Bắc Ninh: Danh sách các phương tiện vi phạm phạt nguội trong tỉnh Bắc Ninh tuần từ 25/11/2024 đến 01/12/2024
Tuần từ 25/11/2024 đến 01/12/2024, lực lượng CSGT tỉnh Bắc Ninh đã sử dụng trang thiết bị nghiệp vụ xử lý vi phạm qua hình ảnh gửi thông báo tới 511 chủ phương tiện có phương tiện vi phạm các quy định TTATGT
|
STT |
Biển số |
Thời gian vi phạm |
Địa điểm vi phạm |
Hành vi vi phạm |
|
1 |
99A-392.02 |
09:08:15 26/11/2024 |
Km 141+700, Bắc Ninh, Quốc lộ 1 |
12321.5.5.i.01.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
2 |
98A-688.43 |
08:44:54 26/11/2024 |
Km 141+700, Bắc Ninh, Quốc lộ 1 |
12321.5.5.i.01.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
3 |
30A-454.99 |
09:26:16 26/11/2024 |
Km 141+700, Bắc Ninh, Quốc lộ 1 |
12321.5.5.i.01.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
4 |
99LD03282 |
09:56:18 26/11/2024 |
Km 141+700, Bắc Ninh, Quốc lộ 1 |
10019.5.6.a.01.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định trên 20 km/h đến 35 km/h |
|
5 |
30F-602.42 |
10:02:45 26/11/2024 |
Km 141+700, Bắc Ninh, Quốc lộ 1 |
12321.5.5.i.01.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
6 |
98A-747.72 |
09:21:48 26/11/2024 |
Km 141+700, Bắc Ninh, Quốc lộ 1 |
12321.5.5.i.01.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
7 |
30F-274.21 |
09:58:34 26/11/2024 |
Km 141+700, Bắc Ninh, Quốc lộ 1 |
12321.5.5.i.01.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
8 |
99A-701.63 |
10:28:41 26/11/2024 |
Km 141+700, Bắc Ninh, Quốc lộ 1 |
12321.5.5.i.01.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
9 |
99C-273.01 |
09:58:07 26/11/2024 |
Km 141+700, Bắc Ninh, Quốc lộ 1 |
10019.5.3.a.01.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h |
|
10 |
99E-004.25 |
10:27:45 26/11/2024 |
Km 141+700, Bắc Ninh, Quốc lộ 1 |
10019.5.3.a.01.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h |
|
11 |
29D-533.65 |
10:26:27 26/11/2024 |
Km 141+700, Bắc Ninh, Quốc lộ 1 |
10019.5.3.a.01.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h |
|
12 |
98A-566.02 |
09:18:30 26/11/2024 |
Km 141+700, Bắc Ninh, Quốc lộ 1 |
10019.5.3.a.01.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h |
|
13 |
98A-430.29 |
08:49:18 26/11/2024 |
Km 141+700, Bắc Ninh, Quốc lộ 1 |
10019.5.3.a.01.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h |
|
14 |
26A-073.38 |
10:02:45 26/11/2024 |
Km 141+700, Bắc Ninh, Quốc lộ 1 |
10019.5.3.a.01.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h |
|
15 |
99A-217.67 |
09:40:47 26/11/2024 |
Km 141+700, Bắc Ninh, Quốc lộ 1 |
12321.5.5.i.01.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
16 |
99A-086.99 |
09:28:13 27/11/2024 |
Km 141+700, Bắc Ninh, Quốc lộ 1 |
10019.5.3.a.01.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h |
|
17 |
89LD00699 |
08:54:56 27/11/2024 |
Km 141+700, Bắc Ninh, Quốc lộ 1 |
10019.5.3.a.01.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h |
|
18 |
48A-197.27 |
10:11:25 27/11/2024 |
Km 141+700, Bắc Ninh, Quốc lộ 1 |
12321.5.5.i.01.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
19 |
99A-378.15 |
10:14:43 27/11/2024 |
Km 141+700, Bắc Ninh, Quốc lộ 1 |
10019.5.6.a.01.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định trên 20 km/h đến 35 km/h |
|
20 |
14A-801.51 |
10:18:10 27/11/2024 |
Km 141+700, Bắc Ninh, Quốc lộ 1 |
12321.5.5.i.01.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
21 |
30G-256.37 |
10:20:10 27/11/2024 |
Km 141+700, Bắc Ninh, Quốc lộ 1 |
12321.5.5.i.01.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
22 |
30A-993.82 |
10:24:02 27/11/2024 |
Km 141+700, Bắc Ninh, Quốc lộ 1 |
10019.5.3.a.01.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h |
|
23 |
98C-357.44 |
10:07:05 27/11/2024 |
Km 141+700, Bắc Ninh, Quốc lộ 1 |
10019.5.3.a.01.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h |
|
24 |
30K-161.24 |
09:29:07 27/11/2024 |
Km 141+700, Bắc Ninh, Quốc lộ 1 |
12321.5.5.a.01.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
25 |
99A-195.09 |
09:00:43 27/11/2024 |
Km 141+700, Bắc Ninh, Quốc lộ 1 |
10019.5.3.a.01.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h |
|
26 |
98C-217.59 |
09:04:19 27/11/2024 |
Km 141+700, Bắc Ninh, Quốc lộ 1 |
12321.5.5.i.01.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
27 |
99A-400.26 |
09:12:30 27/11/2024 |
Km 141+700, Bắc Ninh, Quốc lộ 1 |
10019.5.3.a.01.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h |
|
28 |
99A-656.66 |
08:43:57 27/11/2024 |
Km 141+700, Bắc Ninh, Quốc lộ 1 |
12321.5.5.i.01.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
29 |
99A-216.02 |
08:45:02 27/11/2024 |
Km 141+700, Bắc Ninh, Quốc lộ 1 |
10019.5.3.a.01.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h |
|
30 |
99A-639.46 |
08:51:03 27/11/2024 |
Km 141+700, Bắc Ninh, Quốc lộ 1 |
10019.5.3.a.01.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h |
|
31 |
30K-598.92 |
09:50:59 27/11/2024 |
Km 141+700, Bắc Ninh, Quốc lộ 1 |
10019.5.3.a.01.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h |
|
32 |
34C-127.50 |
10:10:59 27/11/2024 |
Km 141+700, Bắc Ninh, Quốc lộ 1 |
12321.5.5.i.01.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
33 |
29C-752.65 |
10:11:24 27/11/2024 |
Km 141+700, Bắc Ninh, Quốc lộ 1 |
12321.5.5.i.01.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
34 |
99C-184.87 |
09:21:25 27/11/2024 |
Km 141+700, Bắc Ninh, Quốc lộ 1 |
10019.5.3.a.01.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h |
|
35 |
88C-298.06 |
10:09:00 27/11/2024 |
Km 141+700, Bắc Ninh, Quốc lộ 1 |
10019.5.3.a.01.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h |
|
36 |
99C-287.60 |
08:30:59 28/11/2024 |
Km 141+700, Bắc Ninh, Quốc lộ 1 |
10019.5.3.a.01.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h |
|
37 |
89C-156.59 |
10:18:13 28/11/2024 |
Km 141+700, Bắc Ninh, Quốc lộ 1 |
10019.5.3.a.01.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h |
|
38 |
98LD01107 |
08:34:14 28/11/2024 |
Km 141+700, Bắc Ninh, Quốc lộ 1 |
12321.5.5.i.01.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
39 |
99F-001.84 |
08:44:11 28/11/2024 |
Km 141+700, Bắc Ninh, Quốc lộ 1 |
12321.5.5.i.01.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
40 |
98A-418.48 |
10:28:58 28/11/2024 |
Km 141+700, Bắc Ninh, Quốc lộ 1 |
10019.5.6.a.01.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định trên 20 km/h đến 35 km/h |
|
41 |
98A-751.59 |
10:25:07 28/11/2024 |
Km 141+700, Bắc Ninh, Quốc lộ 1 |
12321.5.5.i.01.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
42 |
12A-246.14 |
09:59:34 28/11/2024 |
Km 141+700, Bắc Ninh, Quốc lộ 1 |
10019.5.3.a.01.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h |
|
43 |
98F-008.76 |
09:33:04 28/11/2024 |
Km 141+700, Bắc Ninh, Quốc lộ 1 |
10019.5.6.a.01.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định trên 20 km/h đến 35 km/h |
|
44 |
98A-458.21 |
09:11:00 28/11/2024 |
Km 141+700, Bắc Ninh, Quốc lộ 1 |
10019.5.3.a.01.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h |
|
45 |
15K-216.50 |
09:04:50 28/11/2024 |
Km 141+700, Bắc Ninh, Quốc lộ 1 |
10019.5.3.a.01.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h |
|
46 |
98A-289.11 |
09:08:51 28/11/2024 |
Km 141+700, Bắc Ninh, Quốc lộ 1 |
10019.5.6.a.01.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định trên 20 km/h đến 35 km/h |
|
47 |
98A-700.09 |
09:00:06 28/11/2024 |
Km 141+700, Bắc Ninh, Quốc lộ 1 |
12321.5.5.i.01.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
48 |
99E-016.50 |
08:50:45 28/11/2024 |
Km 141+700, Bắc Ninh, Quốc lộ 1 |
10019.5.3.a.01.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h |
|
49 |
99A-618.59 |
08:27:51 28/11/2024 |
Km 141+700, Bắc Ninh, Quốc lộ 1 |
10019.5.3.a.01.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h |
|
50 |
99A-352.58 |
08:36:02 28/11/2024 |
Km 141+700, Bắc Ninh, Quốc lộ 1 |
12321.5.5.i.01.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
51 |
99A-711.58 |
08:35:19 28/11/2024 |
Km 141+700, Bắc Ninh, Quốc lộ 1 |
10019.5.3.a.01.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h |
|
52 |
29E-019.26 |
10:31:39 28/11/2024 |
Km 141+700, Bắc Ninh, Quốc lộ 1 |
10019.5.3.a.01.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h |
|
53 |
98A-014.90 |
10:30:28 28/11/2024 |
Km 141+700, Bắc Ninh, Quốc lộ 1 |
10019.5.3.a.01.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h |
|
54 |
30A-495.16 |
11:07:44 25/11/2024 |
Km 7, Quốc Lộ 17, Phường Xuân Lâm, Thị Xã Thuận Thành, Tỉnh Bắc Ninh |
10019.5.3.a.01.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h |
|
55 |
89H-004.88 |
10:38:33 25/11/2024 |
Km 7, Quốc Lộ 17, Phường Xuân Lâm, Thị Xã Thuận Thành, Tỉnh Bắc Ninh |
12321.5.5.i.01.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
56 |
30A-254.14 |
10:52:03 25/11/2024 |
Km 7, Quốc Lộ 17, Phường Xuân Lâm, Thị Xã Thuận Thành, Tỉnh Bắc Ninh |
12321.5.5.i.01.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
57 |
34A-685.89 |
10:34:05 25/11/2024 |
Km 7, Quốc Lộ 17, Phường Xuân Lâm, Thị Xã Thuận Thành, Tỉnh Bắc Ninh |
10019.5.3.a.01.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h |
|
58 |
30L-279.39 |
09:56:53 25/11/2024 |
Km 7, Quốc Lộ 17, Phường Xuân Lâm, Thị Xã Thuận Thành, Tỉnh Bắc Ninh |
10019.5.3.a.01.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h |
|
59 |
30F-630.76 |
09:53:57 25/11/2024 |
Km 7, Quốc Lộ 17, Phường Xuân Lâm, Thị Xã Thuận Thành, Tỉnh Bắc Ninh |
12321.5.5.i.01.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
60 |
30E-026.16 |
09:09:21 26/11/2024 |
Km 7, Quốc Lộ 17, Phường Xuân Lâm, Thị Xã Thuận Thành, Tỉnh Bắc Ninh |
10019.5.6.a.01.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định trên 20 km/h đến 35 km/h |
|
61 |
30A-569.68 |
10:36:24 26/11/2024 |
Km 7, Quốc Lộ 17, Phường Xuân Lâm, Thị Xã Thuận Thành, Tỉnh Bắc Ninh |
10019.5.3.a.01.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h |
|
62 |
29H-911.05 |
09:23:20 26/11/2024 |
Km 7, Quốc Lộ 17, Phường Xuân Lâm, Thị Xã Thuận Thành, Tỉnh Bắc Ninh |
10019.5.3.a.01.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h |
|
63 |
30K-944.03 |
09:33:45 26/11/2024 |
Km 7, Quốc Lộ 17, Phường Xuân Lâm, Thị Xã Thuận Thành, Tỉnh Bắc Ninh |
12321.5.5.i.01.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
64 |
99A-711.74 |
10:35:45 26/11/2024 |
Km 7, Quốc Lộ 17, Phường Xuân Lâm, Thị Xã Thuận Thành, Tỉnh Bắc Ninh |
10019.5.3.a.01.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h |
|
65 |
30G-295.72 |
10:32:53 26/11/2024 |
Km 7, Quốc Lộ 17, Phường Xuân Lâm, Thị Xã Thuận Thành, Tỉnh Bắc Ninh |
10019.5.3.a.01.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h |
|
66 |
30F-161.18 |
10:32:32 26/11/2024 |
Km 7, Quốc Lộ 17, Phường Xuân Lâm, Thị Xã Thuận Thành, Tỉnh Bắc Ninh |
12321.5.5.i.01.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
67 |
30G-818.93 |
10:26:26 26/11/2024 |
Km 7, Quốc Lộ 17, Phường Xuân Lâm, Thị Xã Thuận Thành, Tỉnh Bắc Ninh |
10019.5.3.a.01.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h |
|
68 |
30E-863.21 |
10:05:52 26/11/2024 |
Km 7, Quốc Lộ 17, Phường Xuân Lâm, Thị Xã Thuận Thành, Tỉnh Bắc Ninh |
10019.5.3.a.01.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h |
|
69 |
30E-417.54 |
09:35:11 26/11/2024 |
Km 7, Quốc Lộ 17, Phường Xuân Lâm, Thị Xã Thuận Thành, Tỉnh Bắc Ninh |
10019.5.3.a.01.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h |
|
70 |
89C-123.61 |
13:10:38 26/11/2024 |
Km 7, Quốc Lộ 17, Phường Xuân Lâm, Thị Xã Thuận Thành, Tỉnh Bắc Ninh |
10019.5.3.a.01.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h |
