|
112 |
99A-134.30 |
2024-12-03 10:33:00 |
Phường Đại Phúc, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh |
5.5.i.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
113 |
99A-218.52 |
2024-12-05 11:13:00 |
Phường Đại Phúc, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh |
5.5.i.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
114 |
99A-305.45 |
2024-12-04 11:40:00 |
Phường Đại Phúc, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh |
5.3.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h |
|
115 |
99A-319.66 |
2024-12-05 11:27:00 |
Phường Đại Phúc, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh |
5.3.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h |
|
116 |
99A-338.19 |
2024-12-03 11:43:00 |
Phường Đại Phúc, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh |
5.3.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h |
|
117 |
99A-410.19 |
2024-12-04 10:47:00 |
Phường Đại Phúc, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh |
5.3.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h |
|
118 |
99A-421.26 |
2024-12-03 11:37:00 |
Phường Đại Phúc, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh |
5.3.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h |
|
119 |
99A-424.62 |
2024-12-03 11:37:00 |
Phường Đại Phúc, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh |
5.3.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h |
|
120 |
99A-486.42 |
2024-12-05 11:34:00 |
Phường Đại Phúc, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh |
5.5.i.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
121 |
99A-513.83 |
2024-12-04 11:08:00 |
Phường Đại Phúc, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh |
5.3.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h |
|
122 |
99A-571.20 |
2024-12-03 10:48:00 |
Phường Đại Phúc, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh |
5.5.i.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
123 |
99A-596.16 |
2024-12-03 10:51:00 |
Phường Đại Phúc, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh |
5.3.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h |
|
124 |
99A-607.53 |
2024-12-04 11:56:00 |
Phường Đại Phúc, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh |
5.3.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h |
|
125 |
99A-610.15 |
2024-12-05 11:14:00 |
Phường Đại Phúc, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh |
5.3.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h |
|
126 |
99A-759.03 |
2024-12-04 11:13:00 |
Phường Đại Phúc, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh |
5.3.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h |
|
127 |
99A-772.55 |
2024-12-04 11:35:00 |
Phường Đại Phúc, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh |
5.3.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h |
|
128 |
99A-809.23 |
2024-12-03 10:39:00 |
Phường Đại Phúc, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh |
5.3.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h |
|
129 |
99A-822.70 |
2024-12-04 11:44:00 |
Phường Đại Phúc, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh |
5.5.i.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
130 |
99A-823.17 |
2024-12-03 10:58:00 |
Phường Đại Phúc, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh |
5.5.i.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
131 |
99C-186.57 |
2024-12-05 11:36:00 |
Phường Đại Phúc, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh |
5.5.i.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
132 |
99C-276.06 |
2024-12-04 11:25:00 |
Phường Đại Phúc, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh |
5.3.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h |
|
133 |
99C-308.97 |
2024-12-04 11:06:00 |
Phường Đại Phúc, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh |
5.3.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h |
|
134 |
99LD-027.71 |
2024-12-03 10:54:00 |
Phường Đại Phúc, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh |
5.3.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h |
|
135 |
30E-840.51 |
2024-12-02 09:10:31 |
Đường Tỉnh lộ 295, Khu phố Cẩm Giang, Phường Đồng Nguyên, Thành phố Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh |
5.6.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định trên 20 km/h đến 35 km/h |
|
136 |
30U-1887 |
2024-12-02 10:19:46 |
Đường Tỉnh lộ 295, Khu phố Cẩm Giang, Phường Đồng Nguyên, Thành phố Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh |
5.3.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h |
|
137 |
29D-125.07 |
2024-12-02 09:20:14 |
Đường Tỉnh lộ 295, Khu phố Cẩm Giang, Phường Đồng Nguyên, Thành phố Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh |
5.5.i.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
138 |
99C-285.16 |
2024-12-02 09:22:54 |
Đường Tỉnh lộ 295, Khu phố Cẩm Giang, Phường Đồng Nguyên, Thành phố Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh |
5.5.i.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
139 |
99E-017.52 |
2024-12-02 09:43:40 |
Đường Tỉnh lộ 295, Khu phố Cẩm Giang, Phường Đồng Nguyên, Thành phố Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh |
5.3.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h |
|
140 |
30K-579.01 |
2024-12-02 09:44:35 |
Đường Tỉnh lộ 295, Khu phố Cẩm Giang, Phường Đồng Nguyên, Thành phố Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh |
5.5.i.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
141 |
30K-246.84 |
2024-12-02 09:49:37 |
Đường Tỉnh lộ 295, Khu phố Cẩm Giang, Phường Đồng Nguyên, Thành phố Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh |
5.3.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h |
|
142 |
99A-295.02 |
2024-12-02 09:53:09 |
Đường Tỉnh lộ 295, Khu phố Cẩm Giang, Phường Đồng Nguyên, Thành phố Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh |
5.5.i.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
143 |
29D-054.93 |
2024-12-02 09:55:40 |
Đường Tỉnh lộ 295, Khu phố Cẩm Giang, Phường Đồng Nguyên, Thành phố Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh |
5.5.i.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
144 |
19C-113.89 |
2024-12-02 10:13:08 |
Đường Tỉnh lộ 295, Khu phố Cẩm Giang, Phường Đồng Nguyên, Thành phố Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh |
5.3.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h |
|
145 |
29D-416.03 |
2024-12-02 10:13:55 |
Đường Tỉnh lộ 295, Khu phố Cẩm Giang, Phường Đồng Nguyên, Thành phố Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh |
5.5.i.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
146 |
19A-494.58 |
2024-12-02 10:16:19 |
Đường Tỉnh lộ 295, Khu phố Cẩm Giang, Phường Đồng Nguyên, Thành phố Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh |
5.3.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h |
|
147 |
30A-117.63 |
2024-12-02 10:19:59 |
Đường Tỉnh lộ 295, Khu phố Cẩm Giang, Phường Đồng Nguyên, Thành phố Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh |
5.5.i.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
148 |
29C-969.62 |
2024-12-03 15:19:08 |
Đường Tỉnh lộ 295, Khu phố Cẩm Giang, Phường Đồng Nguyên, Thành phố Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh |
5.5.i.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
149 |
15C-322.99 |
2024-12-03 15:30:24 |
Đường Tỉnh lộ 295, Khu phố Cẩm Giang, Phường Đồng Nguyên, Thành phố Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh |
5.3.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h |
|
150 |
99E-005.84 |
2024-12-03 15:51:57 |
Đường Tỉnh lộ 295, Khu phố Cẩm Giang, Phường Đồng Nguyên, Thành phố Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh |
5.3.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h |
|
151 |
36H-096.43 |
2024-12-03 15:52:25 |
Đường Tỉnh lộ 295, Khu phố Cẩm Giang, Phường Đồng Nguyên, Thành phố Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh |
5.3.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h |
|
152 |
34C-322.32 |
2024-12-03 15:56:42 |
Đường Tỉnh lộ 295, Khu phố Cẩm Giang, Phường Đồng Nguyên, Thành phố Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh |
5.5.i.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
153 |
99A-064.33 |
2024-12-03 16:05:04 |
Đường Tỉnh lộ 295, Khu phố Cẩm Giang, Phường Đồng Nguyên, Thành phố Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh |
5.5.i.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
154 |
29K-069.49 |
2024-12-03 16:13:11 |
Đường Tỉnh lộ 295, Khu phố Cẩm Giang, Phường Đồng Nguyên, Thành phố Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh |
5.3.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h |
|
155 |
99A-427.64 |
2024-12-03 16:15:42 |
Đường Tỉnh lộ 295, Khu phố Cẩm Giang, Phường Đồng Nguyên, Thành phố Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh |
5.5.i.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
156 |
29H-730.38 |
2024-12-03 16:17:22 |
Đường Tỉnh lộ 295, Khu phố Cẩm Giang, Phường Đồng Nguyên, Thành phố Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh |
5.3.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h |
|
157 |
20A-304.50 |
2024-12-04 13:51:59 |
Đường Tỉnh lộ 295, Khu phố Cẩm Giang, Phường Đồng Nguyên, Thành phố Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh |
5.3.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h |
|
158 |
30K-763.14 |
2024-12-04 13:55:16 |
Đường Tỉnh lộ 295, Khu phố Cẩm Giang, Phường Đồng Nguyên, Thành phố Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh |
5.6.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định trên 20 km/h đến 35 km/h |
|
159 |
99A-475.47 |
2024-12-04 14:00:37 |
Đường Tỉnh lộ 295, Khu phố Cẩm Giang, Phường Đồng Nguyên, Thành phố Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh |
5.3.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h |
|
160 |
99C-230.71 |
2024-12-04 14:00:30 |
Đường Tỉnh lộ 295, Khu phố Cẩm Giang, Phường Đồng Nguyên, Thành phố Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh |
5.3.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h |
|
161 |
99C-212.59 |
2024-12-04 14:02:04 |
Đường Tỉnh lộ 295, Khu phố Cẩm Giang, Phường Đồng Nguyên, Thành phố Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh |
5.3.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h |
|
162 |
89A-213.45 |
2024-12-04 14:04:12 |
Đường Tỉnh lộ 295, Khu phố Cẩm Giang, Phường Đồng Nguyên, Thành phố Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh |
5.3.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h |
|
163 |
99A-640.18 |
2024-12-04 14:11:19 |
Đường Tỉnh lộ 295, Khu phố Cẩm Giang, Phường Đồng Nguyên, Thành phố Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh |
5.5.i.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
164 |
20A-565.18 |
2024-12-04 14:12:06 |
Đường Tỉnh lộ 295, Khu phố Cẩm Giang, Phường Đồng Nguyên, Thành phố Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh |
5.5.i.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
165 |
29H-424.22 |
2024-12-05 15:28:25 |
Đường Tỉnh lộ 295, Khu phố Cẩm Giang, Phường Đồng Nguyên, Thành phố Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh |
5.5.i.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
166 |
29A-321.72 |
2024-12-05 15:35:40 |
Đường Tỉnh lộ 295, Khu phố Cẩm Giang, Phường Đồng Nguyên, Thành phố Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh |
5.3.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h |
|
167 |
29H-810.61 |
2024-12-05 15:37:57 |
Đường Tỉnh lộ 295, Khu phố Cẩm Giang, Phường Đồng Nguyên, Thành phố Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh |
5.6.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định trên 20 km/h đến 35 km/h |
|
168 |
29B-409.71 |
2024-12-05 15:46:11 |
Đường Tỉnh lộ 295, Khu phố Cẩm Giang, Phường Đồng Nguyên, Thành phố Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh |
5.3.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h |
|
169 |
29F-038.80 |
2024-12-05 15:49:07 |
Đường Tỉnh lộ 295, Khu phố Cẩm Giang, Phường Đồng Nguyên, Thành phố Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh |
5.5.i.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
170 |
99K-6246 |
2024-12-05 15:54:49 |
Đường Tỉnh lộ 295, Khu phố Cẩm Giang, Phường Đồng Nguyên, Thành phố Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh |
5.3.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h |
|
171 |
76A-074.08 |
2024-12-05 15:58:46 |
Đường Tỉnh lộ 295, Khu phố Cẩm Giang, Phường Đồng Nguyên, Thành phố Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh |
5.5.i.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
172 |
99A-422.39 |
2024-12-05 16:02:23 |
Đường Tỉnh lộ 295, Khu phố Cẩm Giang, Phường Đồng Nguyên, Thành phố Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh |
5.6.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định trên 20 km/h đến 35 km/h |
|
173 |
29C-948.54 |
2024-12-05 16:09:35 |
Đường Tỉnh lộ 295, Khu phố Cẩm Giang, Phường Đồng Nguyên, Thành phố Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh |
5.5.i.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
174 |
99A-171.68 |
2024-12-05 16:16:13 |
Đường Tỉnh lộ 295, Khu phố Cẩm Giang, Phường Đồng Nguyên, Thành phố Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh |
5.3.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h |
|
175 |
29K-016.84 |
2024-12-05 16:17:42 |
Đường Tỉnh lộ 295, Khu phố Cẩm Giang, Phường Đồng Nguyên, Thành phố Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh |
5.5.i.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
176 |
99A-405.59 |
2024-12-06 15:23:15 |
Đường Tỉnh lộ 295, Khu phố Cẩm Giang, Phường Đồng Nguyên, Thành phố Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh |
5.3.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h |
|
177 |
29K-072.77 |
2024-12-06 15:29:16 |
Đường Tỉnh lộ 295, Khu phố Cẩm Giang, Phường Đồng Nguyên, Thành phố Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh |
5.3.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h |
|
178 |
99A-100.75 |
2024-12-06 15:31:57 |
Đường Tỉnh lộ 295, Khu phố Cẩm Giang, Phường Đồng Nguyên, Thành phố Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh |
5.5.i.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
179 |
98A-590.72 |
2024-12-06 15:34:41 |
Đường Tỉnh lộ 295, Khu phố Cẩm Giang, Phường Đồng Nguyên, Thành phố Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh |
5.3.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h |
|
180 |
99A-718.88 |
2024-12-06 15:39:55 |
Đường Tỉnh lộ 295, Khu phố Cẩm Giang, Phường Đồng Nguyên, Thành phố Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh |
5.3.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h |
|
181 |
99A-010.88 |
2024-12-06 15:57:30 |
Đường Tỉnh lộ 295, Khu phố Cẩm Giang, Phường Đồng Nguyên, Thành phố Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh |
5.3.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h |
|
182 |
30S-3275 |
2024-12-06 15:58:27 |
Đường Tỉnh lộ 295, Khu phố Cẩm Giang, Phường Đồng Nguyên, Thành phố Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh |
5.3.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h |
|
183 |
15E-018.39 |
2024-12-06 16:22:32 |
Đường Tỉnh lộ 295, Khu phố Cẩm Giang, Phường Đồng Nguyên, Thành phố Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh |
5.3.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h |
|
184 |
30A-114.14 |
2024-12-06 16:27:19 |
Đường Tỉnh lộ 295, Khu phố Cẩm Giang, Phường Đồng Nguyên, Thành phố Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh |
5.3.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h |
|
185 |
29F-058.10 |
2024-12-07 09:31:10 |
Đường Tỉnh lộ 295, Khu phố Cẩm Giang, Phường Đồng Nguyên, Thành phố Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh |
5.6.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định trên 20 km/h đến 35 km/h |
|
186 |
29A-854.92 |
2024-12-07 09:45:53 |
Đường Tỉnh lộ 295, Khu phố Cẩm Giang, Phường Đồng Nguyên, Thành phố Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh |
5.3.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h |
|
187 |
29K-109.35 |
2024-12-07 09:46:40 |
Đường Tỉnh lộ 295, Khu phố Cẩm Giang, Phường Đồng Nguyên, Thành phố Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh |
5.3.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h |
|
188 |
30K-474.86 |
2024-12-07 09:50:22 |
Đường Tỉnh lộ 295, Khu phố Cẩm Giang, Phường Đồng Nguyên, Thành phố Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh |
5.5.i.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
189 |
30S-5191 |
2024-12-07 09:55:31 |
Đường Tỉnh lộ 295, Khu phố Cẩm Giang, Phường Đồng Nguyên, Thành phố Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh |
5.3.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h |
|
190 |
98C-152.66 |
2024-12-07 09:57:43 |
Đường Tỉnh lộ 295, Khu phố Cẩm Giang, Phường Đồng Nguyên, Thành phố Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh |
5.5.i.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
191 |
15A-532.39 |
2024-12-07 10:05:30 |
Đường Tỉnh lộ 295, Khu phố Cẩm Giang, Phường Đồng Nguyên, Thành phố Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh |
5.3.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h |
|
192 |
99C-158.44 |
2024-12-07 10:09:46 |
Đường Tỉnh lộ 295, Khu phố Cẩm Giang, Phường Đồng Nguyên, Thành phố Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh |
5.3.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h |
|
193 |
29H-574.00 |
2024-12-07 10:21:01 |
Đường Tỉnh lộ 295, Khu phố Cẩm Giang, Phường Đồng Nguyên, Thành phố Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh |
5.3.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h |
|
194 |
99A-632.73 |
2024-12-07 10:24:43 |
Đường Tỉnh lộ 295, Khu phố Cẩm Giang, Phường Đồng Nguyên, Thành phố Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh |
5.3.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h |
|
195 |
20A-831.70 |
2024-12-08 08:55:12 |
Đường Tỉnh lộ 295, Khu phố Cẩm Giang, Phường Đồng Nguyên, Thành phố Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh |
5.3.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h |
|
196 |
30F-900.46 |
2024-12-08 08:58:30 |
Đường Tỉnh lộ 295, Khu phố Cẩm Giang, Phường Đồng Nguyên, Thành phố Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh |
5.5.i.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
197 |
88C-095.78 |
2024-12-08 08:59:36 |
Đường Tỉnh lộ 295, Khu phố Cẩm Giang, Phường Đồng Nguyên, Thành phố Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh |
5.5.i.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
198 |
99A-484.32 |
2024-12-08 09:08:40 |
Đường Tỉnh lộ 295, Khu phố Cẩm Giang, Phường Đồng Nguyên, Thành phố Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh |
5.3.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h |
|
199 |
30A-398.95 |
2024-12-08 09:18:33 |
Đường Tỉnh lộ 295, Khu phố Cẩm Giang, Phường Đồng Nguyên, Thành phố Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh |
5.3.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h |
|
200 |
29A-694.80 |
2024-12-08 09:22:19 |
Đường Tỉnh lộ 295, Khu phố Cẩm Giang, Phường Đồng Nguyên, Thành phố Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh |
5.5.i.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
201 |
88A-446.64 |
2024-12-08 09:23:06 |
Đường Tỉnh lộ 295, Khu phố Cẩm Giang, Phường Đồng Nguyên, Thành phố Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh |
5.5.i.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
202 |
98C-226.02 |
2024-12-08 09:26:01 |
Đường Tỉnh lộ 295, Khu phố Cẩm Giang, Phường Đồng Nguyên, Thành phố Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh |
5.3.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h |
|
203 |
29C-814.20 |
2024-12-08 09:27:46 |
Đường Tỉnh lộ 295, Khu phố Cẩm Giang, Phường Đồng Nguyên, Thành phố Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh |
5.3.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h |
|
204 |
98A-172.66 |
2024-12-08 09:28:49 |
Đường Tỉnh lộ 295, Khu phố Cẩm Giang, Phường Đồng Nguyên, Thành phố Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh |
5.3.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h |
|
205 |
29N-8100 |
2024-12-08 09:35:04 |
Đường Tỉnh lộ 295, Khu phố Cẩm Giang, Phường Đồng Nguyên, Thành phố Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh |
5.3.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h |
|
206 |
99A-791.79 |
2024-12-08 09:41:45 |
Đường Tỉnh lộ 295, Khu phố Cẩm Giang, Phường Đồng Nguyên, Thành phố Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh |
5.5.i.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
207 |
18B-019.60 |
2024-12-04 06:31:39 |
Phường Gia Đông, Thị Xã Thuận Thành, Tỉnh Bắc Ninh |
5.3.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h |
|
208 |
20A-268.31 |
2024-12-04 07:23:46 |
Phường Gia Đông, Thị Xã Thuận Thành, Tỉnh Bắc Ninh |
5.3.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h |
|
209 |
29H-326.16 |
2024-12-04 06:30:42 |
Phường Gia Đông, Thị Xã Thuận Thành, Tỉnh Bắc Ninh |
5.6.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định trên 20 km/h đến 35 km/h |
|
210 |
30E-152.30 |
2024-12-04 07:31:12 |
Phường Gia Đông, Thị Xã Thuận Thành, Tỉnh Bắc Ninh |
5.5.i.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
211 |
30F-975.04 |
2024-12-04 06:35:40 |
Phường Gia Đông, Thị Xã Thuận Thành, Tỉnh Bắc Ninh |
5.3.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h |
|
212 |
34A-600.56 |
2024-12-04 07:40:46 |
Phường Gia Đông, Thị Xã Thuận Thành, Tỉnh Bắc Ninh |
5.5.i.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
213 |
34A-610.67 |
2024-12-04 06:59:37 |
Phường Gia Đông, Thị Xã Thuận Thành, Tỉnh Bắc Ninh |
5.3.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h |
|
214 |
34C-170.71 |
2024-12-04 07:08:27 |
Phường Gia Đông, Thị Xã Thuận Thành, Tỉnh Bắc Ninh |
5.5.i.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
215 |
89A-214.58 |
2024-12-04 07:02:01 |
Phường Gia Đông, Thị Xã Thuận Thành, Tỉnh Bắc Ninh |
5.5.i.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
216 |
89A-262.06 |
2024-12-04 06:54:39 |
Phường Gia Đông, Thị Xã Thuận Thành, Tỉnh Bắc Ninh |
5.3.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h |
|
217 |
89A-413.46 |
2024-12-04 07:08:52 |
Phường Gia Đông, Thị Xã Thuận Thành, Tỉnh Bắc Ninh |
5.5.i.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
218 |
89A-449.11 |
2024-12-04 07:18:43 |
Phường Gia Đông, Thị Xã Thuận Thành, Tỉnh Bắc Ninh |
5.3.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h |
|
219 |
98C-283.07 |
2024-12-04 08:21:58 |
Phường Gia Đông, Thị Xã Thuận Thành, Tỉnh Bắc Ninh |
5.3.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h |
|
220 |
99A-275.66 |
2024-12-04 07:29:14 |
Phường Gia Đông, Thị Xã Thuận Thành, Tỉnh Bắc Ninh |
5.3.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h |
|
221 |
99A-333.78 |
2024-12-04 07:32:29 |
Phường Gia Đông, Thị Xã Thuận Thành, Tỉnh Bắc Ninh |
5.3.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h |
|
222 |
99A-385.83 |
2024-12-04 07:17:31 |
Phường Gia Đông, Thị Xã Thuận Thành, Tỉnh Bắc Ninh |
5.5.i.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
223 |
99A-434.56 |
2024-12-02 15:58:49 |
Phường Hồ, Thị Xã Thuận Thành, Tỉnh Bắc Ninh |
5.3.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h |
|
224 |
99A-439.82 |
2024-12-03 08:34:00 |
Phường Hà Mãn, Thị Xã Thuận Thành, Tỉnh Bắc Ninh |
5.5.i.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
225 |
99A-455.62 |
2024-12-03 08:37:03 |
Phường Hà Mãn, Thị Xã Thuận Thành, Tỉnh Bắc Ninh |
5.3.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h |
|
226 |
99A-484.95 |
2024-12-04 06:56:00 |
Phường Gia Đông, Thị Xã Thuận Thành, Tỉnh Bắc Ninh |
5.3.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h |
|
227 |
99A-564.66 |
2024-12-02 15:26:20 |
Phường Hồ, Thị Xã Thuận Thành, Tỉnh Bắc Ninh |
5.3.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h |
|
228 |
99A-577.21 |
2024-12-04 06:56:26 |
Phường Gia Đông, Thị Xã Thuận Thành, Tỉnh Bắc Ninh |
5.3.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h |
|
229 |
99A-585.63 |
2024-12-04 07:17:31 |
Phường Gia Đông, Thị Xã Thuận Thành, Tỉnh Bắc Ninh |
5.3.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h |
|
230 |
99A-680.34 |
2024-12-04 07:08:53 |
Phường Hà Mãn, Thị Xã Thuận Thành, Tỉnh Bắc Ninh |
5.5.i.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
231 |
99A-723.82 |
2024-12-03 08:31:29 |
Phường Hà Mãn, Thị Xã Thuận Thành, Tỉnh Bắc Ninh |
5.3.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h |
|
232 |
99F-003.66 |
2024-12-04 07:11:41 |
Phường Gia Đông, Thị Xã Thuận Thành, Tỉnh Bắc Ninh |
5.3.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h |
|
233 |
12A-018.31 |
2024-12-05 09:51:00 |
Phường Phương Liễu, Thị Xã Quế Võ, Tỉnh Bắc Ninh |
5.3.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h |
|
234 |
14A-680.21 |
2024-12-07 13:30:00 |
Phường Phương Liễu, Thị Xã Quế Võ, Tỉnh Bắc Ninh |
5.3.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h |
|
235 |
14C-297.26 |
2024-12-03 08:13:00 |
Phường Phương Liễu, Thị Xã Quế Võ, Tỉnh Bắc Ninh |
5.5.i.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
236 |
14H-006.82 |
2024-12-04 10:17:00 |
Phường Phương Liễu, Thị Xã Quế Võ, Tỉnh Bắc Ninh |
5.5.i.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
237 |
15A-648.31 |
2024-12-06 09:02:00 |
Phường Phương Liễu, Thị Xã Quế Võ, Tỉnh Bắc Ninh |
5.5.i.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
238 |
15C-205.67 |
2024-12-06 09:00:00 |
Phường Phương Liễu, Thị Xã Quế Võ, Tỉnh Bắc Ninh |
5.5.i.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
239 |
15H-064.66 |
2024-12-03 08:32:00 |
Phường Phương Liễu, Thị Xã Quế Võ, Tỉnh Bắc Ninh |
5.3.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h |
|
240 |
15R-006.00 |
2024-12-06 08:57:00 |
Phường Phương Liễu, Thị Xã Quế Võ, Tỉnh Bắc Ninh |
5.3.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h |
|
241 |
17A-427.07 |
2024-12-05 10:33:00 |
Phường Phương Liễu, Thị Xã Quế Võ, Tỉnh Bắc Ninh |
5.5.i.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
242 |
17A-435.01 |
2024-12-06 09:02:00 |
Phường Phương Liễu, Thị Xã Quế Võ, Tỉnh Bắc Ninh |
5.5.i.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
243 |
19A-467.48 |
2024-12-06 08:57:00 |
Phường Phương Liễu, Thị Xã Quế Võ, Tỉnh Bắc Ninh |
5.3.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h |
|
244 |
20A-801.52 |
2024-12-06 08:17:00 |
Phường Phương Liễu, Thị Xã Quế Võ, Tỉnh Bắc Ninh |
5.5.i.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
245 |
29A-022.61 |
2024-12-04 10:38:00 |
Phường Phương Liễu, Thị Xã Quế Võ, Tỉnh Bắc Ninh |
5.3.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h |
|
246 |
29A-162.89 |
2024-12-08 09:23:00 |
Phường Phương Liễu, Thị Xã Quế Võ, Tỉnh Bắc Ninh |
5.5.i.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
247 |
29A-433.51 |
2024-12-08 09:22:00 |
Phường Phương Liễu, Thị Xã Quế Võ, Tỉnh Bắc Ninh |
5.3.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h |
|
248 |
29H-026.10 |
2024-12-04 10:42:00 |