|
71 |
30A-390.15 |
14:37:11 26/11/2024 |
Km 7, Quốc Lộ 17, Phường Xuân Lâm, Thị Xã Thuận Thành, Tỉnh Bắc Ninh |
10019.5.3.a.01.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h |
|
72 |
29H-427.62 |
13:13:14 26/11/2024 |
Km 7, Quốc Lộ 17, Phường Xuân Lâm, Thị Xã Thuận Thành, Tỉnh Bắc Ninh |
10019.5.3.a.01.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h |
|
73 |
30L-400.30 |
13:42:18 26/11/2024 |
Km 7, Quốc Lộ 17, Phường Xuân Lâm, Thị Xã Thuận Thành, Tỉnh Bắc Ninh |
10019.5.3.a.01.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h |
|
74 |
17A-330.79 |
10:27:59 27/11/2024 |
Km 7, Quốc Lộ 17, Phường Xuân Lâm, Thị Xã Thuận Thành, Tỉnh Bắc Ninh |
10019.5.3.a.01.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h |
|
75 |
29C-999.16 |
09:52:17 27/11/2024 |
Km 7, Quốc Lộ 17, Phường Xuân Lâm, Thị Xã Thuận Thành, Tỉnh Bắc Ninh |
10019.5.3.a.01.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h |
|
76 |
30K-925.01 |
09:47:13 27/11/2024 |
Km 7, Quốc Lộ 17, Phường Xuân Lâm, Thị Xã Thuận Thành, Tỉnh Bắc Ninh |
12321.5.5.i.01.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
77 |
29H-758.73 |
09:40:00 27/11/2024 |
Km 7, Quốc Lộ 17, Phường Xuân Lâm, Thị Xã Thuận Thành, Tỉnh Bắc Ninh |
10019.5.3.a.01.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h |
|
78 |
99A-682.56 |
10:36:10 27/11/2024 |
Km 7, Quốc Lộ 17, Phường Xuân Lâm, Thị Xã Thuận Thành, Tỉnh Bắc Ninh |
12321.5.5.i.01.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
79 |
29H-693.73 |
10:55:33 27/11/2024 |
Km 7, Quốc Lộ 17, Phường Xuân Lâm, Thị Xã Thuận Thành, Tỉnh Bắc Ninh |
10019.5.3.a.01.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h |
|
80 |
30H-316.51 |
10:56:24 27/11/2024 |
Km 7, Quốc Lộ 17, Phường Xuân Lâm, Thị Xã Thuận Thành, Tỉnh Bắc Ninh |
12321.5.5.i.01.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
81 |
99A-378.29 |
11:01:30 27/11/2024 |
Km 7, Quốc Lộ 17, Phường Xuân Lâm, Thị Xã Thuận Thành, Tỉnh Bắc Ninh |
10019.5.3.a.01.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h |
|
82 |
29C-093.34 |
10:33:13 27/11/2024 |
Km 7, Quốc Lộ 17, Phường Xuân Lâm, Thị Xã Thuận Thành, Tỉnh Bắc Ninh |
12321.5.5.i.01.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
83 |
30K-864.88 |
14:28:37 27/11/2024 |
Km 7, Quốc Lộ 17, Phường Xuân Lâm, Thị Xã Thuận Thành, Tỉnh Bắc Ninh |
12321.5.5.i.01.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
84 |
30E-383.45 |
13:53:55 27/11/2024 |
Km 7, Quốc Lộ 17, Phường Xuân Lâm, Thị Xã Thuận Thành, Tỉnh Bắc Ninh |
10019.5.3.a.01.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h |
|
85 |
99A-776.26 |
14:03:56 27/11/2024 |
Km 7, Quốc Lộ 17, Phường Xuân Lâm, Thị Xã Thuận Thành, Tỉnh Bắc Ninh |
10019.5.3.a.01.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h |
|
86 |
30F-380.94 |
13:56:27 27/11/2024 |
Km 7, Quốc Lộ 17, Phường Xuân Lâm, Thị Xã Thuận Thành, Tỉnh Bắc Ninh |
10019.5.3.a.01.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h |
|
87 |
30F-767.96 |
13:34:27 27/11/2024 |
Km 7, Quốc Lộ 17, Phường Xuân Lâm, Thị Xã Thuận Thành, Tỉnh Bắc Ninh |
12321.5.5.i.01.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
88 |
30G-662.82 |
13:54:49 27/11/2024 |
Km 7, Quốc Lộ 17, Phường Xuân Lâm, Thị Xã Thuận Thành, Tỉnh Bắc Ninh |
10019.5.3.a.01.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h |
|
89 |
30H-373.15 |
10:02:02 28/11/2024 |
Km 7, Quốc Lộ 17, Phường Xuân Lâm, Thị Xã Thuận Thành, Tỉnh Bắc Ninh |
12321.5.5.i.01.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
90 |
90C-111.55 |
10:07:27 28/11/2024 |
Km 7, Quốc Lộ 17, Phường Xuân Lâm, Thị Xã Thuận Thành, Tỉnh Bắc Ninh |
12321.5.5.i.01.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
91 |
29E-046.13 |
11:06:52 28/11/2024 |
Km 7, Quốc Lộ 17, Phường Xuân Lâm, Thị Xã Thuận Thành, Tỉnh Bắc Ninh |
10019.5.3.a.01.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h |
|
92 |
98A-094.82 |
11:07:17 28/11/2024 |
Km 7, Quốc Lộ 17, Phường Xuân Lâm, Thị Xã Thuận Thành, Tỉnh Bắc Ninh |
10019.5.3.a.01.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h |
|
93 |
99A-514.28 |
11:32:24 28/11/2024 |
Km 7, Quốc Lộ 17, Phường Xuân Lâm, Thị Xã Thuận Thành, Tỉnh Bắc Ninh |
12321.5.5.i.01.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
94 |
89R-027.27 |
11:21:14 28/11/2024 |
Km 7, Quốc Lộ 17, Phường Xuân Lâm, Thị Xã Thuận Thành, Tỉnh Bắc Ninh |
10019.5.3.a.01.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h |
|
95 |
99A-391.92 |
10:50:15 25/11/2024 |
Ngã tư VNPT, Phường Đại Phúc, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh |
12321.5.5.a.01.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
96 |
99A-193.67 |
10:09:54 26/11/2024 |
Ngã tư VNPT, Phường Đại Phúc, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh |
12321.5.5.a.01.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
97 |
99A-781.21 |
14:21:00 28/11/2024 |
Ngã tư VNPT, Phường Đại Phúc, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh |
12321.5.5.a.01.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
98 |
99A-754.48 |
14:22:57 28/11/2024 |
Ngã tư VNPT, Phường Đại Phúc, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh |
12321.5.5.a.01.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
99 |
99LD03227 |
21:01:16 28/11/2024 |
Ngã tư VNPT, Phường Đại Phúc, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh |
12321.5.5.a.01.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
|
100 |
20A-632.08 |
2024-11-25 11:02:00 |
Phường Đại Phúc, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh |
5.3.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h |
|
101 |
20C-287.83 |
2024-11-27 10:19:00 |
Phường Đại Phúc, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh |
5.5.i.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
102 |
20LD-004.26 |
2024-11-29 10:01:00 |
Phường Đại Phúc, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh |
5.3.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h |
|
103 |
30E-464.53 |
2024-11-27 10:20:00 |
Phường Đại Phúc, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh |
5.3.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h |
|
104 |
30E-602.32 |
2024-11-28 10:00:00 |
Phường Đại Phúc, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh |
5.5.i.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
105 |
30H-049.23 |
2024-11-28 10:42:00 |
Phường Đại Phúc, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh |
5.5.i.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
106 |
30K-797.36 |
2024-11-27 09:59:00 |
Phường Đại Phúc, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh |
5.5.i.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
107 |
51D-627.96 |
2024-11-28 09:25:00 |
Phường Đại Phúc, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh |
5.3.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h |
|
108 |
88A-434.66 |
2024-11-25 10:49:00 |
Phường Đại Phúc, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh |
5.3.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h |
|
109 |
98A-703.23 |
2024-11-28 08:00:00 |
Phường Đại Phúc, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh |
5.3.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h |
|
110 |
98A-787.27 |
2024-11-25 09:36:00 |
Phường Đại Phúc, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh |
5.5.i.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
111 |
98A-800.92 |
2024-11-28 09:15:00 |
Phường Đại Phúc, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh |
5.3.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h |
|
112 |
98C-130.51 |
2024-11-29 09:36:00 |
Phường Đại Phúc, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh |
5.3.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h |
|
113 |
98LD-009.32 |
2024-11-29 09:23:00 |
Phường Đại Phúc, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh |
5.3.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h |
|
114 |
99A-048.05 |
2024-11-25 09:40:00 |
Phường Đại Phúc, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh |
5.3.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h |
|
115 |
99A-082.79 |
2024-11-29 09:52:00 |
Phường Đại Phúc, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh |
5.3.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h |
|
116 |
99A-096.19 |
2024-11-28 10:02:00 |
Phường Đại Phúc, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh |
5.3.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h |
|
117 |
99A-140.71 |
2024-11-27 10:12:00 |
Phường Đại Phúc, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh |
5.3.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h |
|
118 |
99A-163.67 |
2024-11-29 10:42:00 |
Phường Đại Phúc, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh |
5.3.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h |
|
119 |
99A-170.91 |
2024-11-29 10:25:00 |
Phường Đại Phúc, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh |
5.3.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h |
|
120 |
99A-184.86 |
2024-11-27 10:19:00 |
Phường Đại Phúc, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh |
5.3.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h |
|
121 |
99A-231.60 |
2024-11-29 09:58:00 |
Phường Đại Phúc, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh |
5.5.i.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
122 |
99A-244.78 |
2024-11-29 10:39:00 |
Phường Đại Phúc, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh |
5.3.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h |
|
123 |
99A-328.83 |
2024-11-29 10:11:00 |
Phường Đại Phúc, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh |
5.3.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h |
|
124 |
99A-429.84 |
2024-11-29 10:04:00 |
Phường Đại Phúc, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh |
5.3.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h |
|
125 |
99A-446.74 |
2024-11-27 11:09:00 |
Phường Đại Phúc, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh |
5.5.i.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
126 |
99A-463.38 |
2024-11-28 09:14:00 |
Phường Đại Phúc, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh |
5.3.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h |
|
127 |
99A-467.66 |
2024-11-28 09:45:00 |
Phường Đại Phúc, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh |
5.3.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h |
|
128 |
99A-545.21 |
2024-11-28 09:52:00 |
Phường Đại Phúc, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh |
5.3.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h |
|
129 |
99A-558.11 |
2024-11-27 10:13:00 |
Phường Đại Phúc, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh |
5.5.i.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
130 |
99A-662.72 |
2024-11-25 11:12:00 |
Phường Đại Phúc, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh |
5.5.i.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
131 |
99A-685.10 |
2024-11-27 11:08:00 |
Phường Đại Phúc, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh |
5.3.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h |
|
132 |
99A-694.10 |
2024-11-28 09:48:00 |
Phường Đại Phúc, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh |
5.3.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h |
|
133 |
99A-698.11 |
2024-11-25 10:33:00 |
Phường Đại Phúc, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh |
5.3.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h |
|
134 |
99A-705.24 |
2024-11-27 10:14:00 |
Phường Đại Phúc, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh |
5.3.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h |
|
135 |
99A-706.25 |
2024-11-28 09:35:00 |
Phường Đại Phúc, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh |
5.3.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h |
|
136 |
99A-747.33 |
2024-11-28 10:17:00 |
Phường Đại Phúc, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh |
5.3.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h |
|
137 |
99A-781.47 |
2024-11-25 10:54:00 |
Phường Đại Phúc, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh |
5.3.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h |
|
138 |
99B-025.16 |
2024-11-25 11:12:00 |
Phường Đại Phúc, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh |
5.3.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h |
|
139 |
99C-064.39 |
2024-11-29 10:07:00 |
Phường Đại Phúc, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh |
5.3.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h |
|
140 |
99C-134.88 |
2024-11-25 08:06:01 |
Phường Đại Phúc, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh |
5.3.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h |
|
141 |
99C-215.12 |
2024-11-29 09:28:00 |
Phường Đại Phúc, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh |
5.3.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h |
|
142 |
99C-228.61 |
2024-11-27 11:08:00 |
Phường Đại Phúc, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh |
5.3.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h |
|
143 |
99C-253.60 |
2024-11-28 09:09:00 |
Phường Đại Phúc, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh |
5.3.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h |
|
144 |
99LD-015.40 |
2024-11-25 11:00:00 |
Phường Đại Phúc, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh |
5.3.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h |
|
145 |
99LD-019.31 |
2024-11-29 10:32:00 |
Phường Đại Phúc, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh |
5.3.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h |
|
146 |
99LD-026.15 |
2024-11-29 09:51:00 |
Phường Đại Phúc, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh |
5.5.i.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
147 |
18C-157.93 |
2024-11-25 09:12:35 |
Đường Tỉnh lộ 295, Khu phố Cẩm Giang, Phường Đồng Nguyên, Thành phố Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh |
5.3.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h |
|
148 |
30K-177.03 |
2024-11-25 09:29:26 |
Đường Tỉnh lộ 295, Khu phố Cẩm Giang, Phường Đồng Nguyên, Thành phố Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh |
5.5.i.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
149 |
19A-453.03 |
2024-11-25 09:33:50 |
Đường Tỉnh lộ 295, Khu phố Cẩm Giang, Phường Đồng Nguyên, Thành phố Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh |
5.5.i.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
150 |
99A-541.78 |
2024-11-25 09:43:28 |
Đường Tỉnh lộ 295, Khu phố Cẩm Giang, Phường Đồng Nguyên, Thành phố Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh |
5.5.i.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
151 |
99A-511.95 |
2024-11-25 09:51:55 |
Đường Tỉnh lộ 295, Khu phố Cẩm Giang, Phường Đồng Nguyên, Thành phố Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh |
5.3.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h |
|
152 |
99C-226.58 |
2024-11-25 09:58:48 |
Đường Tỉnh lộ 295, Khu phố Cẩm Giang, Phường Đồng Nguyên, Thành phố Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh |
5.3.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h |
|
153 |
50H-093.49 |
2024-11-25 10:08:32 |
Đường Tỉnh lộ 295, Khu phố Cẩm Giang, Phường Đồng Nguyên, Thành phố Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh |
5.3.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h |
|
154 |
29D-053.13 |
2024-11-25 10:13:42 |
Đường Tỉnh lộ 295, Khu phố Cẩm Giang, Phường Đồng Nguyên, Thành phố Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh |
5.3.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h |
|
155 |
19C-182.97 |
2024-11-25 10:14:21 |
Đường Tỉnh lộ 295, Khu phố Cẩm Giang, Phường Đồng Nguyên, Thành phố Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh |
5.3.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h |
|
156 |
29C-913.94 |
2024-11-25 10:14:38 |
Đường Tỉnh lộ 295, Khu phố Cẩm Giang, Phường Đồng Nguyên, Thành phố Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh |
5.5.i.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
157 |
99A-684.71 |
2024-11-25 10:16:59 |
Đường Tỉnh lộ 295, Khu phố Cẩm Giang, Phường Đồng Nguyên, Thành phố Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh |
5.3.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h |
|
158 |
15K-356.48 |
2024-11-26 15:10:29 |
Đường Tỉnh lộ 295, Khu phố Cẩm Giang, Phường Đồng Nguyên, Thành phố Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh |
5.6.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định trên 20 km/h đến 35 km/h |
|
159 |
30K-435.01 |
2024-11-26 15:15:33 |
Đường Tỉnh lộ 295, Khu phố Cẩm Giang, Phường Đồng Nguyên, Thành phố Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh |
5.5.i.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
160 |
99C-157.01 |
2024-11-26 15:18:55 |
Đường Tỉnh lộ 295, Khu phố Cẩm Giang, Phường Đồng Nguyên, Thành phố Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh |
5.3.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h |
|
161 |
29K-027.58 |
2024-11-26 15:18:12 |
Đường Tỉnh lộ 295, Khu phố Cẩm Giang, Phường Đồng Nguyên, Thành phố Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh |
5.3.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h |
|
162 |
98C-285.70 |
2024-11-26 15:32:17 |
Đường Tỉnh lộ 295, Khu phố Cẩm Giang, Phường Đồng Nguyên, Thành phố Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh |
5.6.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định trên 20 km/h đến 35 km/h |
|
163 |
99F-007.35 |
2024-11-26 15:37:11 |
Đường Tỉnh lộ 295, Khu phố Cẩm Giang, Phường Đồng Nguyên, Thành phố Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh |
5.3.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h |
|
164 |
30K-320.95 |
2024-11-26 15:40:58 |
Đường Tỉnh lộ 295, Khu phố Cẩm Giang, Phường Đồng Nguyên, Thành phố Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh |
5.5.i.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
165 |
29K-002.12 |
2024-11-26 15:42:13 |
Đường Tỉnh lộ 295, Khu phố Cẩm Giang, Phường Đồng Nguyên, Thành phố Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh |
5.3.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h |
|
166 |
29H-765.46 |
2024-11-26 15:43:19 |
Đường Tỉnh lộ 295, Khu phố Cẩm Giang, Phường Đồng Nguyên, Thành phố Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh |
5.5.i.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
167 |
29F-058.05 |
2024-11-26 15:58:41 |
Đường Tỉnh lộ 295, Khu phố Cẩm Giang, Phường Đồng Nguyên, Thành phố Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh |
5.3.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h |
|
168 |
30A-954.05 |
2024-11-27 08:46:10 |
Đường Tỉnh lộ 295, Khu phố Cẩm Giang, Phường Đồng Nguyên, Thành phố Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh |
5.3.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h |
|
169 |
29H-114.88 |
2024-11-27 08:50:56 |
Đường Tỉnh lộ 295, Khu phố Cẩm Giang, Phường Đồng Nguyên, Thành phố Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh |
5.3.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h |
|
170 |
18A-224.95 |
2024-11-27 08:51:33 |
Đường Tỉnh lộ 295, Khu phố Cẩm Giang, Phường Đồng Nguyên, Thành phố Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh |
5.3.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h |
|
171 |
50H-232.64 |
2024-11-27 08:51:18 |
Đường Tỉnh lộ 295, Khu phố Cẩm Giang, Phường Đồng Nguyên, Thành phố Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh |
5.3.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h |
|
172 |
98A-443.75 |
2024-11-27 08:58:16 |
Đường Tỉnh lộ 295, Khu phố Cẩm Giang, Phường Đồng Nguyên, Thành phố Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh |
5.3.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h |
|
173 |
29C-117.56 |
2024-11-27 08:59:06 |
Đường Tỉnh lộ 295, Khu phố Cẩm Giang, Phường Đồng Nguyên, Thành phố Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh |
5.3.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h |
|
174 |
18A-290.51 |
2024-11-27 09:06:50 |
Đường Tỉnh lộ 295, Khu phố Cẩm Giang, Phường Đồng Nguyên, Thành phố Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh |
5.5.i.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
175 |
99C-155.73 |
2024-11-27 09:23:58 |
Đường Tỉnh lộ 295, Khu phố Cẩm Giang, Phường Đồng Nguyên, Thành phố Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh |
5.5.i.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
176 |
99A-543.38 |
2024-11-27 09:41:20 |
Đường Tỉnh lộ 295, Khu phố Cẩm Giang, Phường Đồng Nguyên, Thành phố Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh |
5.3.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h |
|
177 |
99A-787.18 |
2024-11-27 09:46:02 |
Đường Tỉnh lộ 295, Khu phố Cẩm Giang, Phường Đồng Nguyên, Thành phố Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh |
5.3.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h |
|
178 |
29A-631.78 |
2024-11-28 15:09:33 |
Đường Tỉnh lộ 295, Khu phố Cẩm Giang, Phường Đồng Nguyên, Thành phố Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh |
5.5.i.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
179 |
98A-616.20 |
2024-11-28 15:10:46 |
Đường Tỉnh lộ 295, Khu phố Cẩm Giang, Phường Đồng Nguyên, Thành phố Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh |
5.5.i.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
180 |
30K-978.97 |
2024-11-28 15:11:50 |
Đường Tỉnh lộ 295, Khu phố Cẩm Giang, Phường Đồng Nguyên, Thành phố Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh |
5.3.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h |
|
181 |
20A-271.96 |
2024-11-28 15:28:34 |
Đường Tỉnh lộ 295, Khu phố Cẩm Giang, Phường Đồng Nguyên, Thành phố Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh |
5.6.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định trên 20 km/h đến 35 km/h |
|
182 |
36A-302.23 |
2024-11-28 15:28:10 |
Đường Tỉnh lộ 295, Khu phố Cẩm Giang, Phường Đồng Nguyên, Thành phố Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh |
5.3.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h |
|
183 |
30H-780.78 |
2024-11-28 15:42:03 |
Đường Tỉnh lộ 295, Khu phố Cẩm Giang, Phường Đồng Nguyên, Thành phố Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh |
5.3.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h |
|
184 |
99A-775.52 |
2024-11-28 15:45:20 |
Đường Tỉnh lộ 295, Khu phố Cẩm Giang, Phường Đồng Nguyên, Thành phố Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh |
5.3.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h |
|
185 |
17C-192.37 |
2024-11-28 15:47:14 |
Đường Tỉnh lộ 295, Khu phố Cẩm Giang, Phường Đồng Nguyên, Thành phố Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh |
5.5.i.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
186 |
99A-029.11 |
2024-11-28 15:58:02 |
Đường Tỉnh lộ 295, Khu phố Cẩm Giang, Phường Đồng Nguyên, Thành phố Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh |
5.3.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h |
|
187 |
29H-321.53 |
2024-11-28 16:08:11 |
Đường Tỉnh lộ 295, Khu phố Cẩm Giang, Phường Đồng Nguyên, Thành phố Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh |
5.3.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h |
|
188 |
99E-010.78 |
2024-11-28 16:08:24 |
Đường Tỉnh lộ 295, Khu phố Cẩm Giang, Phường Đồng Nguyên, Thành phố Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh |
5.3.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h |
|
189 |
99A-224.27 |
2024-11-28 16:16:32 |
Đường Tỉnh lộ 295, Khu phố Cẩm Giang, Phường Đồng Nguyên, Thành phố Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh |
5.3.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h |
|
190 |
99C-275.17 |
2024-11-28 16:19:49 |
Đường Tỉnh lộ 295, Khu phố Cẩm Giang, Phường Đồng Nguyên, Thành phố Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh |
5.3.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h |
|
191 |
29H-912.95 |
2024-11-29 15:24:06 |
Đường Tỉnh lộ 295, Khu phố Cẩm Giang, Phường Đồng Nguyên, Thành phố Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh |
5.5.i.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
192 |
99C-201.88 |
2024-11-29 15:25:30 |
Đường Tỉnh lộ 295, Khu phố Cẩm Giang, Phường Đồng Nguyên, Thành phố Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh |
5.5.i.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
193 |
30L-166.55 |
2024-11-29 15:27:07 |
Đường Tỉnh lộ 295, Khu phố Cẩm Giang, Phường Đồng Nguyên, Thành phố Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh |
5.5.i.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
194 |
30E-471.15 |
2024-11-29 15:29:31 |
Đường Tỉnh lộ 295, Khu phố Cẩm Giang, Phường Đồng Nguyên, Thành phố Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh |
5.6.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định trên 20 km/h đến 35 km/h |
|
195 |
99A-280.22 |
2024-11-29 15:33:03 |
Đường Tỉnh lộ 295, Khu phố Cẩm Giang, Phường Đồng Nguyên, Thành phố Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh |
5.5.i.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
196 |
99A-225.82 |
2024-11-29 15:33:40 |
Đường Tỉnh lộ 295, Khu phố Cẩm Giang, Phường Đồng Nguyên, Thành phố Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh |
5.3.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h |
|
197 |
99A-710.43 |
2024-11-29 15:35:24 |
Đường Tỉnh lộ 295, Khu phố Cẩm Giang, Phường Đồng Nguyên, Thành phố Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh |
5.3.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h |
|
198 |
99A-312.78 |
2024-11-29 15:36:57 |
Đường Tỉnh lộ 295, Khu phố Cẩm Giang, Phường Đồng Nguyên, Thành phố Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh |
5.3.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h |
|
199 |
99A-602.94 |
2024-11-29 15:38:48 |
Đường Tỉnh lộ 295, Khu phố Cẩm Giang, Phường Đồng Nguyên, Thành phố Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh |
5.5.i.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
200 |
30E-112.61 |
2024-11-29 15:39:00 |
Đường Tỉnh lộ 295, Khu phố Cẩm Giang, Phường Đồng Nguyên, Thành phố Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh |
5.5.i.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
201 |
29H-856.82 |
2024-11-29 15:40:02 |
Đường Tỉnh lộ 295, Khu phố Cẩm Giang, Phường Đồng Nguyên, Thành phố Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh |
5.3.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h |
|
202 |
29H-553.78 |
2024-11-29 15:46:42 |
Đường Tỉnh lộ 295, Khu phố Cẩm Giang, Phường Đồng Nguyên, Thành phố Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh |
5.5.i.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
203 |
35A-176.82 |
2024-11-29 15:51:54 |
Đường Tỉnh lộ 295, Khu phố Cẩm Giang, Phường Đồng Nguyên, Thành phố Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh |
5.3.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h |
|
204 |
99A-402.41 |
2024-11-29 15:55:45 |
Đường Tỉnh lộ 295, Khu phố Cẩm Giang, Phường Đồng Nguyên, Thành phố Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh |
5.3.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h |
|
205 |
30H-871.06 |
2024-11-30 15:43:12 |
Đường Tỉnh lộ 295, Khu phố Cẩm Giang, Phường Đồng Nguyên, Thành phố Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh |
5.5.i.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
206 |
99A-760.31 |
2024-11-30 15:48:32 |
Đường Tỉnh lộ 295, Khu phố Cẩm Giang, Phường Đồng Nguyên, Thành phố Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh |
5.3.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h |
|
207 |
29H-977.57 |
2024-11-30 16:01:10 |
Đường Tỉnh lộ 295, Khu phố Cẩm Giang, Phường Đồng Nguyên, Thành phố Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh |
5.3.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h |
|
208 |
30G-996.94 |
2024-11-30 16:01:38 |
Đường Tỉnh lộ 295, Khu phố Cẩm Giang, Phường Đồng Nguyên, Thành phố Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh |
5.5.i.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
209 |
99A-234.86 |
2024-11-30 16:01:12 |
Đường Tỉnh lộ 295, Khu phố Cẩm Giang, Phường Đồng Nguyên, Thành phố Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh |
5.5.i.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
210 |
99A-390.02 |
2024-11-30 16:05:24 |
Đường Tỉnh lộ 295, Khu phố Cẩm Giang, Phường Đồng Nguyên, Thành phố Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh |
5.5.i.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
211 |
30F-124.20 |
2024-11-30 16:07:20 |
Đường Tỉnh lộ 295, Khu phố Cẩm Giang, Phường Đồng Nguyên, Thành phố Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh |
5.3.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h |
|
212 |
99A-672.60 |
2024-11-30 16:14:45 |
Đường Tỉnh lộ 295, Khu phố Cẩm Giang, Phường Đồng Nguyên, Thành phố Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh |
5.3.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h |
|
213 |
29C-673.94 |
2024-11-30 16:25:06 |
Đường Tỉnh lộ 295, Khu phố Cẩm Giang, Phường Đồng Nguyên, Thành phố Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh |
5.5.i.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
214 |
35A-380.36 |
2024-11-30 16:29:47 |
Đường Tỉnh lộ 295, Khu phố Cẩm Giang, Phường Đồng Nguyên, Thành phố Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh |
5.5.i.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
215 |
99A-390.02 |
2024-11-30 16:37:36 |
Đường Tỉnh lộ 295, Khu phố Cẩm Giang, Phường Đồng Nguyên, Thành phố Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh |
5.5.i.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
216 |
29H-988.97 |
2024-12-01 15:33:35 |
Đường Tỉnh lộ 295, Khu phố Cẩm Giang, Phường Đồng Nguyên, Thành phố Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh |
5.3.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h |
|
217 |
98A-726.19 |
2024-12-01 15:34:32 |
Đường Tỉnh lộ 295, Khu phố Cẩm Giang, Phường Đồng Nguyên, Thành phố Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh |
5.3.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h |
|
218 |
99A-543.39 |
2024-12-01 15:35:21 |
Đường Tỉnh lộ 295, Khu phố Cẩm Giang, Phường Đồng Nguyên, Thành phố Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh |
5.5.i.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
219 |
30X-9166 |
2024-12-01 15:39:17 |
Đường Tỉnh lộ 295, Khu phố Cẩm Giang, Phường Đồng Nguyên, Thành phố Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh |
5.3.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h |
|
220 |
99A-329.86 |
2024-12-01 15:50:14 |
Đường Tỉnh lộ 295, Khu phố Cẩm Giang, Phường Đồng Nguyên, Thành phố Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh |
5.3.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h |
|
221 |
29D-568.59 |
2024-12-01 15:59:36 |
Đường Tỉnh lộ 295, Khu phố Cẩm Giang, Phường Đồng Nguyên, Thành phố Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh |
5.3.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h |
|
222 |
30F-720.45 |
2024-12-01 16:00:57 |
Đường Tỉnh lộ 295, Khu phố Cẩm Giang, Phường Đồng Nguyên, Thành phố Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh |
5.3.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h |
|
223 |
29A-950.67 |
2024-12-01 16:04:02 |
Đường Tỉnh lộ 295, Khu phố Cẩm Giang, Phường Đồng Nguyên, Thành phố Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh |
5.3.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h |
|
224 |
29K-112.70 |
2024-12-01 16:06:26 |
Đường Tỉnh lộ 295, Khu phố Cẩm Giang, Phường Đồng Nguyên, Thành phố Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh |
5.5.i.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
225 |
30F-512.44 |
2024-12-01 16:12:32 |
Đường Tỉnh lộ 295, Khu phố Cẩm Giang, Phường Đồng Nguyên, Thành phố Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh |
5.3.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h |
|
226 |
30K-844.98 |
2024-12-01 16:13:02 |
Đường Tỉnh lộ 295, Khu phố Cẩm Giang, Phường Đồng Nguyên, Thành phố Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh |
5.3.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h |
|
227 |
99A-316.66 |
2024-12-01 16:13:37 |
Đường Tỉnh lộ 295, Khu phố Cẩm Giang, Phường Đồng Nguyên, Thành phố Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh |
5.3.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h |
|
228 |
29H-989.64 |
2024-12-01 16:14:15 |
Đường Tỉnh lộ 295, Khu phố Cẩm Giang, Phường Đồng Nguyên, Thành phố Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh |
5.5.i.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
229 |
30H-335.08 |
2024-12-01 16:15:55 |
Đường Tỉnh lộ 295, Khu phố Cẩm Giang, Phường Đồng Nguyên, Thành phố Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh |
5.3.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h |
|
230 |
88A-334.12 |
2024-12-01 16:16:17 |
Đường Tỉnh lộ 295, Khu phố Cẩm Giang, Phường Đồng Nguyên, Thành phố Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh |
5.3.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h |
|
231 |
14A-223.10 |
2024-11-29 13:20:00 |
Phường Phương Liễu, Thị Xã Quế Võ, Tỉnh Bắc Ninh |
5.5.i.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
232 |
14B-035.56 |
2024-11-26 14:29:00 |
Phường Phương Liễu, Thị Xã Quế Võ, Tỉnh Bắc Ninh |
5.3.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h |
|
233 |
14C-416.53 |
2024-12-01 13:44:13 |
Phường Phương Liễu, Thị Xã Quế Võ, Tỉnh Bắc Ninh |
5.5.i.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
234 |
15LD-01475 |
2024-11-30 13:30:00 |
Phường Phương Liễu, Thị Xã Quế Võ, Tỉnh Bắc Ninh |
5.5.i.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
235 |
18A-396.08 |
2024-11-30 13:27:00 |
Phường Phương Liễu, Thị Xã Quế Võ, Tỉnh Bắc Ninh |
5.5.i.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
236 |
19H-022.30 |
2024-12-01 13:38:32 |
Phường Phương Liễu, Thị Xã Quế Võ, Tỉnh Bắc Ninh |
5.5.i.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
237 |
29A-786.75 |
2024-11-26 14:02:00 |
Phường Phương Liễu, Thị Xã Quế Võ, Tỉnh Bắc Ninh |
5.3.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h |
|
238 |
29B-009.87 |
2024-12-01 13:36:13 |
Phường Phương Liễu, Thị Xã Quế Võ, Tỉnh Bắc Ninh |
5.5.i.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
239 |
29B-106.97 |
2024-12-01 13:35:54 |
Phường Phương Liễu, Thị Xã Quế Võ, Tỉnh Bắc Ninh |