Phường Phương Liễu, Thị Xã Quế Võ, Tỉnh Bắc Ninh |
5.3.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h |
|
249 |
29H-175.24 |
2024-12-03 08:36:00 |
Phường Phương Liễu, Thị Xã Quế Võ, Tỉnh Bắc Ninh |
5.3.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h |
|
250 |
29H-715.47 |
2024-12-05 10:39:00 |
Phường Phương Liễu, Thị Xã Quế Võ, Tỉnh Bắc Ninh |
5.3.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h |
|
251 |
29H-987.82 |
2024-12-04 10:26:00 |
Phường Phương Liễu, Thị Xã Quế Võ, Tỉnh Bắc Ninh |
5.5.i.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
252 |
29K-155.26 |
2024-12-04 10:39:00 |
Phường Phương Liễu, Thị Xã Quế Võ, Tỉnh Bắc Ninh |
5.5.i.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
253 |
29K-196.65 |
2024-12-05 10:21:00 |
Phường Phương Liễu, Thị Xã Quế Võ, Tỉnh Bắc Ninh |
5.3.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h |
|
254 |
29LD-03544 |
2024-12-08 09:02:00 |
Phường Phương Liễu, Thị Xã Quế Võ, Tỉnh Bắc Ninh |
5.5.i.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
255 |
30A-707.59 |
2024-12-08 09:07:00 |
Phường Phương Liễu, Thị Xã Quế Võ, Tỉnh Bắc Ninh |
5.3.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h |
|
256 |
30A-707.80 |
2024-12-04 10:38:00 |
Phường Phương Liễu, Thị Xã Quế Võ, Tỉnh Bắc Ninh |
5.3.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h |
|
257 |
30F-418.27 |
2024-12-05 10:39:00 |
Phường Phương Liễu, Thị Xã Quế Võ, Tỉnh Bắc Ninh |
5.3.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h |
|
258 |
30F-525.97 |
2024-12-07 13:53:00 |
Phường Phương Liễu, Thị Xã Quế Võ, Tỉnh Bắc Ninh |
5.3.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h |
|
259 |
30F-723.07 |
2024-12-06 08:26:00 |
Phường Phương Liễu, Thị Xã Quế Võ, Tỉnh Bắc Ninh |
5.3.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h |
|
260 |
30G-922.92 |
2024-12-07 14:14:00 |
Phường Phương Liễu, Thị Xã Quế Võ, Tỉnh Bắc Ninh |
5.3.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h |
|
261 |
30H-049.64 |
2024-12-07 13:26:00 |
Phường Phương Liễu, Thị Xã Quế Võ, Tỉnh Bắc Ninh |
5.5.i.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
262 |
30H-959.09 |
2024-12-03 08:20:00 |
Phường Phương Liễu, Thị Xã Quế Võ, Tỉnh Bắc Ninh |
5.3.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h |
|
263 |
30K-870.44 |
2024-12-05 10:40:00 |
Phường Phương Liễu, Thị Xã Quế Võ, Tỉnh Bắc Ninh |
5.3.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h |
|
264 |
30L-124.73 |
2024-12-06 08:48:00 |
Phường Phương Liễu, Thị Xã Quế Võ, Tỉnh Bắc Ninh |
5.5.i.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
265 |
30L-141.30 |
2024-12-04 10:23:00 |
Phường Phương Liễu, Thị Xã Quế Võ, Tỉnh Bắc Ninh |
5.3.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h |
|
266 |
30L-305.75 |
2024-12-04 10:23:00 |
Phường Phương Liễu, Thị Xã Quế Võ, Tỉnh Bắc Ninh |
5.3.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h |
|
267 |
30U-7415 |
2024-12-05 10:39:00 |
Phường Phương Liễu, Thị Xã Quế Võ, Tỉnh Bắc Ninh |
5.3.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h |
|
268 |
30Y-4831 |
2024-12-08 09:04:00 |
Phường Phương Liễu, Thị Xã Quế Võ, Tỉnh Bắc Ninh |
5.3.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h |
|
269 |
34A-025.43 |
2024-12-08 09:00:00 |
Phường Phương Liễu, Thị Xã Quế Võ, Tỉnh Bắc Ninh |
5.5.i.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
270 |
34A-363.60 |
2024-12-03 08:38:00 |
Phường Phương Liễu, Thị Xã Quế Võ, Tỉnh Bắc Ninh |
5.3.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h |
|
271 |
34A-403.97 |
2024-12-08 09:25:00 |
Phường Phương Liễu, Thị Xã Quế Võ, Tỉnh Bắc Ninh |
5.3.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h |
|
272 |
34A-465.06 |
2024-12-08 09:11:00 |
Phường Phương Liễu, Thị Xã Quế Võ, Tỉnh Bắc Ninh |
5.5.i.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
273 |
34A-616.86 |
2024-12-08 09:11:00 |
Phường Phương Liễu, Thị Xã Quế Võ, Tỉnh Bắc Ninh |
5.5.i.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
274 |
34A-617.48 |
2024-12-06 08:51:00 |
Phường Phương Liễu, Thị Xã Quế Võ, Tỉnh Bắc Ninh |
5.3.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h |
|
275 |
34A-642.47 |
2024-12-06 08:10:00 |
Phường Phương Liễu, Thị Xã Quế Võ, Tỉnh Bắc Ninh |
5.3.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h |
|
276 |
34C-032.79 |
2024-12-03 08:26:00 |
Phường Phương Liễu, Thị Xã Quế Võ, Tỉnh Bắc Ninh |
5.5.i.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
277 |
34M-1296 |
2024-12-05 10:39:00 |
Phường Phương Liễu, Thị Xã Quế Võ, Tỉnh Bắc Ninh |
5.3.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h |
|
278 |
36A-403.73 |
2024-12-04 10:21:00 |
Phường Phương Liễu, Thị Xã Quế Võ, Tỉnh Bắc Ninh |
5.6.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định trên 20 km/h đến 35 km/h |
|
279 |
37S-8131 |
2024-12-06 08:46:00 |
Phường Phương Liễu, Thị Xã Quế Võ, Tỉnh Bắc Ninh |
5.3.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h |
|
280 |
51G-699.28 |
2024-12-04 10:39:00 |
Phường Phương Liễu, Thị Xã Quế Võ, Tỉnh Bắc Ninh |
5.6.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định trên 20 km/h đến 35 km/h |
|
281 |
61H-089.60 |
2024-12-08 09:07:00 |
Phường Phương Liễu, Thị Xã Quế Võ, Tỉnh Bắc Ninh |
5.3.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h |
|
282 |
88C-165.30 |
2024-12-07 14:13:00 |
Phường Phương Liễu, Thị Xã Quế Võ, Tỉnh Bắc Ninh |
5.3.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h |
|
283 |
88H-031.47 |
2024-12-08 09:12:00 |
Phường Phương Liễu, Thị Xã Quế Võ, Tỉnh Bắc Ninh |
5.5.i.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
284 |
89A-412.37 |
2024-12-07 13:49:00 |
Phường Phương Liễu, Thị Xã Quế Võ, Tỉnh Bắc Ninh |
5.3.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h |
|
285 |
89C-192.74 |
2024-12-04 10:16:00 |
Phường Phương Liễu, Thị Xã Quế Võ, Tỉnh Bắc Ninh |
5.3.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h |
|
286 |
89C-198.57 |
2024-12-04 10:39:00 |
Phường Phương Liễu, Thị Xã Quế Võ, Tỉnh Bắc Ninh |
5.3.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h |
|
287 |
98A-191.66 |
2024-12-04 10:41:00 |
Phường Phương Liễu, Thị Xã Quế Võ, Tỉnh Bắc Ninh |
5.3.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h |
|
288 |
98A-412.51 |
2024-12-03 08:48:00 |
Phường Phương Liễu, Thị Xã Quế Võ, Tỉnh Bắc Ninh |
5.5.i.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
289 |
98A-503.29 |
2024-12-03 08:32:00 |
Phường Phương Liễu, Thị Xã Quế Võ, Tỉnh Bắc Ninh |
5.5.i.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
290 |
98A-507.01 |
2024-12-07 13:49:00 |
Phường Phương Liễu, Thị Xã Quế Võ, Tỉnh Bắc Ninh |
5.3.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h |
|
291 |
98A-689.45 |
2024-12-07 13:55:00 |
Phường Phương Liễu, Thị Xã Quế Võ, Tỉnh Bắc Ninh |
5.3.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h |
|
292 |
98C-345.17 |
2024-12-03 08:53:00 |
Phường Phương Liễu, Thị Xã Quế Võ, Tỉnh Bắc Ninh |
5.3.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h |
|
293 |
98F-006.79 |
2024-12-03 08:46:00 |
Phường Phương Liễu, Thị Xã Quế Võ, Tỉnh Bắc Ninh |
5.3.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h |
|
294 |
98H-1586 |
2024-12-08 09:17:00 |
Phường Phương Liễu, Thị Xã Quế Võ, Tỉnh Bắc Ninh |
5.5.i.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
295 |
99A-069.87 |
2024-12-05 10:04:00 |
Phường Phương Liễu, Thị Xã Quế Võ, Tỉnh Bắc Ninh |
5.5.i.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
296 |
99A-096.27 |
2024-12-06 08:33:00 |
Phường Phương Liễu, Thị Xã Quế Võ, Tỉnh Bắc Ninh |
5.6.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định trên 20 km/h đến 35 km/h |
|
297 |
99A-112.25 |
2024-12-08 09:04:00 |
Phường Phương Liễu, Thị Xã Quế Võ, Tỉnh Bắc Ninh |
5.5.i.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
298 |
99A-171.09 |
2024-12-05 10:01:00 |
Phường Phương Liễu, Thị Xã Quế Võ, Tỉnh Bắc Ninh |
5.3.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h |
|
299 |
99A-178.81 |
2024-12-08 09:22:00 |
Phường Phương Liễu, Thị Xã Quế Võ, Tỉnh Bắc Ninh |
5.5.i.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
300 |
99A-200.22 |
2024-12-04 10:23:00 |
Phường Phương Liễu, Thị Xã Quế Võ, Tỉnh Bắc Ninh |
5.3.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h |
|
301 |
99A-288.42 |
2024-12-04 10:43:00 |
Phường Phương Liễu, Thị Xã Quế Võ, Tỉnh Bắc Ninh |
5.5.i.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
302 |
99A-342.85 |
2024-12-05 10:31:00 |
Phường Phương Liễu, Thị Xã Quế Võ, Tỉnh Bắc Ninh |
5.3.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h |
|
303 |
99A-353.24 |
2024-12-07 13:31:00 |
Phường Phương Liễu, Thị Xã Quế Võ, Tỉnh Bắc Ninh |
5.3.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h |
|
304 |
99A-373.66 |
2024-12-03 08:39:00 |
Phường Phương Liễu, Thị Xã Quế Võ, Tỉnh Bắc Ninh |
5.3.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h |
|
305 |
99A-457.98 |
2024-12-05 10:41:00 |
Phường Phương Liễu, Thị Xã Quế Võ, Tỉnh Bắc Ninh |
5.5.i.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