5.3.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h |
|
240 |
29B-306.45 |
2024-12-01 13:38:32 |
Phường Phương Liễu, Thị Xã Quế Võ, Tỉnh Bắc Ninh |
5.5.i.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
241 |
29C-215.77 |
2024-11-27 10:13:00 |
Phường Phương Liễu, Thị Xã Quế Võ, Tỉnh Bắc Ninh |
5.3.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h |
|
242 |
29C-860.80 |
2024-11-26 14:04:00 |
Phường Phương Liễu, Thị Xã Quế Võ, Tỉnh Bắc Ninh |
5.3.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h |
|
243 |
29H-276.60 |
2024-11-25 13:44:00 |
Phường Phương Liễu, Thị Xã Quế Võ, Tỉnh Bắc Ninh |
5.5.i.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
244 |
29H-512.44 |
2024-12-01 13:46:09 |
Phường Phương Liễu, Thị Xã Quế Võ, Tỉnh Bắc Ninh |
5.3.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h |
|
245 |
29H-543.73 |
2024-11-25 13:34:00 |
Phường Phương Liễu, Thị Xã Quế Võ, Tỉnh Bắc Ninh |
5.3.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h |
|
246 |
29K-182.95 |
2024-11-25 13:54:00 |
Phường Phương Liễu, Thị Xã Quế Võ, Tỉnh Bắc Ninh |
5.3.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h |
|
247 |
29LD-07169 |
2024-11-27 10:07:00 |
Phường Phương Liễu, Thị Xã Quế Võ, Tỉnh Bắc Ninh |
5.5.i.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
248 |
29T-2646 |
2024-11-26 13:56:00 |
Phường Phương Liễu, Thị Xã Quế Võ, Tỉnh Bắc Ninh |
5.5.i.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
249 |
30A-265.89 |
2024-11-30 13:39:00 |
Phường Phương Liễu, Thị Xã Quế Võ, Tỉnh Bắc Ninh |
5.5.i.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
250 |
30A-619.66 |
2024-11-30 13:46:00 |
Phường Phương Liễu, Thị Xã Quế Võ, Tỉnh Bắc Ninh |
5.3.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h |
|
251 |
30A-629.84 |
2024-11-26 13:50:00 |
Phường Phương Liễu, Thị Xã Quế Võ, Tỉnh Bắc Ninh |
5.3.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h |
|
252 |
30A-650.81 |
2024-12-01 13:45:18 |
Phường Phương Liễu, Thị Xã Quế Võ, Tỉnh Bắc Ninh |
5.3.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h |
|
253 |
30A-948.57 |
2024-12-01 13:32:55 |
Phường Phương Liễu, Thị Xã Quế Võ, Tỉnh Bắc Ninh |
5.3.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h |
|
254 |
30E-848.51 |
2024-11-29 13:41:00 |
Phường Phương Liễu, Thị Xã Quế Võ, Tỉnh Bắc Ninh |
5.3.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h |
|
255 |
30F-673.54 |
2024-11-30 13:23:00 |
Phường Phương Liễu, Thị Xã Quế Võ, Tỉnh Bắc Ninh |
5.3.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h |
|
256 |
30H-142.98 |
2024-12-01 13:36:06 |
Phường Phương Liễu, Thị Xã Quế Võ, Tỉnh Bắc Ninh |
5.3.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h |
|
257 |
30K-471.97 |
2024-11-26 13:05:00 |
Phường Phương Liễu, Thị Xã Quế Võ, Tỉnh Bắc Ninh |
5.3.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h |
|
258 |
30L-780.53 |
2024-12-01 13:38:37 |
Phường Phương Liễu, Thị Xã Quế Võ, Tỉnh Bắc Ninh |
5.5.i.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
259 |
30M-337.79 |
2024-12-01 13:34:19 |
Phường Phương Liễu, Thị Xã Quế Võ, Tỉnh Bắc Ninh |
5.5.i.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
260 |
34A-487.83 |
2024-11-25 13:36:00 |
Phường Phương Liễu, Thị Xã Quế Võ, Tỉnh Bắc Ninh |
5.5.i.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
261 |
34A-568.71 |
2024-11-25 13:43:00 |
Phường Phương Liễu, Thị Xã Quế Võ, Tỉnh Bắc Ninh |
5.3.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h |
|
262 |
34A-776.48 |
2024-11-30 13:44:00 |
Phường Phương Liễu, Thị Xã Quế Võ, Tỉnh Bắc Ninh |
5.3.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h |
|
263 |
34C-330.06 |
2024-11-27 10:02:00 |
Phường Phương Liễu, Thị Xã Quế Võ, Tỉnh Bắc Ninh |
5.3.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h |
|
264 |
34C-345.71 |
2024-12-01 13:43:23 |
Phường Phương Liễu, Thị Xã Quế Võ, Tỉnh Bắc Ninh |
5.3.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h |
|
265 |
34C-348.36 |
2024-11-27 10:24:00 |
Phường Phương Liễu, Thị Xã Quế Võ, Tỉnh Bắc Ninh |
5.5.i.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
266 |
34D-025.75 |
2024-11-27 10:16:00 |
Phường Phương Liễu, Thị Xã Quế Võ, Tỉnh Bắc Ninh |
5.3.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h |
|
267 |
36A-980.96 |
2024-11-30 13:28:00 |
Phường Phương Liễu, Thị Xã Quế Võ, Tỉnh Bắc Ninh |
5.5.i.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
268 |
88A-659.48 |
2024-11-25 13:47:00 |
Phường Phương Liễu, Thị Xã Quế Võ, Tỉnh Bắc Ninh |
5.3.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h |
|
269 |
88A-673.07 |
2024-12-01 13:44:40 |
Phường Phương Liễu, Thị Xã Quế Võ, Tỉnh Bắc Ninh |
5.5.i.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
270 |
88C-107.13 |
2024-11-29 13:42:00 |
Phường Phương Liễu, Thị Xã Quế Võ, Tỉnh Bắc Ninh |
5.3.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h |
|
271 |
88C-204.05 |
2024-11-25 13:39:00 |
Phường Phương Liễu, Thị Xã Quế Võ, Tỉnh Bắc Ninh |
5.3.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h |
|
272 |
88C-208.79 |
2024-11-25 13:46:00 |
Phường Phương Liễu, Thị Xã Quế Võ, Tỉnh Bắc Ninh |
5.3.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h |
|
273 |
88LD-01484 |
2024-11-27 10:13:00 |
Phường Phương Liễu, Thị Xã Quế Võ, Tỉnh Bắc Ninh |
5.3.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h |
|
274 |
98A-311.41 |
2024-11-27 10:25:00 |
Phường Phương Liễu, Thị Xã Quế Võ, Tỉnh Bắc Ninh |
5.3.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h |
|
275 |
98A-451.24 |
2024-11-26 14:15:00 |
Phường Phương Liễu, Thị Xã Quế Võ, Tỉnh Bắc Ninh |
5.3.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h |
|
276 |
98A-513.68 |
2024-11-27 10:23:00 |
Phường Phương Liễu, Thị Xã Quế Võ, Tỉnh Bắc Ninh |
5.3.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h |
|
277 |
99A-064.36 |
2024-11-27 10:05:00 |
Phường Phương Liễu, Thị Xã Quế Võ, Tỉnh Bắc Ninh |
5.3.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h |
|
278 |
99A-107.14 |
2024-11-25 13:47:00 |
Phường Phương Liễu, Thị Xã Quế Võ, Tỉnh Bắc Ninh |
5.3.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h |
|
279 |
99A-184.02 |
2024-11-29 13:36:00 |
Phường Phương Liễu, Thị Xã Quế Võ, Tỉnh Bắc Ninh |
5.3.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h |
|
280 |
99A-268.28 |
2024-11-27 10:28:00 |
Phường Phương Liễu, Thị Xã Quế Võ, Tỉnh Bắc Ninh |
5.3.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h |
|
281 |
99A-313.63 |
2024-11-30 13:35:00 |
Phường Phương Liễu, Thị Xã Quế Võ, Tỉnh Bắc Ninh |
5.6.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định trên 20 km/h đến 35 km/h |
|
282 |
99A-340.94 |
2024-11-30 13:43:00 |
Phường Phương Liễu, Thị Xã Quế Võ, Tỉnh Bắc Ninh |
5.5.i.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
283 |
99A-380.87 |
2024-11-29 13:36:00 |
Phường Phương Liễu, Thị Xã Quế Võ, Tỉnh Bắc Ninh |
5.3.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h |
|
284 |
99A-384.31 |
2024-11-30 13:31:00 |
Phường Phương Liễu, Thị Xã Quế Võ, Tỉnh Bắc Ninh |
5.3.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h |
|
285 |
99A-400.07 |
2024-11-27 10:18:00 |
Phường Phương Liễu, Thị Xã Quế Võ, Tỉnh Bắc Ninh |
5.3.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h |
|
286 |
99A-434.32 |
2024-11-26 13:33:00 |
Phường Phương Liễu, Thị Xã Quế Võ, Tỉnh Bắc Ninh |
5.5.i.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
287 |
99A-474.32 |
2024-12-01 13:37:28 |
Phường Phương Liễu, Thị Xã Quế Võ, Tỉnh Bắc Ninh |
5.3.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h |
|
288 |
99A-504.85 |
2024-11-25 13:48:00 |
Phường Phương Liễu, Thị Xã Quế Võ, Tỉnh Bắc Ninh |
5.5.i.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
289 |
99A-548.35 |
2024-11-26 13:42:00 |
Phường Phương Liễu, Thị Xã Quế Võ, Tỉnh Bắc Ninh |
5.6.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định trên 20 km/h đến 35 km/h |
|
290 |
99A-554.44 |
2024-11-25 13:46:00 |
Phường Phương Liễu, Thị Xã Quế Võ, Tỉnh Bắc Ninh |
5.3.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h |
|
291 |
99A-625.13 |
2024-11-25 13:47:00 |
Phường Phương Liễu, Thị Xã Quế Võ, Tỉnh Bắc Ninh |
5.5.i.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
292 |
99A-652.59 |
2024-11-30 13:46:00 |
Phường Phương Liễu, Thị Xã Quế Võ, Tỉnh Bắc Ninh |
5.3.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h |
|
293 |
99A-719.95 |
2024-11-27 10:24:00 |
Phường Phương Liễu, Thị Xã Quế Võ, Tỉnh Bắc Ninh |
5.3.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h |
|
294 |
99A-720.12 |
2024-12-01 13:45:27 |
Phường Phương Liễu, Thị Xã Quế Võ, Tỉnh Bắc Ninh |
5.5.i.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
295 |
99A-759.23 |
2024-11-29 13:26:00 |
Phường Phương Liễu, Thị Xã Quế Võ, Tỉnh Bắc Ninh |
5.3.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h |
|
296 |
99A-760.22 |
2024-12-01 13:47:59 |
Phường Phương Liễu, Thị Xã Quế Võ, Tỉnh Bắc Ninh |
5.3.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h |
|
297 |
99A-772.26 |
2024-11-26 13:54:00 |
Phường Phương Liễu, Thị Xã Quế Võ, Tỉnh Bắc Ninh |
5.5.i.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
298 |
99C-070.69 |
2024-11-25 13:47:00 |
Phường Phương Liễu, Thị Xã Quế Võ, Tỉnh Bắc Ninh |
5.3.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h |
|
299 |
99C-122.07 |
2024-11-30 13:50:00 |
Phường Phương Liễu, Thị Xã Quế Võ, Tỉnh Bắc Ninh |
5.5.i.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
300 |
99C-166.84 |
2024-11-29 13:19:00 |
Phường Phương Liễu, Thị Xã Quế Võ, Tỉnh Bắc Ninh |
5.3.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h |
|
301 |
99C-169.19 |
2024-11-30 13:35:00 |
Phường Phương Liễu, Thị Xã Quế Võ, Tỉnh Bắc Ninh |
5.5.i.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
302 |
99C-193.49 |
2024-11-25 13:51:00 |
Phường Phương Liễu, Thị Xã Quế Võ, Tỉnh Bắc Ninh |
5.5.i.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
303 |
99C-194.43 |
2024-11-29 13:28:00 |
Phường Phương Liễu, Thị Xã Quế Võ, Tỉnh Bắc Ninh |
5.5.i.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
304 |
99C-220.40 |
2024-11-29 13:46:00 |
Phường Phương Liễu, Thị Xã Quế Võ, Tỉnh Bắc Ninh |
5.3.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h |
|
305 |
99C-240.15 |
2024-11-27 10:29:00 |
Phường Phương Liễu, Thị Xã Quế Võ, Tỉnh Bắc Ninh |
5.5.i.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
306 |
99C-254.31 |
2024-11-26 13:56:00 |
Phường Phương Liễu, Thị Xã Quế Võ, Tỉnh Bắc Ninh |
5.5.i.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
307 |
99D-003.19 |
2024-11-29 13:32:00 |
Phường Phương Liễu, Thị Xã Quế Võ, Tỉnh Bắc Ninh |
5.3.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h |
|
308 |
99E-006.67 |
2024-11-27 10:10:00 |
Phường Phương Liễu, Thị Xã Quế Võ, Tỉnh Bắc Ninh |
5.5.i.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
309 |
99E-006.67 |
2024-11-26 13:46:00 |
Phường Phương Liễu, Thị Xã Quế Võ, Tỉnh Bắc Ninh |
5.5.i.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
310 |
99H-001.30 |
2024-11-26 13:38:00 |
Phường Phương Liễu, Thị Xã Quế Võ, Tỉnh Bắc Ninh |
5.3.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h |
|
311 |
99LD-02886 |
2024-11-25 13:51:00 |
Phường Phương Liễu, Thị Xã Quế Võ, Tỉnh Bắc Ninh |
5.3.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h |
|
312 |
99LD-03571 |
2024-11-25 13:48:00 |
Phường Phương Liễu, Thị Xã Quế Võ, Tỉnh Bắc Ninh |
5.5.i.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
313 |
99A-594.95 |
12:44:50 25/11/2024 |
Tỉnh lộ 295b, Xã Nội Duệ, Huyện Tiên Du, Tỉnh Bắc Ninh |
12321.5.5.i.01.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
314 |
30G-662.85 |
12:51:12 25/11/2024 |
Tỉnh lộ 295b, Xã Nội Duệ, Huyện Tiên Du, Tỉnh Bắc Ninh |
12321.5.3.a.01.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h |
|
315 |
29A-976.04 |
12:49:27 25/11/2024 |
Tỉnh lộ 295b, Xã Nội Duệ, Huyện Tiên Du, Tỉnh Bắc Ninh |
12321.5.3.a.01.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h |
|
316 |
99E-005.74 |
13:20:38 25/11/2024 |
Tỉnh lộ 295b, Xã Nội Duệ, Huyện Tiên Du, Tỉnh Bắc Ninh |
12321.5.3.a.01.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h |
|
317 |
30L-086.99 |
12:39:50 25/11/2024 |
Tỉnh lộ 295b, Xã Nội Duệ, Huyện Tiên Du, Tỉnh Bắc Ninh |
12321.5.3.a.01.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h |
|
318 |
99A-120.14 |
12:56:44 25/11/2024 |
Tỉnh lộ 295b, Xã Nội Duệ, Huyện Tiên Du, Tỉnh Bắc Ninh |
12321.5.3.a.01.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h |
|
319 |
30F-370.19 |
13:14:22 25/11/2024 |
Tỉnh lộ 295b, Xã Nội Duệ, Huyện Tiên Du, Tỉnh Bắc Ninh |
12321.5.3.a.01.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h |
|
320 |
99A-076.66 |
13:16:21 25/11/2024 |
Tỉnh lộ 295b, Xã Nội Duệ, Huyện Tiên Du, Tỉnh Bắc Ninh |
12321.5.3.a.01.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h |
|
321 |
30H-925.24 |
13:05:28 25/11/2024 |
Tỉnh lộ 295b, Xã Nội Duệ, Huyện Tiên Du, Tỉnh Bắc Ninh |
12321.5.3.a.01.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h |
|
322 |
99A-808.43 |
13:10:17 25/11/2024 |
Tỉnh lộ 295b, Xã Nội Duệ, Huyện Tiên Du, Tỉnh Bắc Ninh |
12321.5.5.i.01.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
323 |
99A-549.85 |
13:03:03 29/11/2024 |
Tỉnh lộ 295b, Xã Nội Duệ, Huyện Tiên Du, Tỉnh Bắc Ninh |
12321.5.5.i.01.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
324 |
99A-105.41 |
13:18:18 29/11/2024 |
Tỉnh lộ 295b, Xã Nội Duệ, Huyện Tiên Du, Tỉnh Bắc Ninh |
12321.5.3.a.01.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h |
|
325 |
30E-968.80 |
12:58:44 29/11/2024 |
Tỉnh lộ 295b, Xã Nội Duệ, Huyện Tiên Du, Tỉnh Bắc Ninh |
12321.5.5.i.01.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
326 |
29C-512.20 |
13:48:21 29/11/2024 |
Tỉnh lộ 295b, Xã Nội Duệ, Huyện Tiên Du, Tỉnh Bắc Ninh |
12321.5.3.a.01.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h |
|
327 |
99A-660.32 |
13:45:52 29/11/2024 |
Tỉnh lộ 295b, Xã Nội Duệ, Huyện Tiên Du, Tỉnh Bắc Ninh |
12321.5.3.a.01.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h |
|
328 |
30E-755.50 |
14:17:50 29/11/2024 |
Tỉnh lộ 295b, Xã Nội Duệ, Huyện Tiên Du, Tỉnh Bắc Ninh |
12321.5.6.a.01.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định trên 20 km/h đến 35 km/h |
|
329 |
29D-205.00 |
14:05:18 29/11/2024 |
Tỉnh lộ 295b, Xã Nội Duệ, Huyện Tiên Du, Tỉnh Bắc Ninh |
12321.5.3.a.01.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h |
|
330 |
29A-264.52 |
13:49:53 29/11/2024 |
Tỉnh lộ 295b, Xã Nội Duệ, Huyện Tiên Du, Tỉnh Bắc Ninh |
12321.5.5.i.01.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
331 |
99A-673.23 |
14:29:58 29/11/2024 |
Tỉnh lộ 295b, Xã Nội Duệ, Huyện Tiên Du, Tỉnh Bắc Ninh |
12321.5.5.i.01.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
332 |
29A-653.81 |
14:40:28 29/11/2024 |
Tỉnh lộ 295b, Xã Nội Duệ, Huyện Tiên Du, Tỉnh Bắc Ninh |
12321.5.3.a.01.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h |
|
333 |
98A-342.20 |
12:58:33 29/11/2024 |
Tỉnh lộ 295b, Xã Nội Duệ, Huyện Tiên Du, Tỉnh Bắc Ninh |
12321.5.5.i.01.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
334 |
97A-061.03 |
14:20:01 29/11/2024 |
Tỉnh lộ 295b, Xã Nội Duệ, Huyện Tiên Du, Tỉnh Bắc Ninh |
12321.5.3.a.01.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h |
|
335 |
99E-010.03 |
13:57:38 29/11/2024 |
Tỉnh lộ 295b, Xã Nội Duệ, Huyện Tiên Du, Tỉnh Bắc Ninh |
12321.5.3.a.01.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h |
|
336 |
99A-505.37 |
13:10:04 29/11/2024 |
Tỉnh lộ 295b, Xã Nội Duệ, Huyện Tiên Du, Tỉnh Bắc Ninh |
12321.5.3.a.01.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h |
|
337 |
30G-399.05 |
13:51:09 29/11/2024 |
Tỉnh lộ 295b, Xã Nội Duệ, Huyện Tiên Du, Tỉnh Bắc Ninh |
12321.5.3.a.01.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h |
|
338 |
30U3919 |
14:46:34 29/11/2024 |
Tỉnh lộ 295b, Xã Nội Duệ, Huyện Tiên Du, Tỉnh Bắc Ninh |
12321.5.3.a.01.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h |
|
339 |
30G-282.14 |
12:59:31 29/11/2024 |
Tỉnh lộ 295b, Xã Nội Duệ, Huyện Tiên Du, Tỉnh Bắc Ninh |
12321.5.3.a.01.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h |
|
340 |
99A-401.05 |
14:30:54 29/11/2024 |
Tỉnh lộ 295b, Xã Nội Duệ, Huyện Tiên Du, Tỉnh Bắc Ninh |
12321.5.3.a.01.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h |
|
341 |
99A-499.98 |
13:28:24 29/11/2024 |
Tỉnh lộ 295b, Xã Nội Duệ, Huyện Tiên Du, Tỉnh Bắc Ninh |
12321.5.3.a.01.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h |
|
342 |
30G-624.72 |
14:33:11 29/11/2024 |
Tỉnh lộ 295b, Xã Nội Duệ, Huyện Tiên Du, Tỉnh Bắc Ninh |
12321.5.3.a.01.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h |
|
343 |
98C-219.91 |
14:40:42 30/11/2024 |
Tỉnh lộ 295b, Xã Nội Duệ, Huyện Tiên Du, Tỉnh Bắc Ninh |
12321.5.3.a.01.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h |
|
344 |
99C-206.84 |
14:37:13 30/11/2024 |
Tỉnh lộ 295b, Xã Nội Duệ, Huyện Tiên Du, Tỉnh Bắc Ninh |
12321.5.3.a.01.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h |
|
345 |
99A-654.92 |
13:24:14 30/11/2024 |
Tỉnh lộ 295b, Xã Nội Duệ, Huyện Tiên Du, Tỉnh Bắc Ninh |
12321.5.3.a.01.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h |
|
346 |
29E-066.70 |
13:48:47 30/11/2024 |
Tỉnh lộ 295b, Xã Nội Duệ, Huyện Tiên Du, Tỉnh Bắc Ninh |
12321.5.5.i.01.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
347 |
99C-253.31 |
14:59:54 30/11/2024 |
Tỉnh lộ 295b, Xã Nội Duệ, Huyện Tiên Du, Tỉnh Bắc Ninh |
12321.5.3.a.01.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h |
|
348 |
99A-095.20 |
15:00:00 30/11/2024 |
Tỉnh lộ 295b, Xã Nội Duệ, Huyện Tiên Du, Tỉnh Bắc Ninh |
12321.5.3.a.01.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h |
|
349 |
99A-357.08 |
14:44:11 30/11/2024 |
Tỉnh lộ 295b, Xã Nội Duệ, Huyện Tiên Du, Tỉnh Bắc Ninh |
12321.5.5.i.01.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
350 |
99B-012.83 |
13:53:00 25/11/2024 |
Tỉnh lộ 286, Đông Xá, Xã Đông Phong, Huyện Yên Phong, Tỉnh Bắc Ninh |
12321.5.3.a.01.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h |
|
351 |
99A-019.20 |
13:22:00 25/11/2024 |
Tỉnh lộ 286, Đông Xá, Xã Đông Phong, Huyện Yên Phong, Tỉnh Bắc Ninh |
12321.5.3.a.01.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h |
|
352 |
30L-081.10 |
13:13:00 25/11/2024 |
Tỉnh lộ 286, Đông Xá, Xã Đông Phong, Huyện Yên Phong, Tỉnh Bắc Ninh |
12321.5.5.i.01.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
353 |
30K-689.29 |
13:16:00 25/11/2024 |
Tỉnh lộ 286, Đông Xá, Xã Đông Phong, Huyện Yên Phong, Tỉnh Bắc Ninh |
12321.5.3.a.01.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h |
|
354 |
99A-560.88 |
13:00:00 25/11/2024 |
Tỉnh lộ 286, Đông Xá, Xã Đông Phong, Huyện Yên Phong, Tỉnh Bắc Ninh |
12321.5.5.i.01.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
355 |
30L-468.91 |
13:54:00 25/11/2024 |
Tỉnh lộ 286, Đông Xá, Xã Đông Phong, Huyện Yên Phong, Tỉnh Bắc Ninh |
12321.5.3.a.01.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h |
|
356 |
15A-975.18 |
13:53:00 25/11/2024 |
Tỉnh lộ 286, Đông Xá, Xã Đông Phong, Huyện Yên Phong, Tỉnh Bắc Ninh |
12321.5.5.i.01.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
357 |
99A-716.20 |
13:22:00 25/11/2024 |
Tỉnh lộ 286, Đông Xá, Xã Đông Phong, Huyện Yên Phong, Tỉnh Bắc Ninh |
12321.5.3.a.01.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h |
|
358 |
99A-234.45 |
13:35:00 25/11/2024 |
Tỉnh lộ 286, Đông Xá, Xã Đông Phong, Huyện Yên Phong, Tỉnh Bắc Ninh |
12321.5.3.a.01.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h |
|
359 |
99E-011.48 |
08:39:00 27/11/2024 |
Tỉnh lộ 286, Đông Xá, Xã Đông Phong, Huyện Yên Phong, Tỉnh Bắc Ninh |
12321.5.3.a.01.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h |
|
360 |
99A-601.43 |
08:40:00 27/11/2024 |
Tỉnh lộ 286, Đông Xá, Xã Đông Phong, Huyện Yên Phong, Tỉnh Bắc Ninh |
12321.5.3.a.01.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h |
|
361 |
99A-404.90 |
09:03:00 27/11/2024 |
Tỉnh lộ 286, Đông Xá, Xã Đông Phong, Huyện Yên Phong, Tỉnh Bắc Ninh |
12321.5.3.a.01.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h |
|
362 |
98A-525.76 |
09:21:00 27/11/2024 |
Tỉnh lộ 286, Đông Xá, Xã Đông Phong, Huyện Yên Phong, Tỉnh Bắc Ninh |
12321.5.3.a.01.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h |
|
363 |
99LD03391 |
09:22:00 27/11/2024 |
Tỉnh lộ 286, Đông Xá, Xã Đông Phong, Huyện Yên Phong, Tỉnh Bắc Ninh |
12321.5.3.a.01.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h |
|
364 |
30G-074.43 |
08:35:00 27/11/2024 |
Tỉnh lộ 286, Đông Xá, Xã Đông Phong, Huyện Yên Phong, Tỉnh Bắc Ninh |
12321.5.5.i.01.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
365 |
99A-568.28 |
08:30:00 27/11/2024 |
Tỉnh lộ 286, Đông Xá, Xã Đông Phong, Huyện Yên Phong, Tỉnh Bắc Ninh |
12321.5.5.i.01.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
366 |
29H-268.45 |
08:29:00 27/11/2024 |
Tỉnh lộ 286, Đông Xá, Xã Đông Phong, Huyện Yên Phong, Tỉnh Bắc Ninh |
12321.5.3.a.01.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h |
|
367 |
99A-687.83 |
08:27:00 27/11/2024 |
Tỉnh lộ 286, Đông Xá, Xã Đông Phong, Huyện Yên Phong, Tỉnh Bắc Ninh |
12321.5.5.i.01.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
368 |
99A-642.42 |
08:22:00 27/11/2024 |
Tỉnh lộ 286, Đông Xá, Xã Đông Phong, Huyện Yên Phong, Tỉnh Bắc Ninh |
12321.5.3.a.01.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h |
|
369 |
98C-344.29 |
09:24:00 27/11/2024 |
Tỉnh lộ 286, Đông Xá, Xã Đông Phong, Huyện Yên Phong, Tỉnh Bắc Ninh |
12321.5.3.a.01.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h |
|
370 |
99A-762.33 |
14:03:00 27/11/2024 |
Tỉnh lộ 286, Đông Xá, Xã Đông Phong, Huyện Yên Phong, Tỉnh Bắc Ninh |
12321.5.3.a.01.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h |
|
371 |
99A-631.56 |
14:10:00 27/11/2024 |
Tỉnh lộ 286, Đông Xá, Xã Đông Phong, Huyện Yên Phong, Tỉnh Bắc Ninh |
12321.5.3.a.01.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h |
|
372 |
88C-194.24 |
14:15:00 27/11/2024 |
Tỉnh lộ 286, Đông Xá, Xã Đông Phong, Huyện Yên Phong, Tỉnh Bắc Ninh |
12321.5.5.i.01.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
373 |
17C-196.97 |
14:25:00 27/11/2024 |
Tỉnh lộ 286, Đông Xá, Xã Đông Phong, Huyện Yên Phong, Tỉnh Bắc Ninh |
12321.5.3.a.01.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h |
|
374 |
29H-609.04 |
14:28:00 27/11/2024 |
Tỉnh lộ 286, Đông Xá, Xã Đông Phong, Huyện Yên Phong, Tỉnh Bắc Ninh |
12321.5.3.a.01.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h |
|
375 |
21A-229.79 |
14:54:00 27/11/2024 |
Tỉnh lộ 286, Đông Xá, Xã Đông Phong, Huyện Yên Phong, Tỉnh Bắc Ninh |
12321.5.3.a.01.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h |
|
376 |
99A-284.83 |
14:56:00 27/11/2024 |
Tỉnh lộ 286, Đông Xá, Xã Đông Phong, Huyện Yên Phong, Tỉnh Bắc Ninh |
12321.5.3.a.01.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h |
|
377 |
29H-724.08 |
14:59:00 27/11/2024 |
Tỉnh lộ 286, Đông Xá, Xã Đông Phong, Huyện Yên Phong, Tỉnh Bắc Ninh |