306 |
99A-465.06 |
2024-12-07 13:29:00 |
Phường Phương Liễu, Thị Xã Quế Võ, Tỉnh Bắc Ninh |
5.3.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h |
|
307 |
99A-504.70 |
2024-12-08 09:02:00 |
Phường Phương Liễu, Thị Xã Quế Võ, Tỉnh Bắc Ninh |
5.6.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định trên 20 km/h đến 35 km/h |
|
308 |
99A-545.74 |
2024-12-08 09:17:00 |
Phường Phương Liễu, Thị Xã Quế Võ, Tỉnh Bắc Ninh |
5.3.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h |
|
309 |
99A-573.77 |
2024-12-03 08:05:00 |
Phường Phương Liễu, Thị Xã Quế Võ, Tỉnh Bắc Ninh |
5.3.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h |
|
310 |
99A-610.80 |
2024-12-05 10:08:00 |
Phường Phương Liễu, Thị Xã Quế Võ, Tỉnh Bắc Ninh |
5.3.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h |
|
311 |
99A-610.81 |
2024-12-07 14:10:00 |
Phường Phương Liễu, Thị Xã Quế Võ, Tỉnh Bắc Ninh |
5.3.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h |
|
312 |
99A-625.34 |
2024-12-04 10:42:00 |
Phường Phương Liễu, Thị Xã Quế Võ, Tỉnh Bắc Ninh |
5.5.i.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
313 |
99A-667.05 |
2024-12-07 14:11:00 |
Phường Phương Liễu, Thị Xã Quế Võ, Tỉnh Bắc Ninh |
5.5.i.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
314 |
99A-668.13 |
2024-12-04 10:23:00 |
Phường Phương Liễu, Thị Xã Quế Võ, Tỉnh Bắc Ninh |
5.3.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h |
|
315 |
99A-677.21 |
2024-12-07 13:53:00 |
Phường Phương Liễu, Thị Xã Quế Võ, Tỉnh Bắc Ninh |
5.3.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h |
|
316 |
99A-695.37 |
2024-12-07 13:48:00 |
Phường Phương Liễu, Thị Xã Quế Võ, Tỉnh Bắc Ninh |
5.3.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h |
|
317 |
99A-695.37 |
2024-12-03 08:05:00 |
Phường Phương Liễu, Thị Xã Quế Võ, Tỉnh Bắc Ninh |
5.3.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h |
|
318 |
99A-714.46 |
2024-12-05 10:40:00 |
Phường Phương Liễu, Thị Xã Quế Võ, Tỉnh Bắc Ninh |
5.3.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h |
|
319 |
99A-719.18 |
2024-12-04 10:41:00 |
Phường Phương Liễu, Thị Xã Quế Võ, Tỉnh Bắc Ninh |
5.5.i.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
320 |
99A-719.42 |
2024-12-03 08:13:00 |
Phường Phương Liễu, Thị Xã Quế Võ, Tỉnh Bắc Ninh |
5.5.i.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
321 |
99A-720.09 |
2024-12-04 10:20:00 |
Phường Phương Liễu, Thị Xã Quế Võ, Tỉnh Bắc Ninh |
5.3.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h |
|
322 |
99A-727.85 |
2024-12-03 08:36:00 |
Phường Phương Liễu, Thị Xã Quế Võ, Tỉnh Bắc Ninh |
5.5.i.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
323 |
99A-749.54 |
2024-12-04 10:16:00 |
Phường Phương Liễu, Thị Xã Quế Võ, Tỉnh Bắc Ninh |
5.5.i.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
324 |
99A-773.81 |
2024-12-08 09:05:00 |
Phường Phương Liễu, Thị Xã Quế Võ, Tỉnh Bắc Ninh |
5.3.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h |
|
325 |
99A-787.65 |
2024-12-04 10:19:00 |
Phường Phương Liễu, Thị Xã Quế Võ, Tỉnh Bắc Ninh |
5.3.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h |
|
326 |
99C-032.21 |
2024-12-04 10:43:00 |
Phường Phương Liễu, Thị Xã Quế Võ, Tỉnh Bắc Ninh |
5.3.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h |
|
327 |
99C-054.16 |
2024-12-04 10:39:00 |
Phường Phương Liễu, Thị Xã Quế Võ, Tỉnh Bắc Ninh |
5.5.i.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
328 |
99C-198.38 |
2024-12-04 10:40:00 |
Phường Phương Liễu, Thị Xã Quế Võ, Tỉnh Bắc Ninh |
5.3.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h |
|
329 |
99C-210.91 |
2024-12-04 10:37:00 |
Phường Phương Liễu, Thị Xã Quế Võ, Tỉnh Bắc Ninh |
5.3.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h |
|
330 |
99C-225.66 |
2024-12-07 13:39:00 |
Phường Phương Liễu, Thị Xã Quế Võ, Tỉnh Bắc Ninh |
5.5.i.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
331 |
99C-230.95 |
2024-12-05 10:21:00 |
Phường Phương Liễu, Thị Xã Quế Võ, Tỉnh Bắc Ninh |
5.3.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h |
|
332 |
99C-247.33 |
2024-12-06 08:29:00 |
Phường Phương Liễu, Thị Xã Quế Võ, Tỉnh Bắc Ninh |
5.3.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h |
|
333 |
99C-254.30 |
2024-12-06 08:54:00 |
Phường Phương Liễu, Thị Xã Quế Võ, Tỉnh Bắc Ninh |
5.5.i.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
334 |
99C-260.36 |
2024-12-06 08:52:00 |
Phường Phương Liễu, Thị Xã Quế Võ, Tỉnh Bắc Ninh |
5.3.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h |
|
335 |
99C-272.38 |
2024-12-06 09:02:00 |
Phường Phương Liễu, Thị Xã Quế Võ, Tỉnh Bắc Ninh |
5.5.i.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
336 |
99C-283.05 |
2024-12-07 13:19:00 |
Phường Phương Liễu, Thị Xã Quế Võ, Tỉnh Bắc Ninh |
5.3.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h |
|
337 |
99C-296.27 |
2024-12-07 14:11:00 |
Phường Phương Liễu, Thị Xã Quế Võ, Tỉnh Bắc Ninh |
5.3.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h |
|
338 |
99CD-00034 |
2024-12-06 08:56:00 |
Phường Phương Liễu, Thị Xã Quế Võ, Tỉnh Bắc Ninh |
5.3.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h |
|
339 |
99E-004.42 |
2024-12-07 13:19:00 |
Phường Phương Liễu, Thị Xã Quế Võ, Tỉnh Bắc Ninh |
5.6.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định trên 20 km/h đến 35 km/h |
|
340 |
99K-8777 |
2024-12-04 10:32:00 |
Phường Phương Liễu, Thị Xã Quế Võ, Tỉnh Bắc Ninh |
5.3.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h |
|
341 |
29D-421.09 |
09:48:16 02/12/2024 |
Tỉnh lộ 295b, Xã Nội Duệ, Huyện Tiên Du, Tỉnh Bắc Ninh |
12321.5.5.i.01.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
342 |
30A-196.03 |
10:24:35 02/12/2024 |
Tỉnh lộ 295b, Xã Nội Duệ, Huyện Tiên Du, Tỉnh Bắc Ninh |
12321.5.3.a.01.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h |
|
343 |
30G-387.27 |
09:49:47 02/12/2024 |
Tỉnh lộ 295b, Xã Nội Duệ, Huyện Tiên Du, Tỉnh Bắc Ninh |
12321.5.5.i.01.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
344 |
99A-612.24 |
09:49:13 02/12/2024 |
Tỉnh lộ 295b, Xã Nội Duệ, Huyện Tiên Du, Tỉnh Bắc Ninh |
12321.5.3.a.01.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h |
|
345 |
51K-150.92 |
09:54:38 02/12/2024 |
Tỉnh lộ 295b, Xã Nội Duệ, Huyện Tiên Du, Tỉnh Bắc Ninh |
12321.5.3.a.01.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h |
|
346 |
30G-860.33 |
10:20:54 02/12/2024 |
Tỉnh lộ 295b, Xã Nội Duệ, Huyện Tiên Du, Tỉnh Bắc Ninh |
12321.5.3.a.01.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h |
|
347 |
99E-007.00 |
10:20:11 02/12/2024 |
Tỉnh lộ 295b, Xã Nội Duệ, Huyện Tiên Du, Tỉnh Bắc Ninh |
12321.5.3.a.01.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h |
|
348 |
99A-418.63 |
10:19:06 02/12/2024 |
Tỉnh lộ 295b, Xã Nội Duệ, Huyện Tiên Du, Tỉnh Bắc Ninh |
12321.5.3.a.01.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h |
|
349 |
99A-647.28 |
09:37:36 02/12/2024 |
Tỉnh lộ 295b, Xã Nội Duệ, Huyện Tiên Du, Tỉnh Bắc Ninh |
12321.5.3.a.01.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h |
|
350 |
29X1058 |
09:52:15 02/12/2024 |
Tỉnh lộ 295b, Xã Nội Duệ, Huyện Tiên Du, Tỉnh Bắc Ninh |
12321.5.5.i.01.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
351 |
99A-196.79 |
09:55:41 02/12/2024 |
Tỉnh lộ 295b, Xã Nội Duệ, Huyện Tiên Du, Tỉnh Bắc Ninh |
12321.5.3.a.01.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h |
|
352 |
99A-426.30 |
10:09:51 02/12/2024 |
Tỉnh lộ 295b, Xã Nội Duệ, Huyện Tiên Du, Tỉnh Bắc Ninh |
12321.5.3.a.01.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h |
|
353 |
29H-917.72 |
09:55:23 02/12/2024 |
Tỉnh lộ 295b, Xã Nội Duệ, Huyện Tiên Du, Tỉnh Bắc Ninh |
12321.5.5.i.01.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
354 |
72A-563.40 |
10:25:40 02/12/2024 |
Tỉnh lộ 295b, Xã Nội Duệ, Huyện Tiên Du, Tỉnh Bắc Ninh |
12321.5.3.a.01.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h |
|
355 |
99A-162.36 |
09:39:15 02/12/2024 |
Tỉnh lộ 295b, Xã Nội Duệ, Huyện Tiên Du, Tỉnh Bắc Ninh |
12321.5.3.a.01.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h |
|
356 |
99A-033.40 |
10:23:24 02/12/2024 |
Tỉnh lộ 295b, Xã Nội Duệ, Huyện Tiên Du, Tỉnh Bắc Ninh |
12321.5.5.i.01.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
357 |
99C-156.52 |
15:13:37 02/12/2024 |
Tỉnh lộ 295b, Xã Nội Duệ, Huyện Tiên Du, Tỉnh Bắc Ninh |
12321.5.5.i.01.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
358 |
30H-456.91 |
15:11:26 02/12/2024 |
Tỉnh lộ 295b, Xã Nội Duệ, Huyện Tiên Du, Tỉnh Bắc Ninh |
12321.5.3.a.01.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h |
|
359 |
99A-654.62 |
15:34:20 02/12/2024 |
Tỉnh lộ 295b, Xã Nội Duệ, Huyện Tiên Du, Tỉnh Bắc Ninh |
12321.5.3.a.01.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h |
|
360 |
30E-761.44 |
15:04:42 02/12/2024 |
Tỉnh lộ 295b, Xã Nội Duệ, Huyện Tiên Du, Tỉnh Bắc Ninh |
12321.5.6.a.01.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định trên 20 km/h đến 35 km/h |
|
361 |
99E-006.16 |
15:46:26 02/12/2024 |
Tỉnh lộ 295b, Xã Nội Duệ, Huyện Tiên Du, Tỉnh Bắc Ninh |