12321.5.5.i.01.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
378 |
99A-028.70 |
15:02:00 27/11/2024 |
Tỉnh lộ 286, Đông Xá, Xã Đông Phong, Huyện Yên Phong, Tỉnh Bắc Ninh |
12321.5.5.i.01.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
379 |
88A-692.82 |
15:03:00 27/11/2024 |
Tỉnh lộ 286, Đông Xá, Xã Đông Phong, Huyện Yên Phong, Tỉnh Bắc Ninh |
12321.5.6.a.01.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định trên 20 km/h đến 35 km/h |
|
380 |
99A-367.34 |
14:10:00 27/11/2024 |
Tỉnh lộ 286, Đông Xá, Xã Đông Phong, Huyện Yên Phong, Tỉnh Bắc Ninh |
12321.5.5.i.01.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
381 |
99A-487.55 |
14:12:00 27/11/2024 |
Tỉnh lộ 286, Đông Xá, Xã Đông Phong, Huyện Yên Phong, Tỉnh Bắc Ninh |
12321.5.5.i.01.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
382 |
98A-733.78 |
12:53:00 28/11/2024 |
Tỉnh lộ 286, Đông Xá, Xã Đông Phong, Huyện Yên Phong, Tỉnh Bắc Ninh |
12321.5.3.a.01.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h |
|
383 |
30K-538.86 |
12:54:00 28/11/2024 |
Tỉnh lộ 286, Đông Xá, Xã Đông Phong, Huyện Yên Phong, Tỉnh Bắc Ninh |
12321.5.3.a.01.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h |
|
384 |
99C-156.37 |
12:59:00 28/11/2024 |
Tỉnh lộ 286, Đông Xá, Xã Đông Phong, Huyện Yên Phong, Tỉnh Bắc Ninh |
12321.5.3.a.01.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h |
|
385 |
99A-199.76 |
13:06:00 28/11/2024 |
Tỉnh lộ 286, Đông Xá, Xã Đông Phong, Huyện Yên Phong, Tỉnh Bắc Ninh |
12321.5.3.a.01.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h |
|
386 |
29H-507.63 |
13:12:00 28/11/2024 |
Tỉnh lộ 286, Đông Xá, Xã Đông Phong, Huyện Yên Phong, Tỉnh Bắc Ninh |
12321.5.5.i.01.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
387 |
29H-851.88 |
13:13:00 28/11/2024 |
Tỉnh lộ 286, Đông Xá, Xã Đông Phong, Huyện Yên Phong, Tỉnh Bắc Ninh |
12321.5.3.a.01.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h |
|
388 |
99A-420.73 |
13:18:00 28/11/2024 |
Tỉnh lộ 286, Đông Xá, Xã Đông Phong, Huyện Yên Phong, Tỉnh Bắc Ninh |
12321.5.5.i.01.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
389 |
99A-415.41 |
13:19:00 28/11/2024 |
Tỉnh lộ 286, Đông Xá, Xã Đông Phong, Huyện Yên Phong, Tỉnh Bắc Ninh |
12321.5.5.i.01.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
390 |
99C-258.01 |
13:41:00 28/11/2024 |
Tỉnh lộ 286, Đông Xá, Xã Đông Phong, Huyện Yên Phong, Tỉnh Bắc Ninh |
12321.5.5.i.01.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
391 |
99A-545.44 |
13:27:00 28/11/2024 |
Tỉnh lộ 286, Đông Xá, Xã Đông Phong, Huyện Yên Phong, Tỉnh Bắc Ninh |
12321.5.3.a.01.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h |
|
392 |
99A-356.52 |
13:38:00 28/11/2024 |
Tỉnh lộ 286, Đông Xá, Xã Đông Phong, Huyện Yên Phong, Tỉnh Bắc Ninh |
12321.5.3.a.01.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h |
|
393 |
99A-540.96 |
10:09:00 28/11/2024 |
Tỉnh lộ 286, Đông Xá, Xã Đông Phong, Huyện Yên Phong, Tỉnh Bắc Ninh |
12321.5.3.a.01.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h |
|
394 |
99H-028.77 |
09:40:00 28/11/2024 |
Tỉnh lộ 286, Đông Xá, Xã Đông Phong, Huyện Yên Phong, Tỉnh Bắc Ninh |
12321.5.5.i.01.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
395 |
99A-582.73 |
09:48:00 28/11/2024 |
Tỉnh lộ 286, Đông Xá, Xã Đông Phong, Huyện Yên Phong, Tỉnh Bắc Ninh |
12321.5.3.a.01.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h |
|
396 |
99A-151.54 |
09:34:00 28/11/2024 |
Tỉnh lộ 286, Đông Xá, Xã Đông Phong, Huyện Yên Phong, Tỉnh Bắc Ninh |
12321.5.3.a.01.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h |
|
397 |
99C-262.23 |
09:30:00 28/11/2024 |
Tỉnh lộ 286, Đông Xá, Xã Đông Phong, Huyện Yên Phong, Tỉnh Bắc Ninh |
12321.5.5.i.01.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
398 |
99C-218.86 |
09:30:00 28/11/2024 |
Tỉnh lộ 286, Đông Xá, Xã Đông Phong, Huyện Yên Phong, Tỉnh Bắc Ninh |
12321.5.5.i.01.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
399 |
99B-022.48 |
09:30:00 28/11/2024 |
Tỉnh lộ 286, Đông Xá, Xã Đông Phong, Huyện Yên Phong, Tỉnh Bắc Ninh |
12321.5.3.a.01.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h |
|
400 |
99A-116.68 |
09:02:00 28/11/2024 |
Tỉnh lộ 286, Đông Xá, Xã Đông Phong, Huyện Yên Phong, Tỉnh Bắc Ninh |
12321.5.5.i.01.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
401 |
99F-001.12 |
09:23:00 28/11/2024 |
Tỉnh lộ 286, Đông Xá, Xã Đông Phong, Huyện Yên Phong, Tỉnh Bắc Ninh |
12321.5.5.i.01.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
402 |
99A-394.28 |
09:52:00 28/11/2024 |
Tỉnh lộ 286, Đông Xá, Xã Đông Phong, Huyện Yên Phong, Tỉnh Bắc Ninh |
12321.5.5.i.01.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
403 |
99A-659.11 |
09:02:00 29/11/2024 |
Tỉnh lộ 286, Đông Xá, Xã Đông Phong, Huyện Yên Phong, Tỉnh Bắc Ninh |
12321.5.3.a.01.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h |
|
404 |
99E-010.97 |
09:09:00 29/11/2024 |
Tỉnh lộ 286, Đông Xá, Xã Đông Phong, Huyện Yên Phong, Tỉnh Bắc Ninh |
12321.5.3.a.01.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h |
|
405 |
99A-516.98 |
08:43:00 29/11/2024 |
Tỉnh lộ 286, Đông Xá, Xã Đông Phong, Huyện Yên Phong, Tỉnh Bắc Ninh |
12321.5.3.a.01.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h |
|
406 |
99C-106.16 |
08:42:00 29/11/2024 |
Tỉnh lộ 286, Đông Xá, Xã Đông Phong, Huyện Yên Phong, Tỉnh Bắc Ninh |
12321.5.5.i.01.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
407 |
99A-202.71 |
08:31:00 29/11/2024 |
Tỉnh lộ 286, Đông Xá, Xã Đông Phong, Huyện Yên Phong, Tỉnh Bắc Ninh |
12321.5.5.i.01.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
408 |
99A-539.17 |
08:28:00 29/11/2024 |
Tỉnh lộ 286, Đông Xá, Xã Đông Phong, Huyện Yên Phong, Tỉnh Bắc Ninh |
12321.5.3.a.01.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h |
|
409 |
89C-242.95 |
08:27:00 29/11/2024 |
Tỉnh lộ 286, Đông Xá, Xã Đông Phong, Huyện Yên Phong, Tỉnh Bắc Ninh |
12321.5.3.a.01.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h |
|
410 |
98H-042.88 |
08:26:00 29/11/2024 |
Tỉnh lộ 286, Đông Xá, Xã Đông Phong, Huyện Yên Phong, Tỉnh Bắc Ninh |
12321.5.3.a.01.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h |
|
411 |
99C-109.63 |
09:35:00 29/11/2024 |
Tỉnh lộ 286, Đông Xá, Xã Đông Phong, Huyện Yên Phong, Tỉnh Bắc Ninh |
12321.5.3.a.01.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h |
|
412 |
99F-005.19 |
13:28:00 29/11/2024 |
Tỉnh lộ 286, Đông Xá, Xã Đông Phong, Huyện Yên Phong, Tỉnh Bắc Ninh |
12321.5.3.a.01.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h |
|
413 |
99A-393.81 |
13:05:00 29/11/2024 |
Tỉnh lộ 286, Đông Xá, Xã Đông Phong, Huyện Yên Phong, Tỉnh Bắc Ninh |
12321.5.3.a.01.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h |
|
414 |
99A-696.24 |
13:23:00 29/11/2024 |
Tỉnh lộ 286, Đông Xá, Xã Đông Phong, Huyện Yên Phong, Tỉnh Bắc Ninh |
12321.5.3.a.01.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h |
|
415 |
29HC01577 |
13:23:00 29/11/2024 |
Tỉnh lộ 286, Đông Xá, Xã Đông Phong, Huyện Yên Phong, Tỉnh Bắc Ninh |
12321.5.3.a.01.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h |
|
416 |
99A-475.07 |
13:21:00 29/11/2024 |
Tỉnh lộ 286, Đông Xá, Xã Đông Phong, Huyện Yên Phong, Tỉnh Bắc Ninh |
12321.5.3.a.01.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h |
|
417 |
30A-906.77 |
13:12:00 29/11/2024 |
Tỉnh lộ 286, Đông Xá, Xã Đông Phong, Huyện Yên Phong, Tỉnh Bắc Ninh |
12321.5.3.a.01.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h |
|
418 |
99A-079.97 |
13:11:00 29/11/2024 |
Tỉnh lộ 286, Đông Xá, Xã Đông Phong, Huyện Yên Phong, Tỉnh Bắc Ninh |
12321.5.3.a.01.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h |
|
419 |
99A-243.22 |
13:19:00 29/11/2024 |
Tỉnh lộ 286, Đông Xá, Xã Đông Phong, Huyện Yên Phong, Tỉnh Bắc Ninh |
12321.5.3.a.01.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h |
|
420 |
30K-298.57 |
13:22:00 29/11/2024 |
Tỉnh lộ 286, Đông Xá, Xã Đông Phong, Huyện Yên Phong, Tỉnh Bắc Ninh |
12321.5.5.i.01.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
421 |
99A-825.45 |
13:10:00 29/11/2024 |
Tỉnh lộ 286, Đông Xá, Xã Đông Phong, Huyện Yên Phong, Tỉnh Bắc Ninh |
12321.5.5.i.01.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
422 |
99A-687.83 |
08:51:00 30/11/2024 |
Tỉnh lộ 286, Đông Xá, Xã Đông Phong, Huyện Yên Phong, Tỉnh Bắc Ninh |
12321.5.5.i.01.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
423 |
99A-582.66 |
08:47:00 30/11/2024 |
Tỉnh lộ 286, Đông Xá, Xã Đông Phong, Huyện Yên Phong, Tỉnh Bắc Ninh |
12321.5.3.a.01.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h |
|
424 |
99A-175.26 |
08:43:00 30/11/2024 |
Tỉnh lộ 286, Đông Xá, Xã Đông Phong, Huyện Yên Phong, Tỉnh Bắc Ninh |
12321.5.3.a.01.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h |
|
425 |
99A-115.51 |
08:41:00 30/11/2024 |
Tỉnh lộ 286, Đông Xá, Xã Đông Phong, Huyện Yên Phong, Tỉnh Bắc Ninh |
12321.5.3.a.01.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h |
|
426 |
99A-527.28 |
08:40:00 30/11/2024 |
Tỉnh lộ 286, Đông Xá, Xã Đông Phong, Huyện Yên Phong, Tỉnh Bắc Ninh |
12321.5.5.i.01.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
427 |
30E-632.12 |
13:46:00 30/11/2024 |
Tỉnh lộ 286, Đông Xá, Xã Đông Phong, Huyện Yên Phong, Tỉnh Bắc Ninh |
12321.5.3.a.01.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h |
|
428 |
30F-809.02 |
13:47:00 30/11/2024 |
Tỉnh lộ 286, Đông Xá, Xã Đông Phong, Huyện Yên Phong, Tỉnh Bắc Ninh |
12321.5.5.i.01.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
429 |
99A-387.19 |
13:48:00 30/11/2024 |
Tỉnh lộ 286, Đông Xá, Xã Đông Phong, Huyện Yên Phong, Tỉnh Bắc Ninh |
12321.5.3.a.01.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h |
|
430 |
99A-637.74 |
13:59:00 30/11/2024 |
Tỉnh lộ 286, Đông Xá, Xã Đông Phong, Huyện Yên Phong, Tỉnh Bắc Ninh |
12321.5.5.i.01.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
431 |
29H-529.79 |
13:59:00 30/11/2024 |
Tỉnh lộ 286, Đông Xá, Xã Đông Phong, Huyện Yên Phong, Tỉnh Bắc Ninh |
12321.5.3.a.01.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h |
|
432 |
29H-758.86 |
14:21:00 30/11/2024 |
Tỉnh lộ 286, Đông Xá, Xã Đông Phong, Huyện Yên Phong, Tỉnh Bắc Ninh |
12321.5.3.a.01.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h |
|
433 |
99C-174.13 |
14:32:00 30/11/2024 |
Tỉnh lộ 286, Đông Xá, Xã Đông Phong, Huyện Yên Phong, Tỉnh Bắc Ninh |
12321.5.3.a.01.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h |
|
434 |
17A-471.07 |
14:35:00 30/11/2024 |
Tỉnh lộ 286, Đông Xá, Xã Đông Phong, Huyện Yên Phong, Tỉnh Bắc Ninh |
12321.5.3.a.01.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h |
|
435 |
99A-806.42 |
14:37:00 30/11/2024 |
Tỉnh lộ 286, Đông Xá, Xã Đông Phong, Huyện Yên Phong, Tỉnh Bắc Ninh |
12321.5.3.a.01.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h |
|
436 |
30H-949.28 |
14:54:00 30/11/2024 |
Tỉnh lộ 286, Đông Xá, Xã Đông Phong, Huyện Yên Phong, Tỉnh Bắc Ninh |
12321.5.3.a.01.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h |
|
437 |
99H-015.93 |
14:54:00 30/11/2024 |
Tỉnh lộ 286, Đông Xá, Xã Đông Phong, Huyện Yên Phong, Tỉnh Bắc Ninh |
12321.5.5.i.01.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
438 |
99C-103.26 |
14:42:00 30/11/2024 |
Tỉnh lộ 286, Đông Xá, Xã Đông Phong, Huyện Yên Phong, Tỉnh Bắc Ninh |
12321.5.5.i.01.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
439 |
99F-007.57 |
08:58:00 30/11/2024 |
Tỉnh lộ 286, Đông Xá, Xã Đông Phong, Huyện Yên Phong, Tỉnh Bắc Ninh |