12321.5.3.a.01.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h |
|
362 |
99A-345.83 |
15:47:56 02/12/2024 |
Tỉnh lộ 295b, Xã Nội Duệ, Huyện Tiên Du, Tỉnh Bắc Ninh |
12321.5.3.a.01.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h |
|
363 |
99F-007.64 |
15:31:20 02/12/2024 |
Tỉnh lộ 295b, Xã Nội Duệ, Huyện Tiên Du, Tỉnh Bắc Ninh |
12321.5.3.a.01.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h |
|
364 |
99A-211.37 |
15:11:13 02/12/2024 |
Tỉnh lộ 295b, Xã Nội Duệ, Huyện Tiên Du, Tỉnh Bắc Ninh |
12321.5.5.i.01.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
365 |
99A-089.68 |
15:29:05 02/12/2024 |
Tỉnh lộ 295b, Xã Nội Duệ, Huyện Tiên Du, Tỉnh Bắc Ninh |
12321.5.3.a.01.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h |
|
366 |
99K6789 |
10:24:18 03/12/2024 |
Tỉnh lộ 295b, Xã Nội Duệ, Huyện Tiên Du, Tỉnh Bắc Ninh |
12321.5.3.a.01.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h |
|
367 |
30Y9488 |
10:33:51 03/12/2024 |
Tỉnh lộ 295b, Xã Nội Duệ, Huyện Tiên Du, Tỉnh Bắc Ninh |
12321.5.3.a.01.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h |
|
368 |
99C-125.55 |
10:27:33 03/12/2024 |
Tỉnh lộ 295b, Xã Nội Duệ, Huyện Tiên Du, Tỉnh Bắc Ninh |
12321.5.3.a.01.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h |
|
369 |
30G-308.75 |
10:39:06 03/12/2024 |
Tỉnh lộ 295b, Xã Nội Duệ, Huyện Tiên Du, Tỉnh Bắc Ninh |
12321.5.5.i.01.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
370 |
30A-191.58 |
10:38:30 03/12/2024 |
Tỉnh lộ 295b, Xã Nội Duệ, Huyện Tiên Du, Tỉnh Bắc Ninh |
12321.5.3.a.01.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h |
|
371 |
99C-064.48 |
10:30:34 03/12/2024 |
Tỉnh lộ 295b, Xã Nội Duệ, Huyện Tiên Du, Tỉnh Bắc Ninh |
12321.5.5.i.01.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
372 |
99A-133.43 |
10:36:43 03/12/2024 |
Tỉnh lộ 295b, Xã Nội Duệ, Huyện Tiên Du, Tỉnh Bắc Ninh |
12321.5.5.i.01.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
373 |
29A-429.32 |
10:17:19 03/12/2024 |
Tỉnh lộ 295b, Xã Nội Duệ, Huyện Tiên Du, Tỉnh Bắc Ninh |
12321.5.3.a.01.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h |
|
374 |
30F-537.84 |
10:24:14 03/12/2024 |
Tỉnh lộ 295b, Xã Nội Duệ, Huyện Tiên Du, Tỉnh Bắc Ninh |
12321.5.3.a.01.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h |
|
375 |
99A-192.58 |
10:19:49 03/12/2024 |
Tỉnh lộ 295b, Xã Nội Duệ, Huyện Tiên Du, Tỉnh Bắc Ninh |
12321.5.3.a.01.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h |
|
376 |
99A-774.46 |
09:45:46 04/12/2024 |
Tỉnh lộ 287, Xã Hoàn Sơn, Huyện Tiên Du, Tỉnh Bắc Ninh |
12321.5.5.i.01.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
377 |
99A-630.10 |
09:52:29 04/12/2024 |
Tỉnh lộ 287, Xã Hoàn Sơn, Huyện Tiên Du, Tỉnh Bắc Ninh |
12321.5.3.a.01.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h |
|
378 |
99A-131.76 |
10:03:14 04/12/2024 |
Tỉnh lộ 287, Xã Hoàn Sơn, Huyện Tiên Du, Tỉnh Bắc Ninh |
12321.5.5.i.01.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
379 |
99A-660.08 |
10:02:11 04/12/2024 |
Tỉnh lộ 287, Xã Hoàn Sơn, Huyện Tiên Du, Tỉnh Bắc Ninh |
12321.5.6.a.01.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định trên 20 km/h đến 35 km/h |
|
380 |
29LD50048 |
10:22:33 04/12/2024 |
Tỉnh lộ 295b, Xã Hoàn Sơn, Huyện Tiên Du, Tỉnh Bắc Ninh |
12321.5.5.i.01.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
381 |
99A-221.11 |
09:42:55 04/12/2024 |
Tỉnh lộ 287, Xã Hoàn Sơn, Huyện Tiên Du, Tỉnh Bắc Ninh |
12321.5.3.a.01.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h |
|
382 |
99E-004.29 |
09:41:46 04/12/2024 |
Tỉnh lộ 287, Xã Hoàn Sơn, Huyện Tiên Du, Tỉnh Bắc Ninh |
12321.5.3.a.01.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h |
|
383 |
36K-063.19 |
09:54:23 04/12/2024 |
Tỉnh lộ 287, Xã Hoàn Sơn, Huyện Tiên Du, Tỉnh Bắc Ninh |
12321.5.5.i.01.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
384 |
99A-321.40 |
10:03:09 04/12/2024 |
Tỉnh lộ 287, Xã Hoàn Sơn, Huyện Tiên Du, Tỉnh Bắc Ninh |
12321.5.3.a.01.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h |
|
385 |
34A-217.30 |
10:03:26 04/12/2024 |
Tỉnh lộ 287, Xã Hoàn Sơn, Huyện Tiên Du, Tỉnh Bắc Ninh |
12321.5.3.a.01.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h |
|
386 |
99A-698.01 |
10:17:47 04/12/2024 |
Tỉnh lộ 287, Xã Hoàn Sơn, Huyện Tiên Du, Tỉnh Bắc Ninh |
12321.5.3.a.01.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h |
|
387 |
29K-176.84 |
10:01:26 04/12/2024 |
Tỉnh lộ 287, Xã Hoàn Sơn, Huyện Tiên Du, Tỉnh Bắc Ninh |
12321.5.5.i.01.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
388 |
99A-352.06 |
10:19:39 04/12/2024 |
Tỉnh lộ 287, Xã Hoàn Sơn, Huyện Tiên Du, Tỉnh Bắc Ninh |
12321.5.3.a.01.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h |
|
389 |
99A-729.21 |
10:24:57 04/12/2024 |
Tỉnh lộ 287, Xã Hoàn Sơn, Huyện Tiên Du, Tỉnh Bắc Ninh |
12321.5.6.a.01.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định trên 20 km/h đến 35 km/h |
|
390 |
99D-019.16 |
09:37:20 04/12/2024 |
Tỉnh lộ 287, Xã Hoàn Sơn, Huyện Tiên Du, Tỉnh Bắc Ninh |
12321.5.3.a.01.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h |
|
391 |
34D-017.11 |
09:56:58 04/12/2024 |
Tỉnh lộ 287, Xã Hoàn Sơn, Huyện Tiên Du, Tỉnh Bắc Ninh |
12321.5.3.a.01.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h |
|
392 |
99D-018.54 |
10:51:52 05/12/2024 |
Tỉnh lộ 287, Xã Hoàn Sơn, Huyện Tiên Du, Tỉnh Bắc Ninh |
12321.5.3.a.01.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h |
|
393 |
99C-156.13 |
10:14:37 05/12/2024 |
Tỉnh lộ 287, Xã Hoàn Sơn, Huyện Tiên Du, Tỉnh Bắc Ninh |
12321.5.5.i.01.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
394 |
29H-486.77 |
10:46:24 05/12/2024 |
Tỉnh lộ 287, Xã Hoàn Sơn, Huyện Tiên Du, Tỉnh Bắc Ninh |
12321.5.5.i.01.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
395 |
29K-107.77 |
11:02:53 05/12/2024 |
Tỉnh lộ 287, Xã Hoàn Sơn, Huyện Tiên Du, Tỉnh Bắc Ninh |
12321.5.5.i.01.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
396 |
15C-183.22 |
10:31:06 05/12/2024 |
Tỉnh lộ 287, Xã Hoàn Sơn, Huyện Tiên Du, Tỉnh Bắc Ninh |
12321.5.3.a.01.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h |
|
397 |
36K-138.48 |
10:45:20 05/12/2024 |
Tỉnh lộ 287, Xã Hoàn Sơn, Huyện Tiên Du, Tỉnh Bắc Ninh |
12321.5.5.i.01.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
398 |
99A-011.76 |
10:59:29 05/12/2024 |
Tỉnh lộ 287, Xã Hoàn Sơn, Huyện Tiên Du, Tỉnh Bắc Ninh |
12321.5.3.a.01.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h |
|
399 |
15R-133.91 |
10:32:43 05/12/2024 |
Tỉnh lộ 287, Xã Hoàn Sơn, Huyện Tiên Du, Tỉnh Bắc Ninh |
12321.5.3.a.01.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h |
|
400 |
99A-810.49 |
10:56:57 05/12/2024 |
Tỉnh lộ 287, Xã Hoàn Sơn, Huyện Tiên Du, Tỉnh Bắc Ninh |
12321.5.3.a.01.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h |
|
401 |
99LD02517 |
11:01:37 05/12/2024 |
Tỉnh lộ 287, Xã Hoàn Sơn, Huyện Tiên Du, Tỉnh Bắc Ninh |
12321.5.3.a.01.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h |
|
402 |
99A-258.69 |
10:03:34 05/12/2024 |
Tỉnh lộ 287, Xã Hoàn Sơn, Huyện Tiên Du, Tỉnh Bắc Ninh |
12321.5.3.a.01.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h |
|
403 |
34A-146.42 |
10:25:06 05/12/2024 |
Tỉnh lộ 287, Xã Hoàn Sơn, Huyện Tiên Du, Tỉnh Bắc Ninh |
12321.5.3.a.01.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h |
|
404 |
29F-005.46 |
10:27:41 05/12/2024 |
Tỉnh lộ 287, Xã Hoàn Sơn, Huyện Tiên Du, Tỉnh Bắc Ninh |
12321.5.5.i.01.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
405 |
29K-207.30 |
10:23:55 05/12/2024 |
Tỉnh lộ 287, Xã Hoàn Sơn, Huyện Tiên Du, Tỉnh Bắc Ninh |
12321.5.3.a.01.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h |
|
406 |
99A-596.98 |
10:30:15 05/12/2024 |
Tỉnh lộ 287, Xã Hoàn Sơn, Huyện Tiên Du, Tỉnh Bắc Ninh |
12321.5.5.i.01.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
407 |
99D-008.58 |
10:03:18 05/12/2024 |
Tỉnh lộ 287, Xã Hoàn Sơn, Huyện Tiên Du, Tỉnh Bắc Ninh |
12321.5.5.i.01.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
408 |
34C-288.85 |
10:52:24 05/12/2024 |
Tỉnh lộ 287, Xã Hoàn Sơn, Huyện Tiên Du, Tỉnh Bắc Ninh |
12321.5.3.a.01.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h |
|
409 |
99A-575.97 |
10:03:40 05/12/2024 |
Tỉnh lộ 287, Xã Hoàn Sơn, Huyện Tiên Du, Tỉnh Bắc Ninh |
12321.5.5.i.01.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
410 |
20C-279.81 |
10:51:25 05/12/2024 |
Tỉnh lộ 287, Xã Hoàn Sơn, Huyện Tiên Du, Tỉnh Bắc Ninh |
12321.5.5.i.01.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
411 |
99A-029.93 |
09:58:51 05/12/2024 |
Tỉnh lộ 287, Xã Hoàn Sơn, Huyện Tiên Du, Tỉnh Bắc Ninh |
12321.5.3.a.01.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h |
|
412 |
99C-265.17 |
10:16:03 05/12/2024 |
Tỉnh lộ 287, Xã Hoàn Sơn, Huyện Tiên Du, Tỉnh Bắc Ninh |
12321.5.3.a.01.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h |
|
413 |
99A-419.75 |
11:17:35 05/12/2024 |
Tỉnh lộ 287, Xã Hoàn Sơn, Huyện Tiên Du, Tỉnh Bắc Ninh |
12321.5.3.a.01.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h |
|
414 |
89A-342.88 |
10:00:53 05/12/2024 |
Tỉnh lộ 287, Xã Hoàn Sơn, Huyện Tiên Du, Tỉnh Bắc Ninh |
12321.5.6.a.01.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định trên 20 km/h đến 35 km/h |
|
415 |
99A-410.33 |
10:56:25 05/12/2024 |
Tỉnh lộ 287, Xã Hoàn Sơn, Huyện Tiên Du, Tỉnh Bắc Ninh |
12321.5.3.a.01.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h |
|
416 |
99C-195.98 |
11:07:41 05/12/2024 |
Tỉnh lộ 287, Xã Hoàn Sơn, Huyện Tiên Du, Tỉnh Bắc Ninh |
12321.5.3.a.01.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h |
|
417 |
99A-628.76 |
09:47:31 06/12/2024 |
Tỉnh lộ 287, Xã Hoàn Sơn, Huyện Tiên Du, Tỉnh Bắc Ninh |
12321.5.3.a.01.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h |
|
418 |
99A-806.45 |
09:52:04 06/12/2024 |
Tỉnh lộ 287, Xã Hoàn Sơn, Huyện Tiên Du, Tỉnh Bắc Ninh |
12321.5.3.a.01.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h |
|
419 |
99A-690.32 |
10:24:55 06/12/2024 |
Tỉnh lộ 287, Xã Hoàn Sơn, Huyện Tiên Du, Tỉnh Bắc Ninh |
12321.5.5.i.01.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
420 |
34C-223.78 |
10:26:38 06/12/2024 |
Tỉnh lộ 287, Xã Hoàn Sơn, Huyện Tiên Du, Tỉnh Bắc Ninh |
12321.5.5.i.01.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
421 |
34C-384.45 |
10:41:36 06/12/2024 |
Tỉnh lộ 287, Xã Hoàn Sơn, Huyện Tiên Du, Tỉnh Bắc Ninh |
12321.5.3.a.01.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h |
|
422 |
99A-795.63 |
09:55:31 06/12/2024 |
Tỉnh lộ 287, Xã Hoàn Sơn, Huyện Tiên Du, Tỉnh Bắc Ninh |
12321.5.3.a.01.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h |
|
423 |
34A-235.24 |
10:13:28 06/12/2024 |
Tỉnh lộ 287, Xã Hoàn Sơn, Huyện Tiên Du, Tỉnh Bắc Ninh |
12321.5.5.i.01.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
424 |
89A-451.10 |
09:50:33 06/12/2024 |
Tỉnh lộ 287, Xã Hoàn Sơn, Huyện Tiên Du, Tỉnh Bắc Ninh |
12321.5.5.i.01.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
425 |
99A-628.46 |
09:53:20 06/12/2024 |
Tỉnh lộ 287, Xã Hoàn Sơn, Huyện Tiên Du, Tỉnh Bắc Ninh |
12321.5.5.i.01.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
426 |
29H-342.72 |
10:00:14 06/12/2024 |
Tỉnh lộ 287, Xã Hoàn Sơn, Huyện Tiên Du, Tỉnh Bắc Ninh |
12321.5.3.a.01.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h |
|
427 |
29H-650.29 |
09:59:45 06/12/2024 |
Tỉnh lộ 287, Xã Hoàn Sơn, Huyện Tiên Du, Tỉnh Bắc Ninh |
12321.5.5.i.01.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
428 |
36C-450.18 |
10:22:04 06/12/2024 |
Tỉnh lộ 287, Xã Hoàn Sơn, Huyện Tiên Du, Tỉnh Bắc Ninh |
12321.5.3.a.01.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h |
|
429 |
30L-007.36 |
10:01:35 06/12/2024 |
Tỉnh lộ 287, Xã Hoàn Sơn, Huyện Tiên Du, Tỉnh Bắc Ninh |
12321.5.3.a.01.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h |
|
430 |
89A-161.75 |
09:54:21 06/12/2024 |
Tỉnh lộ 287, Xã Hoàn Sơn, Huyện Tiên Du, Tỉnh Bắc Ninh |
12321.5.3.a.01.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h |
|
431 |
34A-643.15 |
10:17:38 06/12/2024 |
Tỉnh lộ 287, Xã Hoàn Sơn, Huyện Tiên Du, Tỉnh Bắc Ninh |
12321.5.3.a.01.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h |
|
432 |
99A-768.03 |
09:54:00 02/12/2024 |
Tỉnh lộ 286, Đông Xá, Xã Đông Phong, Huyện Yên Phong, Tỉnh Bắc Ninh |
12321.5.3.a.01.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h |
|
433 |
98A-497.38 |
08:50:00 02/12/2024 |
Tỉnh lộ 286, Đông Xá, Xã Đông Phong, Huyện Yên Phong, Tỉnh Bắc Ninh |
12321.5.3.a.01.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h |
|
434 |
99C-302.96 |
09:49:00 02/12/2024 |
Tỉnh lộ 286, Đông Xá, Xã Đông Phong, Huyện Yên Phong, Tỉnh Bắc Ninh |
12321.5.3.a.01.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h |
|
435 |
99A-257.19 |
09:06:00 02/12/2024 |
Tỉnh lộ 286, Đông Xá, Xã Đông Phong, Huyện Yên Phong, Tỉnh Bắc Ninh |
12321.5.5.i.01.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
436 |
29H-340.11 |
09:36:00 02/12/2024 |
Tỉnh lộ 286, Đông Xá, Xã Đông Phong, Huyện Yên Phong, Tỉnh Bắc Ninh |
12321.5.3.a.01.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h |
|
437 |
30H-531.98 |
09:04:00 02/12/2024 |
Tỉnh lộ 286, Đông Xá, Xã Đông Phong, Huyện Yên Phong, Tỉnh Bắc Ninh |
12321.5.3.a.01.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h |
|
438 |
99A-516.12 |
10:13:00 02/12/2024 |
Tỉnh lộ 286, Đông Xá, Xã Đông Phong, Huyện Yên Phong, Tỉnh Bắc Ninh |
12321.5.3.a.01.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h |
|
439 |
99A-696.73 |
15:24:00 03/12/2024 |
Tỉnh lộ 286, Đông Xá, Xã Đông Phong, Huyện Yên Phong, Tỉnh Bắc Ninh |
12321.5.3.a.01.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h |
|
440 |
30G-273.59 |
15:21:00 03/12/2024 |
Tỉnh lộ 286, Đông Xá, Xã Đông Phong, Huyện Yên Phong, Tỉnh Bắc Ninh |
12321.5.3.a.01.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h |
|
441 |
88A-692.82 |
14:31:00 03/12/2024 |
Tỉnh lộ 286, Đông Xá, Xã Đông Phong, Huyện Yên Phong, Tỉnh Bắc Ninh |
12321.5.5.i.01.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
442 |
30L-292.07 |
14:21:00 03/12/2024 |
Tỉnh lộ 286, Đông Xá, Xã Đông Phong, Huyện Yên Phong, Tỉnh Bắc Ninh |
12321.5.3.a.01.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h |
|
443 |
99A-741.08 |
13:59:00 03/12/2024 |
Tỉnh lộ 286, Đông Xá, Xã Đông Phong, Huyện Yên Phong, Tỉnh Bắc Ninh |
12321.5.5.i.01.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
444 |
98A-417.57 |
13:56:00 03/12/2024 |
Tỉnh lộ 286, Đông Xá, Xã Đông Phong, Huyện Yên Phong, Tỉnh Bắc Ninh |
12321.5.5.i.01.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
445 |
99C-220.52 |
13:47:00 03/12/2024 |
Tỉnh lộ 286, Đông Xá, Xã Đông Phong, Huyện Yên Phong, Tỉnh Bắc Ninh |
12321.5.3.a.01.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h |
|
446 |
99A-019.88 |
13:45:00 03/12/2024 |
Tỉnh lộ 286, Đông Xá, Xã Đông Phong, Huyện Yên Phong, Tỉnh Bắc Ninh |
12321.5.3.a.01.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h |
|
447 |
99K3295 |
13:42:00 03/12/2024 |
Tỉnh lộ 286, Đông Xá, Xã Đông Phong, Huyện Yên Phong, Tỉnh Bắc Ninh |
12321.5.3.a.01.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h |
|
448 |
99A-320.88 |
09:16:00 03/12/2024 |
Tỉnh lộ 286, Đông Xá, Xã Đông Phong, Huyện Yên Phong, Tỉnh Bắc Ninh |
12321.5.3.a.01.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h |
|
449 |
29C-946.99 |
09:34:00 03/12/2024 |
Tỉnh lộ 286, Đông Xá, Xã Đông Phong, Huyện Yên Phong, Tỉnh Bắc Ninh |
12321.5.3.a.01.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h |
|
450 |
30L-372.40 |
09:28:00 03/12/2024 |
Tỉnh lộ 286, Đông Xá, Xã Đông Phong, Huyện Yên Phong, Tỉnh Bắc Ninh |
12321.5.3.a.01.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h |
|
451 |
99A-301.78 |
09:17:00 03/12/2024 |
Tỉnh lộ 286, Đông Xá, Xã Đông Phong, Huyện Yên Phong, Tỉnh Bắc Ninh |
12321.5.5.i.01.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
452 |
98A-481.88 |
13:33:00 03/12/2024 |
Tỉnh lộ 286, Đông Xá, Xã Đông Phong, Huyện Yên Phong, Tỉnh Bắc Ninh |
12321.5.6.a.01.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định trên 20 km/h đến 35 km/h |
|
453 |
30A-905.00 |
12:46:00 04/12/2024 |
Tỉnh lộ 286, Đông Xá, Xã Đông Phong, Huyện Yên Phong, Tỉnh Bắc Ninh |
12321.5.5.i.01.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
454 |
99LD02433 |
12:46:00 04/12/2024 |
Tỉnh lộ 286, Đông Xá, Xã Đông Phong, Huyện Yên Phong, Tỉnh Bắc Ninh |
12321.5.5.i.01.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
455 |
99A-161.83 |
12:48:00 04/12/2024 |
Tỉnh lộ 286, Đông Xá, Xã Đông Phong, Huyện Yên Phong, Tỉnh Bắc Ninh |
12321.5.5.i.01.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
456 |
99E-011.22 |
12:49:00 04/12/2024 |
Tỉnh lộ 286, Đông Xá, Xã Đông Phong, Huyện Yên Phong, Tỉnh Bắc Ninh |
12321.5.5.i.01.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
457 |
99A-548.55 |
12:53:00 04/12/2024 |
Tỉnh lộ 286, Đông Xá, Xã Đông Phong, Huyện Yên Phong, Tỉnh Bắc Ninh |
12321.5.5.i.01.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
458 |
98A-589.01 |
12:58:00 04/12/2024 |
Tỉnh lộ 286, Đông Xá, Xã Đông Phong, Huyện Yên Phong, Tỉnh Bắc Ninh |
12321.5.3.a.01.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h |
|
459 |
20A-601.19 |
13:23:00 04/12/2024 |
Tỉnh lộ 286, Đông Xá, Xã Đông Phong, Huyện Yên Phong, Tỉnh Bắc Ninh |
12321.5.5.i.01.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
460 |
99A-602.09 |
12:55:00 04/12/2024 |
Tỉnh lộ 286, Đông Xá, Xã Đông Phong, Huyện Yên Phong, Tỉnh Bắc Ninh |
12321.5.3.a.01.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h |
|
461 |
99A-045.05 |
13:17:00 04/12/2024 |
Tỉnh lộ 286, Đông Xá, Xã Đông Phong, Huyện Yên Phong, Tỉnh Bắc Ninh |
12321.5.5.i.01.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
462 |
99A-749.54 |
13:16:00 04/12/2024 |
Tỉnh lộ 286, Đông Xá, Xã Đông Phong, Huyện Yên Phong, Tỉnh Bắc Ninh |
12321.5.5.i.01.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
463 |
99A-093.21 |
13:02:00 04/12/2024 |
Tỉnh lộ 286, Đông Xá, Xã Đông Phong, Huyện Yên Phong, Tỉnh Bắc Ninh |
12321.5.3.a.01.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h |