12321.5.5.i.01.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
440 |
99A-225.59 |
09:04:00 30/11/2024 |
Tỉnh lộ 286, Đông Xá, Xã Đông Phong, Huyện Yên Phong, Tỉnh Bắc Ninh |
12321.5.3.a.01.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h |
|
441 |
88A-384.68 |
09:12:00 30/11/2024 |
Tỉnh lộ 286, Đông Xá, Xã Đông Phong, Huyện Yên Phong, Tỉnh Bắc Ninh |
12321.5.3.a.01.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h |
|
442 |
99A-286.23 |
09:00:00 30/11/2024 |
Tỉnh lộ 286, Đông Xá, Xã Đông Phong, Huyện Yên Phong, Tỉnh Bắc Ninh |
12321.5.5.i.01.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
443 |
99A-545.21 |
09:02:00 30/11/2024 |
Tỉnh lộ 286, Đông Xá, Xã Đông Phong, Huyện Yên Phong, Tỉnh Bắc Ninh |
12321.5.5.i.01.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
444 |
99A-637.56 |
08:54:00 30/11/2024 |
Tỉnh lộ 286, Đông Xá, Xã Đông Phong, Huyện Yên Phong, Tỉnh Bắc Ninh |
12321.5.3.a.01.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h |
|
445 |
99A-743.50 |
13:57:00 30/11/2024 |
Tỉnh lộ 286, Đông Xá, Xã Đông Phong, Huyện Yên Phong, Tỉnh Bắc Ninh |
12321.5.3.a.01.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h |
|
446 |
99A-584.18 |
99A-584.18 |
Xã Đông Cứu, Huyện Gia Bình, Tỉnh Bắc Ninh |
5.5.i.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
447 |
99C-219.14 |
99C-219.14 |
Thị trấn Gia Bình, Huyện Gia Bình, Tỉnh Bắc Ninh |
5.3.e.Đỗ xe không sát theo lề đường phía bên phải theo chiều đi |
|
448 |
15C - 33496 |
2024-11-28 10:40:00 |
Xã An Thịnh, Huyện Lương Tài, Tỉnh Bắc Ninh |
5.5.i.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
449 |
15RM - 01949 |
2024-11-26 13:51:05 |
Thị trấn Thứa, Huyện Lương Tài, Tỉnh Bắc Ninh |
5.3.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h |
|
450 |
18A - 38776 |
2024-11-28 10:02:00 |
Xã An Thịnh, Huyện Lương Tài, Tỉnh Bắc Ninh |
5.5.i.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
451 |
29D1 - 64870 |
2024-11-29 07:42:00 |
Xã An Thịnh, Huyện Lương Tài, Tỉnh Bắc Ninh |
6.2.c.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h |
|
452 |
29X - 7052 |
2024-11-27 09:53:00 |
Thị trấn Thứa, Huyện Lương Tài, Tỉnh Bắc Ninh |
5.3.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h |
|
453 |
30E - 03010 |
2024-11-27 09:20:00 |
Thị trấn Thứa, Huyện Lương Tài, Tỉnh Bắc Ninh |
5.3.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h |
|
454 |
30G - 39771 |
2024-11-27 09:08:10 |
Thị trấn Thứa, Huyện Lương Tài, Tỉnh Bắc Ninh |
5.3.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h |
|
455 |
30S - 2503 |
2024-11-28 10:52:00 |
Xã An Thịnh, Huyện Lương Tài, Tỉnh Bắc Ninh |
5.3.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h |
|
456 |
34A - 01577 |
2024-11-29 07:53:00 |
Xã An Thịnh, Huyện Lương Tài, Tỉnh Bắc Ninh |
5.3.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h |
|
457 |
34A - 19808 |
2024-11-29 08:06:00 |
Xã An Thịnh, Huyện Lương Tài, Tỉnh Bắc Ninh |
5.6.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định trên 20 km/h đến 35 km/h |
|
458 |
34A - 38635 |
2024-11-27 09:12:00 |
Thị trấn Thứa, Huyện Lương Tài, Tỉnh Bắc Ninh |
5.3.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h |
|
459 |
34A - 58426 |
2024-11-27 10:15:49 |
Thị trấn Thứa, Huyện Lương Tài, Tỉnh Bắc Ninh |
5.3.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h |
|
460 |
34A - 83940 |
2024-11-28 10:07:21 |
Xã An Thịnh, Huyện Lương Tài, Tỉnh Bắc Ninh |
5.3.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h |
|
461 |
34C - 30247 |
2024-11-28 09:59:00 |
Xã An Thịnh, Huyện Lương Tài, Tỉnh Bắc Ninh |
5.5.i.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
462 |
34H - 00335 |
2024-11-29 07:49:00 |
Xã An Thịnh, Huyện Lương Tài, Tỉnh Bắc Ninh |
5.3.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h |
|
463 |
34M - 3792 |
2024-11-28 10:27:00 |
Xã An Thịnh, Huyện Lương Tài, Tỉnh Bắc Ninh |
5.3.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h |
|
464 |
38A - 37749 |
2024-11-26 13:03:49 |
Thị trấn Thứa, Huyện Lương Tài, Tỉnh Bắc Ninh |
5.5.i.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
465 |
88C - 15510 |
2024-11-26 13:38:21 |
Thị trấn Thứa, Huyện Lương Tài, Tỉnh Bắc Ninh |
5.5.i.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
466 |
89C - 03888 |
2024-11-26 13:57:02 |
Thị trấn Thứa, Huyện Lương Tài, Tỉnh Bắc Ninh |
5.3.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h |
|
467 |
89R - 01670 |
2024-11-27 09:17:00 |
Thị trấn Thứa, Huyện Lương Tài, Tỉnh Bắc Ninh |
5.3.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h |
|
468 |
98A - 26042 |
2024-11-28 10:53:29 |
Xã An Thịnh, Huyện Lương Tài, Tỉnh Bắc Ninh |
5.3.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h |
|
469 |
98C1 - 05438 |
2024-11-26 13:58:59 |
Thị trấn Thứa, Huyện Lương Tài, Tỉnh Bắc Ninh |
6.2.c.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h |
|
470 |
99A - 20897 |
2024-11-29 07:42:26 |
Xã An Thịnh, Huyện Lương Tài, Tỉnh Bắc Ninh |
5.3.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h |
|
471 |
99A - 24522 |
2024-11-26 14:01:18 |
Thị trấn Thứa, Huyện Lương Tài, Tỉnh Bắc Ninh |
5.3.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h |
|
472 |
99A - 28954 |
2024-11-29 08:02:00 |
Xã An Thịnh, Huyện Lương Tài, Tỉnh Bắc Ninh |
5.3.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h |
|
473 |
99A - 29155 |
2024-11-27 09:15:00 |
Thị trấn Thứa, Huyện Lương Tài, Tỉnh Bắc Ninh |
5.3.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h |
|
474 |
99a - 41618 |
2024-11-29 07:59:00 |
Xã An Thịnh, Huyện Lương Tài, Tỉnh Bắc Ninh |
5.6.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định trên 20 km/h đến 35 km/h |
|
475 |
99A - 47366 |
2024-11-29 07:41:00 |
Xã An Thịnh, Huyện Lương Tài, Tỉnh Bắc Ninh |
5.3.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h |
|
476 |
99A - 50740 |
2024-11-29 08:03:00 |
Xã An Thịnh, Huyện Lương Tài, Tỉnh Bắc Ninh |
5.3.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h |
|
477 |
99A - 58817 |
2024-11-26 14:11:22 |
Thị trấn Thứa, Huyện Lương Tài, Tỉnh Bắc Ninh |
5.3.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h |
|
478 |
99A - 62341 |
2024-11-27 10:17:18 |
Thị trấn Thứa, Huyện Lương Tài, Tỉnh Bắc Ninh |
5.3.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h |
|
479 |
99A - 62359 |
2024-11-28 10:02:00 |
Xã An Thịnh, Huyện Lương Tài, Tỉnh Bắc Ninh |
5.3.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h |
|
480 |
99A - 79315 |
2024-11-26 13:57:23 |
Thị trấn Thứa, Huyện Lương Tài, Tỉnh Bắc Ninh |
5.5.i.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
481 |
99A k - 02708 |
2024-11-29 07:31:00 |
Xã An Thịnh, Huyện Lương Tài, Tỉnh Bắc Ninh |
6.2.c.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h |
|
482 |
99B - 01734 |
2024-11-26 12:58:39 |
Thị trấn Thứa, Huyện Lương Tài, Tỉnh Bắc Ninh |
5.3.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h |
|
483 |
99C - 04555 |
2024-11-27 09:20:00 |
Thị trấn Thứa, Huyện Lương Tài, Tỉnh Bắc Ninh |
5.3.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h |
|
484 |
99c - 22287 |
2024-11-29 07:40:42 |
Xã An Thịnh, Huyện Lương Tài, Tỉnh Bắc Ninh |
5.3.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h |
|
485 |
99c - 25243 |
2024-11-29 08:02:00 |
Xã An Thịnh, Huyện Lương Tài, Tỉnh Bắc Ninh |
5.5.i.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
486 |
99C - 30390 |
2024-11-26 13:34:02 |
Thị trấn Thứa, Huyện Lương Tài, Tỉnh Bắc Ninh |
5.5.i.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
487 |
99F1 - 09082 |
2024-11-29 07:41:00 |
Xã An Thịnh, Huyện Lương Tài, Tỉnh Bắc Ninh |
6.2.c.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h |
|
488 |
99K1 - 19221 |
2024-11-29 07:34:00 |
Xã An Thịnh, Huyện Lương Tài, Tỉnh Bắc Ninh |
6.2.c.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h |
|
489 |
99K1 - 31269 |
2024-11-28 10:42:00 |
Xã An Thịnh, Huyện Lương Tài, Tỉnh Bắc Ninh |
6.4.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
490 |
99K1 - 31476 |
2024-11-29 08:08:00 |
Xã An Thịnh, Huyện Lương Tài, Tỉnh Bắc Ninh |
6.2.c.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h |
|
491 |
99K1 - 33048 |
2024-11-29 07:41:00 |
Xã An Thịnh, Huyện Lương Tài, Tỉnh Bắc Ninh |
6.2.c.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h |
|
492 |
99K1 - 33247 |
2024-11-29 07:49:00 |
Xã An Thịnh, Huyện Lương Tài, Tỉnh Bắc Ninh |
6.2.c.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h |
|
493 |
99K1 -38620 |
2024-11-29 07:40:00 |
Xã An Thịnh, Huyện Lương Tài, Tỉnh Bắc Ninh |
6.2.c.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h |
|
494 |
99k1 - 38697 |
2024-11-29 07:43:00 |
Xã An Thịnh, Huyện Lương Tài, Tỉnh Bắc Ninh |
6.2.c.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h |
|
495 |
12A-128.99 |
2024-11-27 09:30:36 |
Phường Hồ, Thị Xã Thuận Thành, Tỉnh Bắc Ninh |
5.3.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h |
|
496 |
30G-167.35 |
2024-11-28 07:43:59 |
Phường Hà Mãn, Thị Xã Thuận Thành, Tỉnh Bắc Ninh |
5.5.i.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
497 |
30G-337.77 |
2024-11-29 07:35:00 |
Phường Hà Mãn, Thị Xã Thuận Thành, Tỉnh Bắc Ninh |
5.5.i.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
498 |
36A-950.98 |
2024-11-28 07:34:00 |
Phường Hà Mãn, Thị Xã Thuận Thành, Tỉnh Bắc Ninh |
5.5.i.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
499 |
89A-300.75 |
2024-11-28 07:33:13 |
Phường Hà Mãn, Thị Xã Thuận Thành, Tỉnh Bắc Ninh |
5.3.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h |
|
500 |
89C-315.50 |
2024-11-28 08:07:04 |
Phường Hà Mãn, Thị Xã Thuận Thành, Tỉnh Bắc Ninh |
5.3.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h |
|
501 |
99A-266.73 |
2024-11-28 08:10:00 |
Phường Hà Mãn, Thị Xã Thuận Thành, Tỉnh Bắc Ninh |
5.5.i.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
502 |
99A-291.16 |
2024-11-27 10:51:53 |
Phường Hồ, Thị Xã Thuận Thành, Tỉnh Bắc Ninh |
5.3.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h |
|
503 |
99A-309.27 |
2024-11-28 07:58:03 |
Phường Hà Mãn, Thị Xã Thuận Thành, Tỉnh Bắc Ninh |
5.3.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h |
|
504 |
99A-437.99 |
2024-11-27 10:47:49 |
Phường Hồ, Thị Xã Thuận Thành, Tỉnh Bắc Ninh |
5.5.i.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
505 |
99A-577.62 |
2024-11-28 07:33:06 |
Phường Hà Mãn, Thị Xã Thuận Thành, Tỉnh Bắc Ninh |
5.5.i.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h |
|
506 |
99A-635.17 |
2024-11-27 10:51:08 |
Phường Hồ, Thị Xã Thuận Thành, Tỉnh Bắc Ninh |
5.3.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h |
|
507 |
99A-681.12 |
2024-11-28 07:53:51 |
Phường Hà Mãn, Thị Xã Thuận Thành, Tỉnh Bắc Ninh |
5.3.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h |
|
508 |
99A-725.07 |
2024-11-27 09:48:16 |
Phường Hồ, Thị Xã Thuận Thành, Tỉnh Bắc Ninh |
5.3.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h |
|
509 |
99A-725.52 |
2024-11-28 08:16:00 |
Phường Hà Mãn, Thị Xã Thuận Thành, Tỉnh Bắc Ninh |
5.3.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h |
|
510 |
99C-218.25 |
2024-11-28 08:02:53 |
Phường Hà Mãn, Thị Xã Thuận Thành, Tỉnh Bắc Ninh |
5.3.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h |
|
511 |
99F145146 |
2024-11-28 07:24:01 |
Phường Hà Mãn, Thị Xã Thuận Thành, Tỉnh Bắc Ninh |
5.3.a.Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 05 km/h đến dưới 10 km/h |
Theo Cổng thông tin điện tử tỉnh Bắc Ninh
* Ghi rõ nguồn và link "chobacninh.vn" khi sao chép chia sẻ nội dung này!