|
464 |
17A-256.39 |
12:41:00 05/12/2024 |
Tỉnh lộ 286, Đông Xá, Xã Đông Phong, Huyện Yên Phong, Tỉnh Bắc Ninh |
12321.5.5.i.01.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
465 |
30H-895.72 |
12:43:00 05/12/2024 |
Tỉnh lộ 286, Đông Xá, Xã Đông Phong, Huyện Yên Phong, Tỉnh Bắc Ninh |
12321.5.5.i.01.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
466 |
99A-326.73 |
12:46:00 05/12/2024 |
Tỉnh lộ 286, Đông Xá, Xã Đông Phong, Huyện Yên Phong, Tỉnh Bắc Ninh |
12321.5.3.a.01.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h |
|
467 |
99C-269.01 |
12:49:00 05/12/2024 |
Tỉnh lộ 286, Đông Xá, Xã Đông Phong, Huyện Yên Phong, Tỉnh Bắc Ninh |
12321.5.3.a.01.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h |
|
468 |
99A-352.61 |
12:50:00 05/12/2024 |
Tỉnh lộ 286, Đông Xá, Xã Đông Phong, Huyện Yên Phong, Tỉnh Bắc Ninh |
12321.5.5.i.01.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
469 |
98A-304.04 |
13:02:00 05/12/2024 |
Tỉnh lộ 286, Đông Xá, Xã Đông Phong, Huyện Yên Phong, Tỉnh Bắc Ninh |
12321.5.3.a.01.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h |
|
470 |
99E-011.72 |
13:08:00 05/12/2024 |
Tỉnh lộ 286, Đông Xá, Xã Đông Phong, Huyện Yên Phong, Tỉnh Bắc Ninh |
12321.5.3.a.01.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h |
|
471 |
99A-809.07 |
13:20:00 05/12/2024 |
Tỉnh lộ 286, Đông Xá, Xã Đông Phong, Huyện Yên Phong, Tỉnh Bắc Ninh |
12321.5.5.i.01.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
472 |
99C-287.04 |
13:18:00 05/12/2024 |
Tỉnh lộ 286, Đông Xá, Xã Đông Phong, Huyện Yên Phong, Tỉnh Bắc Ninh |
12321.5.5.i.01.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
473 |
99H-012.20 |
13:15:00 05/12/2024 |
Tỉnh lộ 286, Đông Xá, Xã Đông Phong, Huyện Yên Phong, Tỉnh Bắc Ninh |
12321.5.5.i.01.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
474 |
30F-644.26 |
13:14:00 05/12/2024 |
Tỉnh lộ 286, Đông Xá, Xã Đông Phong, Huyện Yên Phong, Tỉnh Bắc Ninh |
12321.5.5.i.01.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
475 |
98C-266.51 |
09:36:00 05/12/2024 |
Tỉnh lộ 286, Đông Xá, Xã Đông Phong, Huyện Yên Phong, Tỉnh Bắc Ninh |
12321.5.5.i.01.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
476 |
99A-629.61 |
09:01:00 05/12/2024 |
Tỉnh lộ 286, Đông Xá, Xã Đông Phong, Huyện Yên Phong, Tỉnh Bắc Ninh |
12321.5.3.a.01.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h |
|
477 |
99A-438.35 |
08:59:00 05/12/2024 |
Tỉnh lộ 286, Đông Xá, Xã Đông Phong, Huyện Yên Phong, Tỉnh Bắc Ninh |
12321.5.3.a.01.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h |
|
478 |
79A-455.72 |
08:52:00 05/12/2024 |
Tỉnh lộ 286, Đông Xá, Xã Đông Phong, Huyện Yên Phong, Tỉnh Bắc Ninh |
12321.5.3.a.01.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h |
|
479 |
99B-012.83 |
08:51:00 05/12/2024 |
Tỉnh lộ 286, Đông Xá, Xã Đông Phong, Huyện Yên Phong, Tỉnh Bắc Ninh |
12321.5.5.i.01.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
480 |
30E-764.25 |
08:47:00 05/12/2024 |
Tỉnh lộ 286, Đông Xá, Xã Đông Phong, Huyện Yên Phong, Tỉnh Bắc Ninh |
12321.5.3.a.01.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h |
|
481 |
98A-479.57 |
08:44:00 05/12/2024 |
Tỉnh lộ 286, Đông Xá, Xã Đông Phong, Huyện Yên Phong, Tỉnh Bắc Ninh |
12321.5.3.a.01.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h |
|
482 |
99A-433.00 |
09:16:00 05/12/2024 |
Tỉnh lộ 286, Đông Xá, Xã Đông Phong, Huyện Yên Phong, Tỉnh Bắc Ninh |
12321.5.3.a.01.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h |
|
483 |
30H-202.06 |
09:59:00 05/12/2024 |
Tỉnh lộ 286, Đông Xá, Xã Đông Phong, Huyện Yên Phong, Tỉnh Bắc Ninh |
12321.5.3.a.01.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h |
|
484 |
99E-014.65 |
10:05:00 05/12/2024 |
Tỉnh lộ 286, Đông Xá, Xã Đông Phong, Huyện Yên Phong, Tỉnh Bắc Ninh |
12321.5.5.i.01.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
485 |
99C-163.90 |
10:14:00 05/12/2024 |
Tỉnh lộ 286, Đông Xá, Xã Đông Phong, Huyện Yên Phong, Tỉnh Bắc Ninh |
12321.5.5.i.01.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
486 |
99A-205.47 |
08:44:00 06/12/2024 |
Tỉnh lộ 286, Đông Xá, Xã Đông Phong, Huyện Yên Phong, Tỉnh Bắc Ninh |
12321.5.3.a.01.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h |
|
487 |
98H-042.88 |
08:45:00 06/12/2024 |
Tỉnh lộ 286, Đông Xá, Xã Đông Phong, Huyện Yên Phong, Tỉnh Bắc Ninh |
12321.5.5.i.01.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
488 |
99C-297.67 |
09:47:00 06/12/2024 |
Tỉnh lộ 286, Đông Xá, Xã Đông Phong, Huyện Yên Phong, Tỉnh Bắc Ninh |
12321.5.5.i.01.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
489 |
99A-261.09 |
2024-12-04 09:40:00 |
Xã Đông Cứu, Huyện Gia Bình, Tỉnh Bắc Ninh |
5.3.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h |
|
490 |
99A-489.55 |
2024-12-04 09:12:00 |
Xã Đông Cứu, Huyện Gia Bình, Tỉnh Bắc Ninh |
5.6.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định trên 20 km/h đến 35 km/h |
|
491 |
15C - 33274 |
2024-12-02 08:05:00 |
Xã An Thịnh, Huyện Lương Tài, Tỉnh Bắc Ninh |
5.3.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h |
|
492 |
34a - 35240 |
2024-12-02 07:19:00 |
Xã An Thịnh, Huyện Lương Tài, Tỉnh Bắc Ninh |
5.3.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h |
|
493 |
34A - 84221 |
2024-12-02 07:46:00 |
Xã An Thịnh, Huyện Lương Tài, Tỉnh Bắc Ninh |
5.3.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h |
|
494 |
34B4 - 68625 |
2024-12-02 07:09:00 |
Xã An Thịnh, Huyện Lương Tài, Tỉnh Bắc Ninh |
6.2.c.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h |
|
495 |
34c - 15776 |
2024-12-02 07:31:00 |
Xã An Thịnh, Huyện Lương Tài, Tỉnh Bắc Ninh |
5.3.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h |
|
496 |
34C - 27968 |
2024-12-02 07:20:00 |
Xã An Thịnh, Huyện Lương Tài, Tỉnh Bắc Ninh |
5.3.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h |
|
497 |
88A - 42395 |
2024-12-02 07:58:00 |
Xã An Thịnh, Huyện Lương Tài, Tỉnh Bắc Ninh |
5.3.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h |
|
498 |
88C - 24411 |
2024-12-02 07:58:00 |
Xã An Thịnh, Huyện Lương Tài, Tỉnh Bắc Ninh |
5.6.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định trên 20 km/h đến 35 km/h |
|
499 |
98A - 23090 |
2024-12-02 07:28:00 |
Xã An Thịnh, Huyện Lương Tài, Tỉnh Bắc Ninh |
5.3.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h |
|
500 |
98A - 30001 |
2024-12-02 07:56:00 |
Xã An Thịnh, Huyện Lương Tài, Tỉnh Bắc Ninh |
5.3.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h |
|
501 |
98A - 50477 |
2024-12-02 08:16:00 |
Xã An Thịnh, Huyện Lương Tài, Tỉnh Bắc Ninh |
5.3.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h |
|
502 |
98A - 80940 |
2024-12-02 08:00:00 |
Xã An Thịnh, Huyện Lương Tài, Tỉnh Bắc Ninh |
5.3.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h |
|
503 |
98C - 20604 |
2024-12-02 07:53:00 |
Xã An Thịnh, Huyện Lương Tài, Tỉnh Bắc Ninh |
5.3.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h |
|
504 |
98C - 27178 |
2024-12-02 07:36:00 |
Xã An Thịnh, Huyện Lương Tài, Tỉnh Bắc Ninh |
5.3.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h |
|
505 |
98C - 30376 |
2024-12-02 07:27:00 |
Xã An Thịnh, Huyện Lương Tài, Tỉnh Bắc Ninh |
5.5.i.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
506 |
99A - 04790 |
2024-12-02 08:19:00 |
Xã An Thịnh, Huyện Lương Tài, Tỉnh Bắc Ninh |
5.3.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h |
|
507 |
99A - 11806 |
2024-12-02 07:48:00 |
Xã An Thịnh, Huyện Lương Tài, Tỉnh Bắc Ninh |
5.5.i.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
508 |
99A - 41618 |
2024-12-02 07:59:00 |
Xã An Thịnh, Huyện Lương Tài, Tỉnh Bắc Ninh |
5.6.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định trên 20 km/h đến 35 km/h |
|
509 |
99A - 48937 |
2024-12-02 08:07:00 |
Xã An Thịnh, Huyện Lương Tài, Tỉnh Bắc Ninh |
5.3.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h |
|
510 |
99A - 50254 |
2024-12-02 08:03:00 |
Xã An Thịnh, Huyện Lương Tài, Tỉnh Bắc Ninh |
5.3.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h |
|
511 |
99AK - 02708 |
2024-12-02 07:33:00 |
Xã An Thịnh, Huyện Lương Tài, Tỉnh Bắc Ninh |
6.2.c.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h |
|
512 |
99E - 00834 |
2024-12-02 07:10:00 |
Xã An Thịnh, Huyện Lương Tài, Tỉnh Bắc Ninh |
5.5.i.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
513 |
99G - 00024 |
2024-12-02 08:04:00 |
Xã An Thịnh, Huyện Lương Tài, Tỉnh Bắc Ninh |
5.3.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h |
|
514 |
99K1 - 31101 |
2024-12-02 07:30:00 |
Xã An Thịnh, Huyện Lương Tài, Tỉnh Bắc Ninh |
6.4.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
515 |
99K1 - 38728 |
2024-12-02 07:44:00 |
Xã An Thịnh, Huyện Lương Tài, Tỉnh Bắc Ninh |
6.4.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
516 |
99K1 - 38738 |
2024-12-02 07:37:00 |
Xã An Thịnh, Huyện Lương Tài, Tỉnh Bắc Ninh |
6.4.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
Theo Cổng thông tin điện tử tỉnh Bắc Ninh
* Ghi rõ nguồn và link "chobacninh.vn" khi sao chép chia sẻ nội dung này!



